TÓM TẮT
- 1 Lời mở đầu
- 2 1. Tổng quan về công cụ vẽ trong Excel
- 3 2. Cách vẽ các hình cơ bản (Shapes) trên Excel
- 4 3. Vẽ biểu đồ (Charts) – Công cụ trực quan hoá dữ liệu
- 5 4. SmartArt – Trình bày ý tưởng một cách sinh động
- 6 5. Vẽ tay (Ink) trong Excel – Dành cho người dùng Tablet hoặc Surface
- 7 6. Kỹ thuật vẽ hình nâng cao
- 8 7. Thực hành: Tạo một bản báo cáo dự án với đồ họa đầy đủ
- 9 8. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
- 10 9. Mẹo tối ưu hoá hiệu suất khi làm việc với hình ảnh và biểu đồ
- 11 10. Kết luận
Lời mở đầu
Excel không chỉ là một công cụ mạnh mẽ để xử lý dữ liệu, tính toán và phân tích số liệu mà còn là một nền tảng linh hoạt để tạo ra các biểu đồ, đồ thị và thậm chí là các hình vẽ minh họa. Việc biết cách vẽ hình trên Excel sẽ giúp bạn trình bày thông tin một cách sinh động, thu hút hơn, đồng thời hỗ trợ việc truyền đạt ý tưởng, báo cáo hay thuyết trình chuyên nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từ những thao tác cơ bản nhất đến các kỹ thuật nâng cao, giúp bạn khai thác tối đa khả năng vẽ hình trong Excel.
1. Tổng quan về công cụ vẽ trong Excel
1.1. Các loại hình có sẵn trong Excel
Excel cung cấp một loạt các công cụ vẽ, bao gồm:
- Hình dạng (Shapes): Các hình cơ bản như hình chữ nhật, hình tròn, mũi tên, đường thẳng, hình đa giác, v.v.
- SmartArt: Bộ sưu tập các biểu đồ minh họa (flowchart, hierarchy, process, v.v.) giúp trình bày thông tin một cách trực quan.
- Biểu đồ (Charts): Các loại biểu đồ thống kê như cột, đường, tròn, khu vực, bong bóng, waterfall, và nhiều loại biểu đồ nâng cao.
- Hình ảnh (Pictures): Cho phép chèn ảnh, biểu tượng, logo.
- Các công cụ vẽ tự do: Pen, Pencil, Highlighter, Ink (trong Excel 365) để vẽ tay.
1.2. Vị trí của các công cụ này trong giao diện
- Tab Insert: Chứa hầu hết các công cụ vẽ (Shapes, SmartArt, Charts, Pictures, Icons).
- Tab Drawing Tools (hoặc Format): Xuất hiện khi bạn chọn một hình dạng, cung cấp các tùy chọn định dạng (đường viền, màu nền, hiệu ứng 3D, v.v.).
- Tab Page Layout (đối với Excel 2007-2026) và Tab Home: Cũng có các tùy chọn căn chỉnh và nhóm.
2. Cách vẽ các hình cơ bản (Shapes) trên Excel
2.1. Chèn một hình dạng
- Mở tab Insert → Shapes.
- Chọn loại hình bạn muốn (ví dụ: Rectangle – hình chữ nhật, Oval – hình bầu dục, Arrow – mũi tên).
- Di chuyển con trỏ tới ô cần vẽ, nhấn và kéo để tạo kích thước mong muốn.
- Thả chuột để hoàn tất.
2.2. Định dạng hình dạng

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Hình Trong Python: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Sau khi chèn, hình sẽ được chọn tự động, hiển thị Tab Drawing Tools / Format. Các thao tác cơ bản:
- Shape Fill: Đổi màu nền (Solid, Gradient, Picture, Texture).
- Shape Outline: Đổi màu viền, độ dày, kiểu đường nét (solid, dashed, dash‑dot).
- Shape Effects: Thêm hiệu ứng Shadow, Reflection, Glow, Soft Edges, 3‑D Format.
- Size: Nhập kích thước chính xác (Width, Height) trong nhóm Size.
- Rotate: Xoay, lật ngang/dọc.
2.3. Căn chỉnh và sắp xếp
- Align: Căn lề trái, giữa, phải; căn trên, giữa, dưới; phân phối đều (Distribute Horizontally/Vertically).
- Group/Ungroup: Khi có nhiều hình, chọn tất cả → Group để gộp lại, dễ di chuyển và định dạng chung.
- Bring Forward / Send Backward: Điều chỉnh thứ tự chồng lớp (z‑order).
2.4. Thêm văn bản vào hình
- Click chuột phải vào hình → Edit Text hoặc Add Text.
- Gõ nội dung, sau đó dùng Home → Font, Alignment để định dạng (cỡ chữ, màu, căn giữa, v.v.).
2.5. Lưu mẫu hình (Template)
Nếu bạn tạo một hình dạng thường dùng (ví dụ: biểu tượng công ty), có thể sao chép và dán, hoặc lưu dưới dạng Shape Style trong Format → Shape Styles → New Shape Style để tái sử dụng nhanh.
3. Vẽ biểu đồ (Charts) – Công cụ trực quan hoá dữ liệu
3.1. Chọn dữ liệu và chèn biểu đồ
- Chọn vùng dữ liệu (cột tiêu đề + giá trị).
- Insert → Charts: Chọn loại biểu đồ phù hợp (Column, Line, Pie, Bar, Area, Scatter, Radar, Stock, Surface, Waterfall, Funnel, etc.).
- Excel sẽ tự động tạo biểu đồ và đặt vào một sheet mới hoặc trên cùng sheet.
3.2. Tùy chỉnh biểu đồ

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Hình Trong Powerpoint: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Chart Title: Nhấp đôi để chỉnh sửa tiêu đề.
- Axis Titles: Thêm tiêu đề trục X, Y (Chart Tools → Design → Add Chart Element).
- Legend: Đặt vị trí hoặc ẩn.
- Data Labels: Hiển thị giá trị trên các cột/điểm.
- Chart Styles và Chart Filters: Thay đổi màu sắc, loại dữ liệu hiển thị nhanh chóng.
3.3. Thêm các yếu tố đặc biệt
- Trendline: Phân tích xu hướng (đường thẳng, log, polynomial, moving average).
- Error Bars: Hiển thị sai số.
- Secondary Axis: Khi có hai tập dữ liệu có độ lớn khác nhau, tạo trục phụ để hiển thị đồng thời.
- Combo Chart: Kết hợp hai loại biểu đồ (ví dụ: cột + đường) trong một biểu đồ.
3.4. Tạo biểu đồ tùy chỉnh (Custom Chart)
Nếu các mẫu biểu đồ mặc định không đáp ứng nhu cầu, bạn có thể:
- Thêm Series: Click chuột phải vào biểu đồ → Select Data → Add series mới.
- Thay đổi loại biểu đồ cho từng series: Trong Change Chart Type, chọn Combo và đặt loại cho từng series.
- Format Data Series: Thay đổi màu, kiểu đường, marker, độ trong suốt.
4. SmartArt – Trình bày ý tưởng một cách sinh động
4.1. Khi nào nên dùng SmartSmartArt?
- Khi muốn mô tả quy trình (Process), cấu trúc tổ chức (Hierarchy), mối quan hệ (Relationship), hoặc danh sách (List) một cách trực quan.
- Khi cần tạo sơ đồ nhanh mà không muốn vẽ tay.
4.2. Chèn và tùy chỉnh SmartArt
- Insert → SmartArt.
- Chọn một trong các danh mục: List, Process, Cycle, Hierarchy, Relationship, Matrix, Pyramid.
- Chọn mẫu cụ thể → OK.
- Nhập nội dung vào các ô (có thể nhập trực tiếp hoặc dùng Text Pane).
- Sử dụng SmartArt Tools → Design để thay đổi màu, kiểu, thêm hình dạng, đổi bố cục.
4.3. Tùy chỉnh nâng cao
- Convert to Shapes: Khi muốn tùy chỉnh chi tiết, click Convert to Shapes để chuyển SmartArt thành các hình dạng riêng lẻ.
- Add/Remove Shapes: Sử dụng Add Shape để thêm bước, nhánh mới.
- Change Layout: Thay đổi bố cục mà không mất nội dung.
5. Vẽ tay (Ink) trong Excel – Dành cho người dùng Tablet hoặc Surface

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Hình Trong Photoshop: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
5.1. Kích hoạt công cụ Ink
- Draw Tab (trong Excel 365) → Chọn Pen, Pencil, hoặc Highlighter.
- Đối với người dùng chuột, bạn vẫn có thể vẽ bằng công cụ Scribble trong Shapes → Lines → Scribble.
5.2. Các tính năng hữu ích
- Ink to Shape: Chuyển nét vẽ tay thành hình dạng chuẩn (Rectangle, Oval, Arrow) bằng cách nhấp chuột phải → Ink to Shape.
- Ink to Math: Chuyển công thức viết tay thành công thức Excel (chỉ có trong Office 365).
- Ink to Text: Chuyển viết tay thành văn bản.
5.3. Lưu và chia sẻ
- Ink được lưu dưới dạng Ink Comment hoặc Ink Object trong file, có thể xem lại, chỉnh sửa, hoặc chuyển đổi sang hình ảnh.
6. Kỹ thuật vẽ hình nâng cao
6.1. Sử dụng VBA để tạo hình tự động
Khi cần tạo hàng loạt hình dạng dựa trên dữ liệu, VBA (Visual Basic for Applications) là công cụ mạnh.
Sub VeHinhTuDong() Dim ws As Worksheet Dim rng As Range, cell As Range Dim shp As Shape Set ws = ThisWorkbook.Sheets("Sheet1") Set rng = ws.Range("A2:A10") ' Dòng dữ liệu For Each cell In rng Set shp = ws.Shapes.AddShape(msoShapeRectangle, _ cell.Left, cell.Top, cell.Width, cell.Height) shp.Fill.ForeColor.RGB = RGB(255, 200 - cell.Row 10, 150) shp.TextFrame.Characters.Text = cell.Value shp.TextFrame.HorizontalAlignment = xlHAlignCenter shp.TextFrame.VerticalAlignment = xlVAlignCenter Next cell
End Sub
- Giải thích: Đoạn mã trên tạo một hình chữ nhật cho mỗi ô trong cột A, đặt vị trí và kích thước trùng với ô, đồng thời điền nội dung ô vào hình.
6.2. Sử dụng công cụ “Camera” để chụp nhanh vùng dữ liệu
- Chọn vùng cần chụp → Copy.
- Vào Home → Paste → Linked Picture (Picture Link).
- Hình ảnh sẽ cập nhật tự động khi dữ liệu thay đổi, rất hữu ích để tạo “hình vẽ” động.
6.3. Tạo biểu đồ dạng “Sparklines” trong ô

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Hình Trong Paint: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Insert → Sparklines → Line/Column/Win/Loss.
- Chọn dữ liệu nguồn và vị trí ô hiển thị.
- Sparklines là mini‑chart, giúp hiển thị xu hướng ngay trong bảng.
6.4. Kết hợp hình ảnh và hình dạng
- Chèn Picture → Insert → Pictures.
- Đặt lên trên hoặc dưới hình dạng, sử dụng Wrap Text → Behind Text hoặc In Front of Text để tạo hiệu ứng overlay.
- Thêm Transparency cho hình ảnh để làm nền cho biểu đồ.
6.5. Định dạng 3‑D cho hình dạng
- Chọn hình → Format → Shape Effects → 3‑D Format.
- Điều chỉnh Depth, Bevel, Lighting, Material để tạo hiệu ứng nổi.
7. Thực hành: Tạo một bản báo cáo dự án với đồ họa đầy đủ
7.1. Bước 1: Chuẩn bị dữ liệu
| Giai đoạn | Thời gian (ngày) | Tiến độ (%) |
|---|---|---|
| Khảo sát | 10 | 100 |
| Thiết kế | 15 | 80 |
| Triển khai | 30 | 45 |
| Kiểm tra | 12 | 0 |
7.2. Bước 2: Vẽ biểu đồ Gantt đơn giản
- Chèn Bar Chart → Stacked Bar.
- Dữ liệu: Thời gian giai đoạn (cột B) và tiến độ (cột C) → Đặt Cột B làm “Start” (không hiển thị) và Cột C làm “Duration”.
- Ẩn trục “Start” bằng cách format → No Fill.
- Thêm Data Labels để hiển thị % tiến độ.
7.3. Bước 3: Thêm SmartArt mô tả quy trình
- Insert → SmartArt → Process → Basic Process.
- Nhập các bước: “Khảo sát → Thiết kế → Triển khai → Kiểm tra”.
- Đổi màu để phù hợp với theme công ty.
7.4. Bước 4: Vẽ các biểu tượng cảnh báo

- Insert → Shapes → Triangle (Cảnh báo).
- Đặt màu nền Yellow, viền Black, thêm ký tự “!” bằng Text Box.
- Đặt ở cột “Kiểm tra” để nhắc nhở.
7.5. Bước 5: Tạo Sparkline cho xu hướng chi phí
- Insert → Sparklines → Line.
- Dữ liệu chi phí 12 tháng → Đặt Sparkline trong cột mới, định dạng màu xanh.
7.6. Bước 6: Hoàn thiện layout
- Dùng Align và Distribute để cân đối các yếu tố.
- Thêm Header và Footer (Page Layout → Header/Footer) để có tiêu đề báo cáo và ngày tháng.
- Lưu dưới dạng PDF để chia sẻ.
8. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|
| Hình dạng không hiển thị đúng kích thước | Đã bật Snap to Grid hoặc Snap to Shape | Vào View → Snap to Grid → bỏ chọn hoặc điều chỉnh kích thước bằng cách nhập số chính xác trong Size. |
| Biểu đồ không cập nhật khi dữ liệu thay đổi | Đã sao chép biểu đồ dưới dạng Picture | Đảm bảo chèn Chart thay vì Picture; nếu cần cập nhật, dùng Refresh (F9). |
| Text trong hình bị cắt | Kích thước ô quá nhỏ hoặc không đủ không gian | Tăng Wrap Text trong Text Box hoặc mở rộng kích thước hình. |
| Ink không nhận được khi dùng chuột | Công cụ Ink chỉ hoạt động trên thiết bị hỗ trợ cảm ứng | Dùng Scribble trong Shapes → Lines cho người dùng chuột. |
| VBA không tạo hình | Thiếu quyền macro hoặc tham chiếu không đúng | Vào File → Options → Trust Center → Trust Center Settings → Macro Settings và cho phép macro. |
9. Mẹo tối ưu hoá hiệu suất khi làm việc với hình ảnh và biểu đồ
- Giảm độ phân giải hình ảnh: Dùng ảnh PNG/JPEG có độ phân giải vừa đủ (150‑200 DPI) để tránh làm file nặng.
- Sử dụng “Picture Link” thay vì chèn ảnh: Giúp file Excel nhẹ hơn và cập nhật tự động.
- Xóa các đối tượng không cần: Chọn Home → Find & Select → Selection Pane để xem và ẩn/ xóa các đối tượng thừa.
- Đóng tính năng “Automatic Calculation” khi làm việc với nhiều biểu đồ phức tạp, bật lại khi hoàn thành (Formulas → Calculation Options → Manual/Automatic).
- Sử dụng “Compress Pictures”: Chọn ảnh → Picture Format → Compress Pictures → chọn Web (150 ppi).
10. Kết luận
Việc vẽ hình trên Excel không chỉ đơn thuần là tạo ra các hình dạng đẹp mắt mà còn là một kỹ năng quan trọng giúp bạn truyền tải thông tin một cách rõ ràng, hiệu quả và chuyên nghiệp. Từ những công cụ cơ bản như Shapes, SmartArt, cho tới các biểu đồ phức tạp và khả năng vẽ tay bằng Ink, Excel cung cấp một bộ công cụ đa dạng đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Khi kết hợp với VBA, bạn có thể tự động hoá quá trình tạo hình, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững các bước thực hiện, các thủ thuật cũng như các lưu ý quan trọng để sử dụng Excel như một công cụ vẽ đa năng. Hãy thực hành, sáng tạo và áp dụng những kiến thức này vào công việc của mình – từ báo cáo tài chính, kế hoạch dự án, tới các bản trình bày marketing – để tạo nên những tài liệu ấn tượng, chuyên nghiệp và đầy sức thuyết phục. Chúc bạn thành công!
