TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung về công cụ Stairs trong Revit
- 2 2. Chuẩn bị môi trường làm việc
- 3 3. Các loại cầu thang trong Revit và cách chọn
- 4 4. Quy trình tạo cầu thang Straight (Cầu thang thẳng) – Bước cơ bản
- 5 5. Tạo cầu thang L‑Shaped (Cầu thang góc L)
- 6 6. Tạo cầu thang U‑Shaped (Cầu thang hình U)
- 7 7. Cầu thang Spiral (Cầu thang xoắn ốc)
- 8 8. Tùy chỉnh chi tiết cầu thang bằng “Stair by Component”
- 9 9. Thêm và tùy chỉnh Handrail & Guardrail
- 10 10. Kiểm tra và xác nhận tính hợp pháp (Code Compliance)
- 11 11. Kỹ thuật nâng cao: Tích hợp cầu thang với hệ thống MEP
- 12 12. Thực hành: Dự án mẫu “Cầu thang L‑Shaped 2 tầng”
- 13 13. Các mẹo và thủ thuật nhanh
- 14 14. Tổng kết
1. Giới thiệu chung về công cụ Stairs trong Revit
Revit là một trong những phần mềm BIM (Building Information Modeling) mạnh mẽ và phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong ngành kiến trúc, kết cấu và MEP. Trong số các công cụ mà Revit cung cấp, Stairs (cầu thang) là một trong những thành phần quan trọng, không chỉ giúp mô hình hoá không gian một cách chính xác mà còn tích hợp đầy đủ thông tin về kích thước, vật liệu và các yêu cầu an toàn.
Việc vẽ cầu tháng trong Revit không chỉ đơn thuần là tạo các bậc thang, mà còn bao gồm việc xác định:
– Chiều cao và chiều rộng bậc (rise & run)
– Số bậc và chiều dài tổng thể
– Độ nghiêng (slope) và kiểu dáng (straight, L‑shaped, U‑shaped, spiral, …)
– Các thành phần phụ trợ: handrail, guardrail, landing, stringer, tread, riser.
Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết, từng bước một, cách tạo và tùy chỉnh cầu thang trong Revit, từ những thao tác cơ bản đến các kỹ thuật nâng cao, đáp ứng mọi nhu cầu thiết kế kiến trúc và kết cấu.
2. Chuẩn bị môi trường làm việc
2.1. Kiểm tra phiên bản Revit
- Revit 2026 trở lên: Các phiên bản mới hơn có giao diện và tính năng Stairs được cải tiến, hỗ trợ tạo nhanh các loại cầu thang phức tạp.
- Revit 2026/2026: Một số tính năng nâng cao (như “Stair by Component”) có thể chưa có, nhưng vẫn có thể thực hiện hầu hết các bước cơ bản.
2.2. Đặt đơn vị đo
- Vào Manage → Project Units.
- Đặt Length thành Millimeters (mm) hoặc Meters (m) tùy vào tiêu chuẩn dự án.
- Đặt Angle thành Degrees.
2.3. Thiết lập “Levels” (Mức)
Cầu thang luôn cần ít nhất hai level (tầng) để xác định chiều cao tổng thể. Đảm bảo rằng:
– Mức Level 1 (hoặc “Ground”) có độ cao 0.
– Mức Level 2 (hoặc “First Floor”) có độ cao bằng height of floor-to-floor (ví dụ 3000 mm).
Nếu cần thêm landing hoặc intermediate levels, tạo các level phụ trong Project Browser → Views → Elevations → Level.
3. Các loại cầu thang trong Revit và cách chọn
| Loại cầu thang | Đặc điểm | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Straight Stairs | Cầu thang thẳng, không có khúc | Các không gian dài, không có cản trở |
| L‑Shaped Stairs | Có một khúc quay 90° | Khi cần thay đổi hướng, tiết kiệm không gian |
| U‑Shaped Stairs | Hai khúc quay 180° (hoặc 90°+90°) | Khi không gian hạn chế, yêu cầu tầm nhìn |
| Spiral Stairs | Cầu thang xoắn ốc | Không gian hẹp, thiết kế nghệ thuật |
| Winder Stairs | Bậc quay dần (winder) | Thay thế landing, tạo chuyển hướng mượt mà |
| Stair by Component | Tạo cầu thang bằng các bộ phận riêng lẻ (tread, riser, stringer) | Khi muốn tùy chỉnh chi tiết từng bộ phận |
Lưu ý: Đối với dự án kiến trúc chuẩn, thường chỉ sử dụng Straight, L‑Shaped, U‑Shaped. Spiral và Winder thường dùng cho các không gian đặc biệt.

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Cầu Thang Trong Cad: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
4. Quy trình tạo cầu thang Straight (Cầu thang thẳng) – Bước cơ bản
4.1. Mở công cụ Stairs
- Vào Architecture → Circulation → Stairs.
- Chọn Stair (đối với các phiên bản mới) hoặc Stair by Sketch (nếu muốn vẽ tự do).
4.2. Đặt điểm bắt đầu và điểm kết thúc
- Click vào vị trí trên Level 1 để đặt Start Point.
- Di chuyển chuột lên Level 2 (hoặc nhập độ cao trong thanh Options Bar) và click để đặt End Point. Revit sẽ tự động tính toán số bậc dựa trên Rise và Run mặc định.
4.3. Điều chỉnh Rise và Run
- Trong Properties palette, tìm mục Stair Type và Edit Type.
- Thay đổi Riser Height (độ cao bậc) và Tread Depth (độ sâu bậc) để phù hợp với tiêu chuẩn:
- Riser Height: 150 mm – 170 mm (theo tiêu chuẩn Việt Nam, US, EU).
- Tread Depth: 250 mm – 300 mm.
Sau khi chỉnh, Revit sẽ tự động cập nhật số bậc và chiều dài tổng thể.
4.4. Thêm Landing (Nền bậc)
Nếu muốn chèn một landing giữa các phần:
1. Chọn Stairs → Add Landing.
2. Đặt vị trí landing trên Level 1 hoặc tạo new level cho landing.
3. Tùy chỉnh kích thước landing trong Properties (Width, Length).
4.5. Kiểm tra và chỉnh sửa vị trí
- Sử dụng Modify → Align để căn chỉnh cầu thang với tường hoặc cột.
- Dùng Move để di chuyển toàn bộ cầu thang mà không làm thay đổi các thông số kích thước.
5. Tạo cầu thang L‑Shaped (Cầu thang góc L)
5.1. Chọn công cụ L‑Shaped Stairs
- Vào Architecture → Circulation → Stairs → L‑Shaped Stairs.
- Hoặc chọn Stair rồi trong Properties thay đổi Stair Shape thành L‑Shaped.
5.2. Định vị các điểm quan trọng
- Start Point: Nhấn chuột tại vị trí bắt đầu trên Level 1.
- Turn Point: Kéo chuột tới vị trí muốn quay góc 90° và click.
- End Point: Kéo lên Level 2 và click.
5.3. Thêm hoặc bớt bậc trên mỗi đoạn

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Cầu Thang 3d Max: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
- Trong Properties, chọn Riser Number cho Run 1 và Run 2.
- Đảm bảo tổng số bậc (Run 1 + Run 2) đáp ứng Rise Total (độ cao tổng).
5.4. Tùy chỉnh Landing ở góc
- Khi tạo L‑Shaped, Revit tự động tạo Landing tại góc quay.
- Thay đổi kích thước landing trong Properties → Landing Width và Landing Depth.
5.5. Thêm Handrail và Guardrail
- Chọn Architecture → Circulation → Handrail.
- Click vào Stair → Select Stair → Apply.
- Đặt Handrail Height (900 mm – 1100 mm) và Handrail Type (metal, wood, …).
6. Tạo cầu thang U‑Shaped (Cầu thang hình U)
6.1. Sử dụng công cụ U‑Shaped Stairs
- Vào Architecture → Circulation → Stairs → U‑Shaped Stairs.
6.2. Định vị các điểm quay
- Start Point trên Level 1.
- First Turn: Click để xác định vị trí quay đầu tiên (thường là 180°).
- Second Turn: Click để xác định vị trí quay thứ hai.
- End Point trên Level 2.
6.3. Quản lý các Landing
- Mỗi góc quay sẽ tạo một Landing tự động.
- Bạn có thể thay đổi Landing Width và Landing Depth trong Properties.
6.4. Kiểm soát số bậc trên mỗi run
- Trong Properties, có mục Riser Number (Run 1, Run 2, Run 3).
- Đảm bảo tổng bậc hợp lý và Rise Total bằng độ cao giữa hai level.
6.5. Thêm cấu trúc stringer
- Modify → Show/Hide Elements → Stringers để hiển thị hoặc ẩn các stringers.
- Chọn Stringer Type (Concrete, Steel, Wood) và chỉnh Thickness.
7. Cầu thang Spiral (Cầu thang xoắn ốc)
7.1. Khi nào dùng Spiral
Spiral thích hợp cho:
– Không gian hẹp (<1 m).
– Thiết kế nội thất nghệ thuật, nhà hàng, quán bar.
– Khi không cần đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cao (cần kiểm tra quy định địa phương).

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Cơ Thể Người Anime: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
7.2. Các bước tạo Spiral Stairs
- Architecture → Circulation → Stairs → Spiral Stairs.
- Đặt Center Point (điểm trung tâm) trên Level 1.
- Nhập Radius (bán kính) và Number of Turns (số vòng xoắn).
- Đặt Height (độ cao) bằng Rise Total.
- Chỉnh Riser Height và Tread Width trong Properties.
7.3. Điều chỉnh chiều rộng và độ dốc
- Width: Phải lớn hơn Tread Width để người đi thoải mái.
- Slope: Thông thường 30° – 45°. Đảm bảo không quá dốc (không vượt quá 45° để giữ an toàn).
7.4. Thêm handrail
- Handrail cho Spiral được tạo tự động khi bật Handrail trong Properties.
- Kiểm tra Handrail Height và Handrail Radius để phù hợp với người dùng.
8. Tùy chỉnh chi tiết cầu thang bằng “Stair by Component”
Khi các loại cầu thang chuẩn không đáp ứng yêu cầu thiết kế chi tiết (ví dụ: cầu thang bê tông có stringer đặc biệt, hoặc cầu thàng gỗ với tread và riser riêng biệt), bạn có thể sử dụng Stair by Component.
8.1. Bước chuẩn bị
- Tạo các Family riêng cho Tread, Riser, Stringer, Landing (nếu cần). Đảm bảo chúng có Reference Planes và Parameters cho kích thước.
- Load các family vào dự án.
8.2. Tạo Stair by Component
- Architecture → Circulation → Stairs → Stair by Component.
- Trong Properties, chọn Tread Family, Riser Family, Stringer Family.
- Đặt Start Point và End Point như các loại cầu thang thông thường.
- Revit sẽ tự động “stitch” các thành phần lại, tạo ra một cầu thang hoàn chỉnh.
8.3. Điều chỉnh từng thành phần
- Chọn Edit Type để thay đổi Number of Treads, Riser Height, Tread Depth.
- Để thay đổi Stringer (độ dày, hình dạng), chọn Edit Type của Stringer family.
8.4. Lợi ích
- Kiểm soát chi tiết: Mỗi bậc có thể có chi tiết riêng (cắt góc, mặt cắt).
- Tương thích với MEP: Khi cầu thang cắt qua hệ thống ống, bạn có thể tùy chỉnh để tránh va chạm.
- Dễ dàng cập nhật: Thay đổi một family sẽ tự động cập nhật toàn bộ cầu thang.
9. Thêm và tùy chỉnh Handrail & Guardrail

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Cơ Thể Anime Nữ: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
9.1. Handrail (Thanh vịn)
- Architecture → Circulation → Handrail.
- Chọn Stair → Select Stair → Apply.
- Tham số quan trọng:
- Handrail Height: 900 mm – 1100 mm.
- Handrail Type: Metal, Wood, Glass.
- Extension: Độ kéo dài lên/ xuống để đáp ứng yêu cầu “handrail must extend 300 mm beyond top/bottom”.
9.2. Guardrail (Rào chắn)
- Tương tự handrail, nhưng áp dụng cho Landing và Balcony.
- Tham số:
- Guardrail Height: ≥ 900 mm (theo tiêu chuẩn an toàn).
- Mid‑rail Spacing: ≤ 100 mm (đảm bảo không người có thể chui qua).
9.3. Tùy chỉnh chi tiết
- Đối với Family handrail/guardrail, bạn có thể mở Family Editor để thay đổi profile, material, connection detail.
- Sử dụng Join Geometry để gắn handrail vào tường hoặc cột.
10. Kiểm tra và xác nhận tính hợp pháp (Code Compliance)
10.1. Kiểm tra Rise & Run
- Sử dụng Analyze → Check (hoặc Schedule → Stairs Schedule) để xuất bảng Stair Dimensions.
- Đảm bảo:
- Riser Height: 150 mm – 170 mm.
- Tread Depth: ≥ 250 mm.
- Total Rise = (Riser Height) × (Number of Risers) ≈ Difference between Levels (±2 mm).
10.2. Kiểm tra Handrail & Guardrail
- Kiểm tra handrail extension (≥300 mm) ở đầu và cuối.
- Kiểm tra guardrail height và mid‑rail spacing.
10.3. Kiểm tra va chạm (Clash Detection)
- Sử dụng Revit Interference Check hoặc Navisworks để phát hiện va chạm với tường, cột, hệ thống MEP.
- Đối với các dự án lớn, chạy Clash Detection thường xuyên để tránh lỗi xây dựng.
10.4. Xuất bản vẽ và schedule
- View → Schedules → Schedule/Quantities → Stairs để tạo bảng tổng hợp:
- Stair Type, Number of Risers, Riser Height, Tread Depth, Total Run, Total Rise, Handrail Height, Guardrail Height.
- Đặt Visibility/Graphics để hiển thị các thành phần cần thiết trong bản vẽ 2D (plan, section, elevation).
11. Kỹ thuật nâng cao: Tích hợp cầu thang với hệ thống MEP
11.1. Đặt “Opening” cho hệ thống ống
- Khi ống dẫn nước hoặc HVAC đi qua khu vực cầu thang, tạo Opening trong Stair:
- Chọn Stair → Edit Stair.
- Sử dụng Create Opening → Wall Opening hoặc Floor Opening.
- Đặt kích thước sao cho đủ chỗ cho ống.
11.2. Tạo “Stair Run” riêng biệt cho MEP

- Khi muốn đặt hệ thống chiếu sáng dưới bậc (LED strip), tạo Floor dưới Stair Run:
- Architecture → Floor → Create Floor.
- Vẽ profile trùng với Stair Run.
- Gán material Glass hoặc Metal và gắn Lighting Fixture vào.
11.3. Sử dụng “Phasing” để mô phỏng thi công
- Thiết lập Phase (Existing → New Construction) để hiển thị quá trình lắp đặt cầu thang và các hệ thống MEP.
- Sử dụng Visibility/Graphics → Phasing để kiểm soát hiển thị.
12. Thực hành: Dự án mẫu “Cầu thang L‑Shaped 2 tầng”
12.1. Mô tả dự án
- Mục tiêu: Tạo cầu thang L‑Shaped từ tầng trệt (Level 1) lên tầng 1 (Level 2) với landing ở góc.
- Tiêu chuẩn: Riser Height 160 mm, Tread Depth 280 mm, Handrail Height 900 mm.
12.2. Các bước thực hiện
- Tạo Levels: Level 1 (0 mm), Level 2 (3000 mm).
- Vẽ Stairs:
- Chọn Stairs → L‑Shaped Stairs.
- Đặt Start Point tại (2000, 2000) trên Level 1.
- Kéo tới Turn Point (2000, 5000) – tạo landing.
- Kéo lên Level 2 tại (5000, 5000).
- Chỉnh Rise & Run:
- Trong Properties, Edit Type → Riser Height = 160 mm, Tread Depth = 280 mm.
- Revit tính Number of Risers = 3000 / 160 ≈ 18.75 → làm tròn 19.
- Landing:
- Đặt Landing Width = 1200 mm, Landing Depth = 1200 mm.
- Handrail:
- Architecture → Handrail → Chọn Stair → Apply.
- Handrail Height = 900 mm.
- Guardrail trên landing:
- Architecture → Guardrail → Chọn Landing → Apply.
- Guardrail Height = 950 mm.
- Kiểm tra:
- Mở Stairs Schedule → Xác nhận Riser Height 160 mm, Number of Risers 19.
- Kiểm tra Clash với tường (nếu có).
- Render:
- Tạo 3D View → Render với material Concrete cho tường và Wood cho tread.
12.3. Kết quả
- Cầu thang đáp ứng tiêu chuẩn, có landing rộng đủ cho người di chuyển, handrail và guardrail an toàn.
- Bảng Stairs Schedule hiển thị đầy đủ thông tin cho bản vẽ thi công.
13. Các mẹo và thủ thuật nhanh
| Mẹo | Mô tả |
|---|---|
| Sử dụng “Copy/Paste” cho Stairs | Khi có nhiều cầu thang giống nhau, copy stair rồi Paste Aligned to Same Place và chỉ thay đổi Start/End Points. |
| Shortcut “RS” | Gõ “RS” trong Project Browser để nhanh chóng mở Stairs. |
| Toggle Visibility of Treads/Risers | Visibility/Graphics → Model Categories → Stairs → Treads/Risers để bật/tắt hiển thị, giúp giảm tải khi làm việc với mô hình lớn. |
| Create Custom Stair Type | Chọn Family → New → Stair để tạo loại cầu thang mới với kích thước chuẩn dự án, rồi Load into Project. |
| Sử dụng “Array” cho Handrail | Khi handrail có các chi tiết lặp lại (bộ phận gắn), dùng Array để tạo nhanh. |
| Kiểm tra “Rise/Run” bằng “Dimension” | Vẽ Dimension giữa các bậc để kiểm tra nhanh tính đồng nhất. |
| Phối hợp với Dynamo | Dùng Dynamo để tự động tạo hàng loạt cầu thang dựa trên dữ liệu tệp CSV (ví dụ: tạo cầu thang cho từng phòng). |
14. Tổng kết
Việc vẽ cầu thang trong Revit không chỉ là tạo hình ảnh 3D, mà còn là quá trình tích hợp thông tin, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn và hỗ trợ quá trình thi công. Từ các bước cơ bản như chọn loại cầu thang, đặt điểm bắt đầu/kết thúc, điều chỉnh Rise & Run, cho đến các kỹ thuật nâng cao như Stair by Component, tích hợp MEP, và kiểm tra clash, mọi khía cạnh đều được Revit hỗ trợ mạnh mẽ.
Hãy luôn nhớ:
1. Xác định chuẩn Rise & Run trước khi bắt đầu.
2. Kiểm tra Levels và độ cao tổng để tránh sai lệch.
3. Sử dụng Handrail & Guardrail đúng tiêu chuẩn.
4. Thực hiện kiểm tra clash trước khi xuất bản vẽ thi công.
5. Lưu trữ và tái sử dụng Stair Types để giảm thời gian thiết kế.
Với kiến thức và quy trình chi tiết trên, bạn hoàn toàn có thể tự tin tạo ra mọi loại cầu thang trong Revit, từ những thiết kế đơn giản đến các dự án phức tạp, đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ. Chúc bạn thành công và sáng tạo trong mọi dự án kiến trúc!
