Excel 2026 là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất trong bộ Microsoft Office, cho phép người dùng không chỉ thực hiện các phép tính phức tạp mà còn thiết kế và trình bày dữ liệu dưới dạng bảng một cách chuyên nghiệp. Việc “vẽ” một bảng trong Excel không chỉ đơn thuần là tạo ra một vùng dữ liệu, mà còn bao gồm việc định dạng, thêm tiêu đề, áp dụng các kiểu bảng (Table Style), sử dụng công cụ lọc, sắp xếp và thậm chí là tạo các công thức tính toán tự động. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách vẽ bảng trong Excel 2026, từ những bước cơ bản nhất cho người mới bắt đầu, tới các kỹ thuật nâng cao giúp tăng tính thẩm mỹ và hiệu quả làm việc.
TÓM TẮT
- 1 Mục Lục
- 2 1. Giới thiệu tổng quan về bảng trong Excel 2026
- 3 2. Bước chuẩn bị dữ liệu trước khi tạo bảng
- 4 3. Cách tạo bảng (Table) nhanh chóng bằng công cụ Table
- 5 4. Định dạng bảng: Áp dụng và tùy chỉnh Table Style
- 6 5. Thêm tiêu đề, chú thích và các yếu tố mô tả
- 7 6. Sử dụng tính năng lọc và sắp xếp dữ liệu trong bảng
- 8 7. Áp dụng công thức và tính toán tự động trong bảng
- 9 8. Tạo bảng tổng hợp (PivotTable) từ dữ liệu đã vẽ
- 10 9. Mẹo và thủ thuật nâng cao
- 11 10. Lưu và chia sẻ bảng Excel 2026
- 12 11. Kết luận
Mục Lục
- Giới thiệu tổng quan về bảng trong Excel 2026
- Bước chuẩn bị dữ liệu trước khi tạo bảng
- Cách tạo bảng (Table) nhanh chóng bằng công cụ Table
- Định dạng bảng: Áp dụng và tùy chỉnh Table Style
- Thêm tiêu đề, chú thích và các yếu tố mô tả
- Sử dụng tính năng lọc và sắp xếp dữ liệu trong bảng
- Áp dụng công thức và tính toán tự động trong bảng
- Tạo bảng tổng hợp (PivotTable) từ dữ liệu đã vẽ
- Mẹo và thủ thuật nâng cao: Định dạng có điều kiện, công cụ Data Validation
- Lưu và chia sẻ bảng Excel 2026
- Kết luận
1. Giới thiệu tổng quan về bảng trong Excel 2026
Trong Excel, “bảng” (Table) không chỉ là một dải ô chứa dữ liệu mà còn là một đối tượng thông minh với các tính năng riêng biệt:
- Tự động mở rộng: Khi bạn nhập dữ liệu mới ngay dưới cùng hoặc bên cạnh bảng, Excel sẽ tự động mở rộng phạm vi bảng.
- Công thức động: Các công thức trong bảng sẽ tự động sao chép xuống các hàng mới.
- Tên bảng: Mỗi bảng có thể được đặt tên, giúp tham chiếu dữ liệu trong công thức một cách rõ ràng.
- Định dạng nhất quán: Bạn có thể áp dụng một kiểu định dạng (Table Style) cho toàn bộ bảng, giúp tài liệu trông chuyên nghiệp.
Những tính năng này làm cho việc quản lý dữ liệu trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt khi bạn làm việc với các bảng dữ liệu lớn, cần thường xuyên cập nhật và phân tích.
2. Bước chuẩn bị dữ liệu trước khi tạo bảng
Trước khi vẽ một bảng, bạn cần chuẩn bị dữ liệu sao cho chuẩn nhất:
- Dữ liệu không để trống: Đảm bảo cột đầu tiên chứa tiêu đề (Header) và không có hàng trống trong vùng dữ liệu. Nếu có hàng trống, Excel có thể hiểu sai phạm vi bảng.
- Định dạng dữ liệu: Kiểm tra kiểu dữ liệu (số, ngày tháng, văn bản) cho từng cột. Ví dụ, cột “Ngày bán” nên được định dạng là Date, cột “Số lượng” là Number.
- Loại bỏ dữ liệu thừa: Xóa các cột hoặc hàng không cần thiết để tránh làm bảng trở nên rối rắm.
- Sắp xếp dữ liệu: Đối với một số trường hợp, bạn có thể muốn dữ liệu đã được sắp xếp theo một tiêu chí nào đó (ví dụ: theo ngày tăng dần) trước khi tạo bảng.
Sau khi đã chuẩn bị xong, hãy đánh dấu toàn bộ vùng dữ liệu (bao gồm cả tiêu đề) bằng cách kéo chuột hoặc dùng phím Ctrl + Shift + Arrow.
3. Cách tạo bảng (Table) nhanh chóng bằng công cụ Table

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Bản Đồ Địa Lý: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
3.1. Sử dụng phím tắt
- Bước 1: Chọn vùng dữ liệu đã chuẩn bị.
- Bước 2: Nhấn
Ctrl + T(hoặcCtrl + Ltrong một số phiên bản). Hộp thoại Create Table sẽ xuất hiện. - Bước 3: Đảm bảo ô My table has headers được tick (vì chúng ta đã có tiêu đề). Nhấn OK.
3.2. Sử dụng thanh Ribbon
- Chọn vùng dữ liệu.
- Vào thẻ Insert trên Ribbon.
- Nhấn Table (hoặc biểu tượng Table nằm ở nhóm Tables).
- Xác nhận hộp thoại Create Table và nhấn OK.
Sau khi thực hiện, Excel sẽ tự động chuyển đổi vùng dữ liệu thành một bảng với định dạng màu nền nhẹ, các mũi tên lọc (filter arrows) xuất hiện ở tiêu đề mỗi cột.
3.3. Đặt tên cho bảng
- Khi bảng được tạo, Excel sẽ tự động đặt tên mặc định như Table1, Table2,…
- Để đặt tên dễ nhớ:
- Chọn bất kỳ ô nào trong bảng.
- Trên thẻ Design (điện hiện khi bảng được chọn), ở phía bên trái, nhập tên mới vào ô Table Name. Tên không được chứa khoảng trắng, ký tự đặc biệt (ngoại trừ dấu gạch dưới), và phải bắt đầu bằng chữ cái.
- Nhấn
Enter.
Việc đặt tên giúp bạn dễ dàng tham chiếu bảng trong công thức, ví dụ: =SUM(TableSalesDoanh thu).
4. Định dạng bảng: Áp dụng và tùy chỉnh Table Style
Excel 2026 cung cấp một bộ sưu tập các Table Styles (kiểu bảng) với nhiều màu sắc và bố cục khác nhau. Bạn có thể:
4.1. Chọn một kiểu bảng có sẵn
- Khi bảng đang được chọn, vào thẻ Design.
- Trong nhóm Table Styles, di chuột qua các mẫu để xem trước.
- Nhấp chuột vào mẫu muốn áp dụng.
4.2. Tạo kiểu bảng tùy chỉnh

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Bản Đồ Trong Powerpoint: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
Nếu các mẫu có sẵn không phù hợp, bạn có thể tạo một kiểu mới:
- Chọn một bảng đã được định dạng gần giống với mong muốn.
- Trên thẻ Design, nhấn New Table Style.
- Đặt tên cho kiểu mới (ví dụ:
MyCustomStyle). - Thiết lập định dạng cho từng phần: Header Row, Total Row, First Column, Last Column, Banded Rows, Banded Columns, v.v. Bạn có thể thay đổi màu nền, màu chữ, kiểu viền, kiểu chữ…
- Nhấn OK để lưu. Kiểu mới sẽ xuất hiện trong danh sách Table Styles.
4.3. Tùy chỉnh các yếu tố riêng lẻ
- Header Row: Đánh dấu Header Row trong nhóm Table Style Options để hiển thị/ẩn tiêu đề.
- Total Row: Đánh dấu Total Row để tự động thêm dòng tổng ở cuối bảng, cho phép lựa chọn hàm tính tổng, trung bình, đếm,…
- Banded Rows/Columns: Bật tính năng Banded Rows hoặc Banded Columns để làm nổi bật các hàng/ cột xen kẽ, giúp người đọc dễ dàng theo dõi.
5. Thêm tiêu đề, chú thích và các yếu tố mô tả
Bảng trong Excel thường đi kèm với:
5.1. Tiêu đề chính (Report Title)
- Đặt tiêu đề ở một ô phía trên bảng, ví dụ: ô A1.
- Định dạng: phóng to kích thước chữ, in đậm, căn giữa (Merge Cells nếu cần).
- Để tiêu đề luôn hiển thị khi cuộn, bạn có thể Freeze Panes:
- Chọn ô ngay dưới tiêu đề (ví dụ A2).
- Vào thẻ View → Freeze Panes → Freeze Panes.
5.2. Chú thích (Comments)
- Nếu muốn giải thích một cột, chọn cột đó → chuột phải → Insert Comment.
- Viết chú thích, sau đó kéo để đặt ở vị trí phù hợp.
- Khi người dùng di chuột qua tiêu đề cột, chú thích sẽ xuất hiện.
5.3. Thêm hình ảnh, logo
- Vào thẻ Insert → Picture, chọn hình ảnh/logo công ty.
- Đặt hình ảnh ở vị trí phù hợp (thường ở góc trên bên trái) và điều chỉnh kích thước.
Việc có tiêu đề, chú thích và logo không chỉ làm cho bảng trông chuyên nghiệp mà còn giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt nội dung và nguồn dữ liệu.
6. Sử dụng tính năng lọc và sắp xếp dữ liệu trong bảng

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Bản Đồ Nhật Bản: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Một trong những lợi thế lớn của bảng là AutoFilter:
6.1. Lọc dữ liệu
- Nhấn vào mũi tên lọc (filter arrow) ở tiêu đề cột.
- Chọn Text Filters, Number Filters, hoặc Date Filters tùy thuộc vào loại dữ liệu.
- Ví dụ: Đối với cột “Doanh thu”, chọn Number Filters → Greater Than… và nhập giá trị 10,000 để chỉ hiển thị các dòng có doanh thu > 10,000.
6.2. Sắp xếp dữ liệu
- Nhấn vào mũi tên lọc → chọn Sort A to Z hoặc Sort Z to A.
- Hoặc chọn Custom Sort để sắp xếp theo nhiều cấp độ (ví dụ: trước tiên sắp xếp theo “Khu vực”, sau đó “Doanh thu”).
6.3. Lọc nâng cao (Advanced Filter)
- Khi cần lọc dựa trên nhiều tiêu chí phức tạp, bạn có thể sử dụng Advanced Filter:
- Tạo một vùng tiêu chí (criteria range) ở một vị trí khác, ví dụ: A15:B17, với tiêu đề trùng với tiêu đề bảng và các điều kiện dưới.
- Vào thẻ Data → Advanced.
- Chọn List range (bảng), Criteria range (vùng tiêu chí) và Copy to (nơi hiển thị kết quả nếu muốn).
7. Áp dụng công thức và tính toán tự động trong bảng
7.1. Công thức trong cột bảng
Khi nhập công thức vào một ô trong cột bảng, Excel sẽ tự động sao chép công thức cho toàn bộ cột:
- Ví dụ: Bạn muốn tính “Giá trị thuế” =
Doanh thu 0.1. Trong ô đầu tiên của cột “Thuế” (giả sử là F2), nhập công thức:
=Doanh thu0.1
Lưu ý: Sử dụng structured references (tham chiếu có cấu trúc) để công thức dễ đọc và tự động cập nhật khi bảng mở rộng.
7.2. Dòng tổng (Total Row)
- Bật Total Row trong Table Style Options.
- Ở ô cuối cùng của cột “Doanh thu”, nhấp vào ô và chọn hàm cần tính (Sum, Average, Count, Max, Min, …) từ danh sách xổ xuống.
- Bạn cũng có thể nhập công thức tùy chỉnh, ví dụ:
=SUBTOTAL(109, Doanh thu)
(Số 109 tương đương hàm SUM trong SUBTOTAL, cho phép tính toán dựa trên dữ liệu đã lọc).
7.3. Sử dụng hàm đặc thù cho bảng

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Bản Đồ Kho Báu: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
@để tham chiếu tới giá trị hiện tại trong cùng một hàng. Ví dụ: trong cột “Giá bán”, công thức:
=@Số lượng@Đơn giá#All,#Headers,#Data,#Totalsđể tham chiếu toàn bộ bảng hoặc các phần cụ thể.
8. Tạo bảng tổng hợp (PivotTable) từ dữ liệu đã vẽ
PivotTable là công cụ mạnh mẽ để tóm tắt và phân tích dữ liệu:
- Chọn bảng → vào thẻ Insert → PivotTable.
- Trong hộp thoại, Excel sẽ tự động nhận diện phạm vi bảng (hoặc bạn có thể nhập tên bảng, ví dụ:
TableSales). - Chọn vị trí đặt PivotTable: New Worksheet (đề xuất) hoặc Existing Worksheet.
- Kéo các trường (field) vào khu vực Rows, Columns, Values, Filters.
- Định dạng trường giá trị (Value Field Settings) để chọn hàm tính (Sum, Count, Average,…).
Bằng cách này, bạn có thể nhanh chóng tạo báo cáo tổng hợp doanh thu theo khu vực, thời gian, sản phẩm, v.v., mà không cần viết công thức phức tạp.
9. Mẹo và thủ thuật nâng cao
9.1. Định dạng có điều kiện (Conditional Formatting)
- Chọn một cột hoặc toàn bộ bảng.
- Vào thẻ Home → Conditional Formatting.
- Chọn quy tắc (Highlight Cells Rules, Top/Bottom Rules, Data Bars, Color Scales, Icon Sets).
- Ví dụ: Đánh dấu các dòng có “Doanh thu” > 50,000 bằng màu xanh lá cây:
- Highlight Cells Rules → Greater Than…
- Nhập 50000, chọn màu nền (Light Green Fill with Dark Green Text).
9.2. Kiểm tra dữ liệu (Data Validation)
- Giúp hạn chế nhập sai dữ liệu (ví dụ: chỉ cho phép nhập ngày trong năm 2026):
- Chọn cột “Ngày bán”.
- Thẻ Data → Data Validation.
- Trong Allow, chọn Date, Data → between, nhập
1/1/2026và12/31/2026.
9.3. Sử dụng Power Query (Get & Transform) – tính năng có sẵn trong Excel 2026 qua add-in
- Nếu cần nhập dữ liệu từ nguồn ngoại (web, CSV, database), cài đặt Power Query add-in.
- Dùng Power Query để làm sạch, kết hợp, và đưa dữ liệu vào bảng Excel một cách tự động.
9.4. Tự động cập nhật bảng khi dữ liệu nguồn thay đổi

- Khi dữ liệu gốc nằm trong một Excel Table hoặc Named Range, bạn có thể tạo Dynamic Named Range bằng công thức
OFFSET+COUNTA, rồi dùng nó làm nguồn cho các biểu đồ hoặc công thức khác. - Khi dữ liệu thay đổi (thêm hàng), các biểu đồ, công thức và PivotTable sẽ tự động cập nhật nếu chúng dựa trên bảng.
10. Lưu và chia sẻ bảng Excel 2026
10.1. Lưu ở định dạng .xlsx hoặc .xls
- .xlsx: Định dạng mới, hỗ trợ các tính năng nâng cao như Table Styles, Structured References.
- .xls: Định dạng cũ, tương thích ngược, nhưng mất một số tính năng mới.
10.2. Bảo mật
- Đặt mật khẩu cho file: File → Info → Protect Workbook → Encrypt with Password.
- Hoặc bảo vệ một sheet riêng: Review → Protect Sheet, chỉ cho phép người dùng xem mà không chỉnh sửa bảng.
10.3. Chia sẻ với đồng nghiệp
- Email: Gửi file đính kèm.
- SharePoint/OneDrive: Lưu lên đám mây, cho phép nhiều người cùng chỉnh sửa (cần Office 2026 Professional Plus để hỗ trợ tính năng này).
- PDF: Nếu muốn người nhận chỉ xem, chuyển bảng sang PDF: File → Save As → PDF.
11. Kết luận
Việc vẽ bảng trong Excel 2026 không chỉ là tạo một vùng ô chứa dữ liệu, mà còn là khai thác toàn bộ các tính năng thông minh của Table để:
- Tăng tốc độ nhập liệu (tự động mở rộng, sao chép công thức).
- Cải thiện độ chính xác (Data Validation, Conditional Formatting).
- Nâng cao khả năng phân tích (AutoFilter, Sort, PivotTable).
- Tạo báo cáo chuyên nghiệp (Table Styles, tiêu đề, chú thích, logo).
Bằng cách làm theo các bước chi tiết từ chuẩn bị dữ liệu, tạo bảng, định dạng, áp dụng công thức, tới các kỹ thuật nâng cao như Conditional Formatting và PivotTable, bạn sẽ có một công cụ quản lý dữ liệu mạnh mẽ, linh hoạt và dễ dàng chia sẻ. Hãy thực hành các bước trên với dữ liệu thực tế của mình, và dần dần khám phá thêm các tính năng ẩn của Excel 2026 để tối ưu hoá quy trình làm việc.
Chúc bạn thành công trong việc tạo và quản lý các bảng Excel 2026 một cách chuyên nghiệp!
