TÓM TẮT
- 1 Mở Đầu
- 2 1. Tổng Quan Về Giao Diện và Các Thành Phần Cơ Bản
- 3 2. Các Lệnh Vẽ Cơ Bản
- 4 3. Các Lệnh Sửa Đổi (Modify)
- 5 4. Các Lệnh Đánh Dấu và Ghi Chú (Annotation)
- 6 5. Quản Lý Lớp (Layers)
- 7 6. Các Lệnh Tiên Tiến (Advanced)
- 8 7. Tối Ưu Hóa Quy Trình Làm Việc
- 9 8. Thực Hành: Tạo Một Bản Vẽ Kiến Trúc Cơ Bản
- 10 9. Các Lỗi Thường Gặp Khi Giao Lệnh Vẽ Và Cách Khắc Phục
- 11 10. Kết Luận
Mở Đầu
AutoCAD là phần mềm thiết kế hỗ trợ máy tính (CAD) mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kiến trúc, xây dựng, cơ khí, điện tử và nhiều ngành công nghiệp khác. Để khai thác tối đa tiềm năng của AutoCAD, việc nắm vững cách giao lệnh vẽ là điều cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từ những lệnh cơ bản nhất cho đến các lệnh nâng cao, giúp bạn tạo ra các bản vẽ chính xác, nhanh chóng và hiệu quả.
1. Tổng Quan Về Giao Diện và Các Thành Phần Cơ Bản
1.1. Thanh Menu và Ribbon
- Menu Classic: Giao diện truyền thống với các mục như File, Edit, View, Draw, Modify…
- Ribbon: Giao diện hiện đại, chia thành các tab (Home, Insert, Annotate, Parametric, Output…) và mỗi tab chứa các panel, trong đó tập trung các lệnh thường dùng.
1.2. Command Line (Dòng Lệnh)
Dòng lệnh nằm ở phía dưới cùng của màn hình, là nơi bạn nhập các lệnh trực tiếp. Khi nhập lệnh, AutoCAD sẽ hiện các prompt (gợi ý) để bạn nhập các thông số tiếp theo.
1.3. Toolbar và Palettes
- Toolbars: Các thanh công cụ ngắn gọn cho các lệnh nhanh.
- Palettes: Bao gồm Properties, DesignCenter, Tool Palettes, giúp truy cập nhanh các đối tượng, mẫu, và các công cụ tùy chỉnh.
1.4. Viewports (Cửa sổ xem)
Bạn có thể tạo nhiều viewport trong một layout để hiển thị các góc nhìn khác nhau của bản vẽ.
2. Các Lệnh Vẽ Cơ Bản
2.1. LINE (Lệnh Vẽ Đường Thẳng)
Cú pháp: LINE hoặc L
Cách thực hiện:
1. Gõ L → Enter.
2. Chọn điểm bắt đầu bằng cách click hoặc nhập tọa độ (ví dụ: 0,0).
3. Di chuyển chuột và click để tạo các điểm tiếp theo.
4. Nhấn Enter hoặc Esc để kết thúc.
Mẹo:
– Để vẽ một đoạn thẳng có độ dài và góc cụ thể, nhập dạng @độ dài<góc (ví dụ @100<45 tạo đoạn thẳng 100 đơn vị, góc 45°).

Có thể bạn quan tâm: Cách Dậy Vẽ Hoa Hồng: Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước Để Tạo Nên Những Bức Tranh Đẹp Và Sống Động
2.2. CIRCLE (Vẽ Hình Tròn)
Cú pháp: CIRCLE hoặc C
Các cách tạo:
– Center, Radius: Nhập C → Enter → Chọn trung tâm → Nhập bán kính.
– 2 Points: Nhập C → Enter → Gõ 2P → Enter → Chọn hai điểm trên đường kính.
– 3 Points: Nhập C → Enter → Gõ 3P → Enter → Chọn ba điểm trên chu vi.
2.3. ARC (Vẽ Cung)
Cú pháp: ARC hoặc A
Các phương pháp:
– Start, Center, End: Nhập A → Enter → Gõ SCE → Enter → Chọn điểm bắt đầu, trung tâm, kết thúc.
– Start, End, Angle: A → SEA → Nhập điểm bắt đầu, kết thúc, góc cung.
– 3 Points: A → 3P → Nhập ba điểm trên cung.
2.4. POLYGON (Đa giác)
Cú pháp: POLYGON hoặc POL
Thực hiện:
1. Nhập POL → Enter.
2. Nhập số cạnh (ví dụ 6 cho lục giác) → Enter.
3. Chọn Inscribed (nội tiếp) hoặc Circumscribed (ngoại tiếp).
4. Chọn trung tâm → Nhập bán kính hoặc kéo chuột để xác định kích thước.
2.5. RECTANGLE (Hình chữ nhật)
Cú pháp: RECTANGLE hoặc REC
Cách vẽ:
1. Nhập REC → Enter.
2. Chọn góc đối diện (đầu tiên) → Di chuyển chuột → Click để xác định góc còn lại.
3. Hoặc nhập kích thước dạng @độ dài,độ rộng (ví dụ @200,150).
2.6. ELIPSE (Hình elip)
Cú pháp: ELLIPSE hoặc EL
Hai cách tạo:
– Axis, End Point: Nhập EL → A → Enter → Chọn trục lớn → Nhập điểm cuối trục.
– Center, Axis, Ratio: Nhập EL → C → Enter → Chọn trung tâm → Nhập trục lớn → Nhập tỷ lệ trục nhỏ/trục lớn.
3. Các Lệnh Sửa Đổi (Modify)
3.1. TRIM (Cắt)
Cú pháp: TRIM hoặc TR
Cách dùng:
1. Nhập TR → Enter.
2. Chọn các đối tượng cutting edge (đối tượng cắt) → Enter.
3. Click vào phần muốn cắt bỏ. Nhấn Enter hoặc Esc để kết thúc.

Có thể bạn quan tâm: Cách Dạy Vẽ Trai Đao Hiệu Quả: Những Bước Cơ Bản Đến Kỹ Thuật Nâng Cao
3.2. EXTEND (Mở Rộng)
Cú pháp: EXTEND hoặc EX
Thực hiện:
1. Nhập EX → Enter.
2. Chọn boundary edges (đối tượng giới hạn) → Enter.
3. Click vào đối tượng muốn mở rộng tới ranh giới.
3.3. OFFSET (Tạo Đường Song Song)
Cú pháp: OFFSET hoặc O
Cách sử dụng:
1. Nhập O → Enter.
2. Nhập khoảng cách offset (ví dụ 10) → Enter.
3. Chọn đối tượng gốc → Click phía bên trong hoặc bên ngoài để tạo bản sao offset.
3.4. MIRROR (Phản chiếu)
Cú pháp: MIRROR hoặc MI
Thực hiện:
1. Nhập MI → Enter.
2. Chọn đối tượng cần phản chiếu.
3. Xác định hai điểm tạo đường phản chiếu.
4. Chọn Delete source objects? (Xóa đối tượng gốc) → Nhập Y hoặc N.
3.5. ARRAY (Mảng)
Cú pháp: ARRAY
Có ba loại:
– Rectangular Array (AR): Dòng và cột.
– Polar Array (AP): Xoay quanh một trung tâm.
– Path Array (A → PATH): Theo một đường dẫn.
3.6. FILLET (Góc Bo)
Cú pháp: FILLET hoặc F
Cách thực hiện:
1. Nhập F → Enter.
2. Nhập Radius (bán kính bo góc) → Enter.
3. Chọn hai đối tượng cần bo góc. Nếu muốn bỏ bo, nhập R=0.
3.7. CHAMFER (Góc Cắt)
Cú pháp: CHAMFER hoặc CHA
Thực hiện:
1. Nhập CHA → Enter.
2. Nhập Distance (độ dài cắt) cho mỗi cạnh hoặc Angle.
3. Chọn hai đối tượng cần cắt.
4. Các Lệnh Đánh Dấu và Ghi Chú (Annotation)
4.1. DIMLINEAR (Kích Thước Đường Thẳng)

Có thể bạn quan tâm: Cách Dạy Vẽ Máy Tính: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao Cho Người Mới Bắt Đầu
Cú pháp: DIMLINEAR hoặc DLI
Cách dùng:
1. Nhập DLI → Enter.
2. Chọn hai điểm đo.
3. Di chuyển chuột để đặt vị trí nhãn kích thước.
4.2. DIMALIGNED (Kích Thước Cạnh Định)
Cú pháp: DIMALIGNED hoặc DAL
4.3. DIMANGULAR (Kích Thước Góc)
Cú pháp: DIMANGULAR hoặc DAN
4.4. TEXT (Văn Bản)
Cú pháp: TEXT hoặc T
- Single-line Text:
TEXT→ Enter → Nhập điểm chèn → Nhập chiều cao → Nhập góc → Nhập nội dung. - Multiline Text (MTEXT):
MTEXT→ Enter → Vẽ khung văn bản → Nhập nội dung trong cửa sổ MTEXT.
4.5. HATCH (Đổ Kẻ)
Cú pháp: HATCH hoặc H
Các bước:
1. Nhập H → Enter.
2. Chọn Pattern (mẫu) → Nhập tên mẫu (VD: ANSI31) → Enter.
3. Chọn Boundary (đường biên) → Click vào vùng cần đổ.
4. Điều chỉnh Scale, Angle nếu cần → Nhấn Enter để hoàn tất.
5. Quản Lý Lớp (Layers)
5.1. Tạo Lớp Mới
- Command:
LAYERhoặcLA. - Trong Layer Properties Manager, click New Layer (biểu tượng trang giấy).
- Đặt tên, chọn màu, kiểu đường, và Lineweight.
5.2. Chuyển Đối Tượng Giữa Các Lớp
- Command:
CHPROPhoặcCH. - Chọn đối tượng → Nhập
LA→ Chọn lớp mới.
5.3. Ẩn/Hiện Lớp
- Dùng Layer Properties Manager, click biểu tượng On/Off hoặc Freeze/Thaw.
6. Các Lệnh Tiên Tiến (Advanced)
6.1. XLINE (Đường Thẳng Vô Hạn)
Cú pháp: XLINE hoặc XL
- Nhập
XL→ Enter → Chọn điểm bắt đầu → Xác định hướng bằng cách kéo chuột hoặc nhập góc.
6.2. PLINE (Polyline)
Cú pháp: PLINE hoặc PL
- Cho phép tạo đường đa đoạn, có thể có độ dày, kiểu góc (fillet, chamfer), và thuộc tính closed.
6.3. SPLINE (Đường Cong)

Có thể bạn quan tâm: Cách Dạy Vẽ Khủng Long Cho Trẻ Em: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Cú pháp: SPLINE hoặc S
- Nhập một chuỗi điểm, AutoCAD sẽ tạo đường cong mượt mà qua các điểm này.
6.4. REGION (Vùng)
Cú pháp: REGION
- Chuyển đổi các đối tượng đóng thành region, thường dùng để thực hiện boolean operations (UNION, SUBTRACT, INTERSECT).
6.5. BOOLEAN OPERATIONS
- UNION:
UNION→ Chọn các region → Enter → Kết hợp thành một region. - SUBTRACT:
SUBTRACT→ Chọn region chính → Enter → Chọn region sẽ bị trừ → Enter. - INTERSECT:
INTERSECT→ Chọn các region → Enter → Tạo region giao nhau.
6.6. BLOCK và WBLOCK
- BLOCK (
B): Tạo một khối (block) từ các đối tượng đã chọn, giúp tái sử dụng và giảm dung lượng file. - WBLOCK (
WB): Xuất khối ra một file DWG riêng.
6.7. XREF (External Reference)
- Dùng
XATTACHđể gắn file DWG bên ngoài làm tham chiếu, giúp làm việc nhóm và quản lý dự án lớn.
6.8. PARAMETRIC CONSTRAINTS
- GEOMCONSTRAINT (
GCON) và DIMCONSTRAINT (DCON) cho phép ràng buộc hình học và kích thước, tạo mô hình có tính năng thay đổi tự động.
7. Tối Ưu Hóa Quy Trình Làm Việc
7.1. Tạo và Sử Dụng Shortcut Keys
- Vào Options → User Preferences → Customization để gán phím tắt cho các lệnh thường dùng (ví dụ:
Ctrl+Shift+LchoLINE).
7.2. Hệ Thống Template (Mẫu)
- Tạo file
.dwtchứa các layer, lệnh, và thiết lập mặc định. Khi mở dự án mới, chỉ cần New → Choose Template.
7.3. Script và Action Recorder
- Script: Ghi lại chuỗi lệnh dưới dạng file
.scr(ví dụ:LINE 0,0 100,0). - Action Recorder: Ghi lại các thao tác GUI, sau đó gán vào macro.
7.4. Sử Dụng Tool Palettes
- Tạo Custom Tool Palettes chứa các block, hatch, lệnh, giúp truy cập nhanh.
7.5. Kiểm Tra Lỗi (Audit & Recover)
- Sử dụng
AUDITvàRECOVERđể kiểm tra và sửa lỗi file DWG.
8. Thực Hành: Tạo Một Bản Vẽ Kiến Trúc Cơ Bản

Bước 1: Thiết Lập Đơn Vị và Hệ Tọa Độ
UNITS → Type: Architectural → Precision: 1/16″ → OK
Bước 2: Tạo Các Layer Cần Thiết
Walls(Màu đỏ, Linetype Continuous)Doors(Màu xanh, Linetype Hidden)Dimensions(Màu vàng, Linetype Continuous)
Bước 3: Vẽ Các Bức Tường
- Chọn layer
Walls. - Dùng
RECTANGLEđể vẽ tường ngoại thất (ví dụ 12m x 8m). - Dùng
OFFSETvới khoảng cách 0.2m để tạo tường dày.
Bước 4: Cắt Các Lỗ Cửa
- Vẽ các hình chữ nhật cho vị trí cửa.
- Dùng
TRIMđể cắt tường.
Bước 5: Thêm Cửa và Cửa Sổ
- Tạo block
DoorvàWindow(hoặc dùngINSERTđể chèn từ thư viện). - Đặt chúng vào vị trí đã cắt.
Bước 6: Đánh Dấu Kích Thước
- Chọn layer
Dimensions. - Dùng
DIMLINEARđể đo chiều dài tường, độ rộng phòng, vị trí cửa.
Bước 7: Thêm Hạt Đổ (Hatch) cho Các Vùng
- Chọn
HATCH→ Chọn mẫuANSI31→ Áp dụng cho khu vực tường.
Bước 8: Kiểm Tra và Lưu File
- Dùng
AUDIT→YESđể sửa lỗi. - Lưu dưới định dạng
.dwgvà tạo bản PDF (PLOT).
9. Các Lỗi Thường Gặp Khi Giao Lệnh Vẽ Và Cách Khắc Phục
| Lỗi | Nguyên Nhân | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|
| “Invalid point” | Nhập tọa độ không hợp lệ hoặc ngoài phạm vi. | Kiểm tra lại hệ thống đơn vị, sử dụng UNITS. |
| “Command not found” | Lệnh chưa được kích hoạt hoặc viết sai. | Kiểm tra chính tả, hoặc bật lại lệnh trong Customize User Interface (CUI). |
| “Object not on a locked layer” | Lớp đang ở trạng thái Lock. | Mở khóa lớp hoặc chuyển sang lớp không khóa. |
| “Cannot trim object” | Đối tượng không có đoạn cắt hoặc không giao nhau. | Dùng EXTEND hoặc tạo đối tượng cắt mới. |
| “Too many objects selected” | Chọn quá nhiều đối tượng đồng thời, làm chậm phần mềm. | Sử dụng Quick Select hoặc Filter để chọn chính xác. |
10. Kết Luận
Việc nắm vững cách giao lệnh vẽ AutoCAD không chỉ giúp bạn tạo ra các bản vẽ chính xác mà còn tối ưu hoá thời gian và nâng cao năng suất làm việc. Từ các lệnh cơ bản như LINE, CIRCLE, RECTANGLE đến các lệnh nâng cao như REGION, BOOLEAN, PARAMETRIC CONSTRAINTS, mỗi công cụ đều có vai trò riêng trong quy trình thiết kế.
Hãy thực hành thường xuyên, tạo template, sử dụng shortcut và các công cụ tự động hoá như Script hay Action Recorder để biến AutoCAD trở thành trợ lý đắc lực trong mọi dự án của bạn. Khi bạn đã thành thạo các lệnh này, việc thiết kế kiến trúc, cơ khí hay bất kỳ lĩnh vực nào liên quan tới CAD sẽ trở nên dễ dàng và chuyên nghiệp hơn bao giờ hết.
Chúc bạn thành công trong hành trình chinh phục AutoCAD!
