TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung về khung tên trong bản vẽ kỹ thuật
- 2 2. Chuẩn bị: Xác định yêu cầu và thiết kế sơ bộ
- 3 3. Vẽ khung tên cơ bản bằng các công cụ AutoCAD
- 4 4. Tạo Attribute (Thuộc tính) cho khung tên
- 5 5. Tạo Dynamic Block cho khung tên linh hoạt
- 6 6. Lưu khung tên dưới dạng Template (DWT) để tái sử dụng
- 7 7. Mẹo tối ưu và xử lý lỗi thường gặp
- 8 8. Ví dụ thực tế: Tạo khung tên cho dự án kiến trúc A3
- 9 9. Kết luận
1. Giới thiệu chung về khung tên trong bản vẽ kỹ thuật
Khung tên (title block) là một phần không thể thiếu trong mọi bản vẽ kỹ thuật, kiến trúc, cơ khí hay xây dựng. Nó không chỉ chứa các thông tin quan trọng như tên dự án, tên công ty, người vẽ, người duyệt, ngày tháng, tỉ lệ bản vẽ mà còn giúp chuẩn hoá cách trình bày, tạo ấn tượng chuyên nghiệp và đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn quốc tế (ISO, ANSI, DIN…). Khi làm việc trong môi trường AutoCAD, việc tạo và sử dụng khung tên một cách hiệu quả sẽ giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu lỗi và tăng tính nhất quán của tài liệu.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào cách vẽ khung tên trong AutoCAD từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm:
- Chuẩn bị và lên ý tưởng khung tên.
- Các công cụ cơ bản trong AutoCAD để vẽ khung.
- Tạo các trường dữ liệu (attribute) để tự động điền thông tin.
- Sử dụng block và dynamic block cho khung tên linh hoạt.
- Lưu khung tên dưới dạng template (DWT) để tái sử dụng.
- Một số mẹo tối ưu và lỗi thường gặp.
Bài viết sẽ cung cấp từng bước chi tiết, kèm theo hình ảnh mô tả (mô tả bằng lời) và các lệnh lệnh AutoCAD cụ thể, giúp người mới bắt đầu cũng có thể tự tin tạo ra khung tên chuyên nghiệp.
2. Chuẩn bị: Xác định yêu cầu và thiết kế sơ bộ
2.1. Xác định tiêu chuẩn và nội dung cần có
Trước khi mở AutoCAD, hãy liệt kê các thông tin bắt buộc mà khung tên của bạn phải chứa:
| STT | Nội dung | Vị trí đề xuất | Định dạng |
|---|---|---|---|
| 1 | Tên dự án | Trên cùng, trung tâm | Chữ in hoa, lớn |
| 2 | Tên công ty | Góc trên bên trái | Font tiêu chuẩn |
| 3 | Số bản vẽ | Góc trên bên phải | Bold |
| 4 | Tên vẽ (Drawing title) | Giữa khung | Đậm |
| 5 | Người vẽ, người duyệt | Dưới cùng | Kiểu chữ thường |
| 6 | Ngày tháng | Dưới cùng, bên phải | dd/mm/yyyy |
| 7 | Tỉ lệ bản vẽ | Góc dưới bên trái | 1:100, 1:50 … |
| 8 | Thông tin vật liệu, chú thích | Phần cuối khung | Tùy nhu cầu |
Bạn cũng cần xác định kích thước khung (theo chuẩn A0, A1, A2, A3, A4…) và đơn vị (mm hoặc inch). Thông thường, các tiêu chuẩn quốc gia quy định chiều dài và chiều rộng của khung tên, ví dụ:
- A4 (210 x 297 mm): Khung tên thường chiếm chiều rộng 210 mm và chiều cao khoảng 30‑40 mm ở phía dưới bản vẽ.
- A3 (297 x 420 mm): Khung tên có thể rộng hơn, độ cao khoảng 50 mm.
2.2. Lên bản phác thảo trên giấy
Dành ra 5‑10 phút để vẽ sơ đồ khung tên trên giấy, xác định vị trí các ô thông tin. Việc này giúp bạn:

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Iron Man Mark 50: Hướng Dẫn Từng Bước Đầy Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu
- Đánh giá bố cục hợp lý.
- Tránh việc sau khi vào AutoCAD mới phát hiện thiếu hoặc thừa ô.
- Dễ dàng chuyển sang mô hình CAD.
2.3. Tạo file mới và thiết lập môi trường làm việc
- Mở AutoCAD →
File > New→ Chọn mẫu (template) phù hợp hoặc tạo mới. - Đặt đơn vị: Gõ
UNITS, chọnDecimalvàMillimeters(hoặcInches). - Thiết lập tỉ lệ hiển thị:
DIMSTYLE→ Tạo hoặc chỉnh sửa style nếu cần. - Mở lớp (layer) mới: Đặt tên
TITLE_BLOCKvà đặt màu, kiểu nét (linetype) phù hợp (thường là màu đen, kiểu nét nền).
3. Vẽ khung tên cơ bản bằng các công cụ AutoCAD
3.1. Vẽ khung ngoại vi (outer border)
Sử dụng lệnh RECTANGLE để tạo hình chữ nhật bao quanh toàn bộ khung.
Command: RECTANGLE
Specify first corner point: 0,0
Specify other corner point: 210,30 ; (đối với A4, chiều cao 30mm)
- Đặt linetype thành
Continuous. - Đổi lineweight thành
0.35 mmđể khung rõ nét.
3.2. Tạo các đường chia (grid lines)
Dùng lệnh LINE hoặc XLINE (đường vô hạn) để tạo các đường chia thành các ô.
Ví dụ: Tạo ô cho “Tên dự án” và “Tên công ty”:
Command: XLINE
Specify point: 0,30
Specify second point or Horizontal/Vertical/Angle/Offset <Horizontal>: V
- Di chuyển con trỏ tới vị trí cần chia, gõ
@70,0để tạo đường dọc cách 70 mm từ gốc. - Lặp lại cho các vị trí còn lại (ví dụ: 140 mm, 210 mm).
3.3. Thêm các khung nhỏ (sub‑blocks)
Nếu khung tên của bạn có các ô riêng biệt cho “Số bản vẽ”, “Ngày”, “Tỉ lệ”, bạn có thể tạo chúng bằng RECTANGLE hoặc POLYLINE.
Ví dụ: Khung “Số bản vẽ” (khoảng 30 mm x 10 mm):
Command: RECTANGLE
Specify first corner point: 150,20
Specify other corner point: 180,30
3.4. Đánh số và chú thích các ô
Sử dụng lệnh TEXT hoặc MTEXT để ghi chú cho từng ô.
Command: MTEXT
Specify first corner point: 5,25
Specify opposite corner point: 65,30
Enter text: TÊN DỰ ÁN:
- Đặt height (độ cao chữ) khoảng 2.5 mm cho A4.
- Chọn font như
ArialhoặcSimplex(có sẵn trong AutoCAD).
Lặp lại cho các ô còn lại: “Tên công ty”, “Số bản vẽ”, “Ngày”, v.v.
4. Tạo Attribute (Thuộc tính) cho khung tên

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Hộp Quà Sinh Nhật Đẹp Và Độc Đáo: Hướng Dẫn Từng Bước Cho Người Mới Bắt Đầu
Để khung tên có thể tự động điền thông tin khi chèn vào bản vẽ, chúng ta sẽ chuyển khung đã vẽ thành Block và thêm Attribute Definitions (ATTDEF).
4.1. Chuyển khung thành Block
- Chọn toàn bộ khung (bằng cách kéo chuột hoặc dùng lệnh
SELECT). - Gõ
BLOCK→Enter. - Đặt Tên block:
TITLE_BLOCK_A4. - Base point (điểm gốc) thường đặt ở góc dưới‑trái (0,0) để dễ chèn.
- Objects: Đảm bảo đã chọn toàn bộ các đối tượng.
- Click OK.
4.2. Thêm Attribute Definitions
Sau khi tạo block, sử dụng lệnh ATTDEF để tạo các trường dữ liệu:
Command: ATTDEF
Enter tag: PROJECT_NAME
Enter prompt: Nhập tên dự án:
Enter default: <Tên Dự Án>
Text settings: Height=2.5, Rotation=0, Justify=Middle Center
Insertion point: 35,27 ; vị trí trung tâm ô tên dự án
Lặp lại cho các thuộc tính:
| Tag (Tên thuộc tính) | Prompt (Lời nhắc) | Default (Mặc định) | Vị trí (X,Y) |
|---|---|---|---|
| COMPANY_NAME | Nhập tên công ty | 15,27 | |
| DRAWING_TITLE | Nhập tiêu đề bản vẽ | 105,27 | |
| DRAWING_NO | Nhập số bản vẽ | <001> | 165,27 |
| DRAWN_BY | Người vẽ | 15,12 | |
| CHECKED_BY | Người kiểm tra | 65,12 | |
| DATE | Ngày | 145,12 | |
| SCALE | Tỉ lệ | <1:100> | 190,12 |
Khi chèn block, AutoCAD sẽ tự động hiện dialog để người dùng nhập các giá trị này, và chúng sẽ được hiển thị ngay trong khung tên.
4.3. Kiểm tra và chỉnh sửa Attribute
- Để xem hoặc chỉnh sửa thuộc tính đã tạo, dùng lệnh
EATTEDIT(Edit Attribute) hoặcATTEDIT. - Kiểm tra hiển thị bằng cách chèn block (
INSERT→ chọnTITLE_BLOCK_A4) và nhập dữ liệu mẫu.
5. Tạo Dynamic Block cho khung tên linh hoạt
Dynamic Block cho phép khung tên tự điều chỉnh kích thước, vị trí các ô tùy theo nhu cầu (ví dụ: thay đổi tỉ lệ bản vẽ hoặc thêm ô mới). Các bước cơ bản:
5.1. Mở Block Editor

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Hội Ấn Fairy Tail: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Chọn block
TITLE_BLOCK_A4. - Nhấn chuột phải →
Block Editor.
5.2. Thêm Parameter và Action
- Linear Parameter: Cho phép kéo dài/thu hẹp khung ngang.
- Vào
Parameters→Linear. - Đặt Start point (0,0) và End point (210,0).
- Stretch Action: Gán các đối tượng (đường, text) cần kéo dài.
- Vào
Actions→Stretch. - Chọn Stretch options →
Select Objects→ chọn các đường viền và text cần di chuyển. -
Đặt Stretch Frame (hình chữ nhật) bao quanh các đối tượng sẽ bị kéo dài.
-
Lookup Parameter (nếu muốn có các chế độ hiển thị khác nhau, như “Mẫu A” và “Mẫu B”):
- Thêm
Lookup→ Đặt các giá trị “A”, “B”. - Thêm
Visibilityaction để ẩn/hiện các đối tượng tương ứng.
5.3. Lưu và Kiểm tra Dynamic Block
- Click Save Block và Close Block Editor.
- Khi chèn block, bạn sẽ thấy grip (điểm kéo) ở góc phải, cho phép kéo dài khung.
- Kiểm tra việc các attribute vẫn giữ vị trí chính xác sau khi kéo.
6. Lưu khung tên dưới dạng Template (DWT) để tái sử dụng
Sau khi hoàn thiện khung tên, bạn nên lưu toàn bộ bản vẽ dưới dạng template để mọi bản vẽ mới đều tự động có khung tên này.
- File > Save As.
- Chọn Files of type →
AutoCAD Drawing Template (.dwt). - Đặt tên file:
Template_TitleBlock_A4.dwt. - Lưu vào thư mục mẫu (Templates) để dễ truy cập.
Khi tạo bản vẽ mới, chọn New > Drawing Template → Chọn template vừa lưu. Khung tên sẽ xuất hiện ngay, chỉ cần nhập các attribute.
7. Mẹo tối ưu và xử lý lỗi thường gặp
7.1. Mẹo nhanh
| Mẹo | Mô tả |
|---|---|
Sử dụng COPYBASE |
Khi muốn chèn khung vào nhiều bản vẽ, dùng COPYBASE với base point (0,0) để dán nhanh. |
| Layer Lock | Khóa layer TITLE_BLOCK để tránh vô tình chỉnh sửa khung. |
| XREF | Đặt khung tên làm Xref (external reference) nếu muốn cập nhật toàn bộ dự án cùng lúc khi khung thay đổi. |
| Field | Dùng FIELD để tự động lấy ngày hiện tại (%<\AcObjDate>%). |
| Batch Plot | Khi in nhiều bản vẽ, khung tên đã có attribute sẽ tự động xuất hiện trong PDF. |
7.2. Lỗi thường gặp và cách khắc phục

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Hình Xăm Đơn Giản: Hướng Dẫn Từng Bước Cho Người Mới Bắt Đầu
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Text bị cắt | Height quá lớn so với khung | Giảm Text height hoặc mở rộng khung bằng Dynamic Block. |
| Attribute không hiển thị | Attribute chưa được gắn vào block | Mở Block Editor, kiểm tra Attribute Definition có nằm trong block không. |
| Khi kéo Dynamic Block, Text di chuyển sai vị trí | Stretch frame không bao phủ đủ đối tượng | Mở lại Block Editor, mở rộng Stretch Frame để bao toàn bộ đối tượng cần di chuyển. |
| Khi lưu template, các lệnh custom không xuất hiện | Template không lưu Custom LISP |
Đảm bảo các file LISP được tải trong Startup Suite hoặc lưu chúng trong cùng thư mục. |
| Khung không hiển thị khi in | Layer TITLE_BLOCK bị tắt trong plot style |
Kiểm tra Plot Style Table (CTB/STB) để chắc chắn layer được bật. |
8. Ví dụ thực tế: Tạo khung tên cho dự án kiến trúc A3
8.1. Yêu cầu
- Kích thước bản vẽ: A3 (297 x 420 mm).
- Khung tên chiều cao 50 mm, bao gồm các ô: Dự án, Công ty, Số bản vẽ, Ngày, Tỉ lệ, Người vẽ, Người duyệt.
- Cần có Dynamic Stretch để thay đổi chiều rộng khung nếu cần.
8.2. Các bước thực hiện (tóm tắt)
- Tạo rectangle:
RECTANGLE 0,0 420,50. - Chia ô:
- Dọc: 0‑100 (Dự án), 100‑200 (Công ty), 200‑300 (Số bản vẽ), 300‑420 (Ngày).
- Ngang: 0‑30 (Tên vẽ), 30‑50 (Người vẽ/duyệt).
- Thêm MTEXT cho mỗi ô, sử dụng
Height = 3 mm. - Chuyển thành block:
BLOCK→TITLE_BLOCK_A3. - Thêm Attribute (PROJECT, COMPANY, DRAW_NO, DATE, SCALE, DRAWN, CHECKED).
- Mở Block Editor → Thêm
Linear Parameter(0,0 → 420,0) vàStretch Actioncho các đường viền. - Lưu:
SAVEAS→Template_TitleBlock_A3.dwt.
Khi chèn, người dùng chỉ cần nhập thông tin và kéo khung để phù hợp với độ rộng bản vẽ.
9. Kết luận
Việc vẽ khung tên trong AutoCAD không chỉ là một công việc kỹ thuật mà còn là nghệ thuật bố trí thông tin sao cho rõ ràng, chuyên nghiệp và đáp ứng tiêu chuẩn. Bằng cách:
- Lên kế hoạch chi tiết trước khi vào CAD.
- Sử dụng các công cụ cơ bản (RECTANGLE, LINE, MTEXT) để tạo cấu trúc.
- Tận dụng Attribute để tự động hoá dữ liệu.
- Áp dụng Dynamic Block để tăng tính linh hoạt.
- Lưu dưới dạng Template để tái sử dụng.
Bạn sẽ giảm thiểu thời gian thiết kế, tránh lỗi nhập liệu và nâng cao chất lượng bản vẽ. Hy vọng bài viết đã cung cấp đủ kiến thức và hướng dẫn chi tiết để bạn tự tin tạo ra khung tên hoàn hảo cho mọi dự án trong AutoCAD. Chúc bạn thành công!
