TÓM TẮT

1. Giới thiệu chung về Partograph và tầm quan trọng trong quản lý sinh đẻ

Partograph (còn gọi là đồ thị sinh) là một công cụ quan trọng trong việc theo dõi tiến trình sinh thương (labour) của phụ nữ mang thai. Được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị sử dụng rộng rãi, partograph giúp các nhân viên y tế – đặc biệt là các bác sĩ, y tá, hộ sinh – nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, đưa ra quyết định can thiệp kịp thời, giảm thiểu nguy cơ tử vong và biến chứng cho cả mẹ và thai nhi.

1.1. Lịch sử và sự phát triển của Partograph

  • Năm 1970: WHO lần đầu giới thiệu partograph dưới dạng sơ đồ đơn giản, tập trung vào thời gian mở cổ tử cung và mức độ co thắt tử cung.
  • Năm 1994: WHO cập nhật phiên bản “Modified Partograph” với các tiêu chí chuẩn hoá hơn, bao gồm các chỉ số như nhịp tim thai, huyết áp mẹ, và lượng dịch amniotic.
  • Năm 2000: WHO công bố “Standard WHO Partograph” hiện đại, tích hợp các yếu tố quan trọng như độ pH của dịch sinh thiết, mức độ tiêu hoá, và chỉ số thịt mỡ (BMI) của mẹ.

1.. Tại sao Partograph lại quan trọng?

  • Phát hiện sớm biến cố sinh: Giúp nhận biết sớm sinh non, sinh quá lâu, bối rối tử cung, và các biến chứng như huyết áp cao, chảy máu.
  • Quyết định can thiệp kịp thời: Dựa trên các ngưỡng chuẩn, nhân viên y tế có thể quyết định sử dụng thuốc kích tử cung, gây mê, hoặc chuyển ca sinh sang mổ.
  • Cải thiện chất lượng chăm sóc: Đảm bảo mọi ca sinh được ghi chép đầy đủ, tạo dữ liệu cho việc đánh giá và cải tiến quy trình.
  • Tiết kiệm chi phí: Giảm thiểu các ca sinh phức tạp, giảm thời gian nằm viện và chi phí điều trị.

2. Thành phần cơ bản của Partograph WHO

Partograph WHO được chia thành 4 cột chính:

Cột Nội dung Đơn vị đo
Thời gian Thời gian sinh bắt đầu (đánh dấu 0 giờ) Giờ
Tiến trình sinh Mở cổ tử cung (cm), độ dài đầu ốc (cm) cm
Dấu hiệu sinh Co thắt tử cung, nhịp tim thai, huyết áp mẹ N/A
Tham số sinh lý Nhiệt độ cơ thể, lượng dịch, độ pH Độ C, ml, pH

2.1. Trục thời gian (X-axis)

  • Bắt đầu từ thời điểm “đánh dấu 0 giờ” – thời điểm bà mẹ được chẩn đoán là đang trong giai đoạn sinh đầu (cổ tử cung mở 3-4 cm).
  • Các khoảng thời gian được chia thành 1 giờ một ô, cho phép theo dõi chi tiết trong suốt quá trình sinh.

2.2. Trục tiến trình sinh (Y-axis)

  • Mở cổ tử cung: Đánh dấu từ 0 cm đến 10 cm, mỗi 1 cm một đường kẻ.
  • Độ dài đầu ốc (Fetal head descent): Đánh dấu từ -3 cm (đầu thai chưa xuống) tới +3 cm (đầu thai chạm xương chậu).

2.3. Đường “Alert” và “Action”

  • Đường Alert (đường cảnh báo): Đường dốc 1 cm/1 giờ, biểu thị tốc độ mở cổ tử cung bình thường. Nếu đường tiến trình của bệnh nhân cắt qua đường này, cần cảnh giác.
  • Đường Action (đường can thiệp): Đường dốc 0.5 cm/1 giờ, biểu thị tốc độ chậm hơn mức bình thường. Khi đường tiến trình cắt qua đường này, cần can thiệp ngay (ví dụ: dùng oxytocin, gây mê, hoặc chuyển ca sinh sang mổ).

2.4. Các chỉ số sinh phụ trợ

Chỉ số Mô tả Giá trị chuẩn
Nhịp tim thai (FHR) Số lần tim thai đập trong 1 phút 110-160 bpm
Nhịp tim mẹ (HR) Số lần tim mẹ đập trong 1 phút 60-100 bpm
Huyết áp (BP) Huyết áp tâm thu/nhịp <140/90 mmHg
Nhiệt độ cơ thể Nhiệt độ cơ thể trung bình 36.5-37.5°C
Lượng dịch amniotic Dịch rỉ ra hoặc rò rỉ < 500 ml (đối với sinh bình thường)
pH dịch sinh Độ axit của dịch sinh 7.25-7.35

3. Chuẩn bị trước khi vẽ Partograph

3.1. Thiết bị và vật dụng cần có

  1. Bảng Partograph chuẩn WHO (có sẵn trong hầu hết các phòng khám hoặc có thể in từ tài liệu WHO).
  2. Bút màu (đỏ, xanh, đen) – dùng để vẽ các đường tiến trình, dấu hiệu cảnh báo và can thiệp.
  3. Thước đo – để đo chính xác khoảng cách trên trục Y.
  4. Đồng hồ hoặc đồng hồ đếm giờ – để ghi lại thời gian chính xác.
  5. Máy đo huyết áp, nhiệt kế, máy đo nhịp tim – để ghi lại các chỉ số sinh lý.
  6. Sổ ghi chép – để lưu trữ dữ liệu chi tiết cho mỗi bệnh nhân.

3.2. Đánh giá bệnh nhân trước khi bắt đầu

  • Tiền sử bệnh lý: Tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh tim, bệnh thượng thị.
  • Tiền sử sinh: Số lần sinh, ca sinh trước đó có biến chứng không.
  • Đánh giá hiện tại: Độ mở cổ tử cung, vị trí thai, nhịp tim thai, nhịp tim mẹ, huyết áp, nhiệt độ, độ pH dịch sinh (nếu có).

3.3. Đánh dấu “0 giờ”

  • Khi bác sĩ xác định bệnh nhân đang ở giai đoạn sinh đầu (cổ tử cung mở 3-4 cm), ghi lại thời điểm này là “0 giờ”. Đây là điểm khởi đầu cho toàn bộ Partograph.

4. Quy trình vẽ Partograph WHO chi tiết từng bước

Bước 1: Ghi lại thời gian và mở cổ tử cung ban đầu

  • Thời gian: Đánh dấu ô đầu tiên trên trục X (0 giờ).
  • Mở cổ tử cung: Vẽ một dấu chấm ở vị trí 3-4 cm trên trục Y (tùy vào mức mở thực tế). Sử dụng bút đen.

Bước 2: Vẽ đường “Alert” và “Action”

Cách Vẽ Partograph Who
Cách Vẽ Partograph Who
  • Đường Alert: Bắt đầu từ điểm 3-4 cm tại 0 giờ, vẽ một đường thẳng dốc 1 cm/giờ (sử dụng bút xanh). Đánh dấu “Alert” ở góc trên bên phải.
  • Đường Action: Từ cùng điểm bắt đầu, vẽ một đường dốc 0.5 cm/giờ (sử dụng bút đỏ). Đánh dấu “Action” ở góc trên bên trái.

Bước 3: Theo dõi và ghi lại mở cổ tử cung mỗi giờ

  • Mỗi giờ, đo lại độ mở cổ tử cung và vẽ một chấm mới trên trục Y tương ứng với thời gian trên trục X.
  • Nối các chấm lại bằng một đường liền mạch (bút đen). Đường này thể hiện “Tiến trình sinh”.

Bước 4: Ghi lại các chỉ số sinh phụ trợ

Thời gian FHR HR BP Nhiệt độ Lượng dịch pH
0h
1h
…
  • Điền các giá trị vào bảng phụ trợ ngay bên cạnh Partograph. Nếu có bất kỳ giá trị nào vượt ngưỡng chuẩn, đánh dấu bằng dấu “” màu đỏ.

Bước 5: Đánh giá độ dốc của đường tiến trình

  • Nếu đường tiến trình cắt qua “Alert” nhưng chưa chạm “Action”: Cảnh báo, cần tăng cường giám sát, có thể cân nhắc dùng oxytocin nếu không có chống chỉ định.
  • Nếu đường tiến trình chạm “Action”: Thực hiện can thiệp ngay lập tức – có thể là gây mê, trợ tim, hoặc chuyển sang mổ.

Bước 6: Ghi lại can thiệp (nếu có)

  • Khi thực hiện can thiệp, ghi lại thời gian và loại can thiệp trên Partograph bằng cách vẽ một ký hiệu riêng (ví dụ: dấu “X” màu đỏ) và ghi chú ngắn gọn (oxytocin, epidural, C-section).

Bước 7: Hoàn thiện Partograph

  • Khi ca sinh kết thúc (cổ tử cung mở 10 cm, hoặc sinh con), vẽ một chấm cuối cùng và kết thúc đường tiến trình.
  • Ghi lại thời gian sinh hoàn thành, cân nặng, Apgar score của trẻ, và bất kỳ biến chứng nào.

5. Phân tích và đánh giá Partograph sau khi hoàn thành

5.1. Kiểm tra độ phù hợp với đường “Alert” và “Action”

  • Đường tiến trình nằm trong vùng “Alert” → “Action”: Xem xét các yếu tố ảnh hưởng (oxytocin, tư thế, giảm đau) để duy trì tốc độ sinh bình thường.
  • Đường tiến trình vượt ra ngoài “Action”: Đánh giá lại nguyên nhân – có thể là bối rối tử cung, thai nhi vị trí bất thường, hoặc bệnh lý mẹ.

5.2. Đánh giá các chỉ số sinh phụ trợ

  • FHR bất thường (≤110 hoặc ≥160 bpm): Cần thực hiện kiểm tra nhanh (CTG) và can thiệp nếu cần.
  • Huyết áp cao (>140/90 mmHg): Đánh giá nguy cơ tiền sản giật, có thể cần thuốc hạ huyết áp hoặc chuyển ca sinh.
  • pH dịch sinh <7.25 hoặc >7.35: Đánh dấu nguy cơ nhiễm trùng hoặc thiếu oxy cho thai nhi.

5.3. Rút ra bài học và cải tiến quy trình

  • Ghi chú: Mỗi ca sinh nên có phần “Nhận xét” cuối cùng, nơi bác sĩ hoặc y tá ghi lại những điểm mạnh và điểm yếu trong quản lý ca sinh.
  • Phản hồi: Dựa trên các nhận xét, tổ chức y tế có thể tổ chức buổi đào tạo lại cho nhân viên, cập nhật quy trình, và cải thiện chất lượng chăm sóc.

6. Các lỗi thường gặp khi vẽ Partograph và cách khắc phục

Lỗi Nguyên nhân Cách khắc phục
Không đánh dấu “0 giờ” đúng thời điểm Thiếu đồng hồ chính xác, không đồng bộ với bệnh nhân Sử dụng đồng hồ điện tử, thông báo rõ ràng cho bệnh nhân khi bắt đầu
Đánh dấu độ mở cổ tử cung không chính xác Thiếu kinh nghiệm, dụng cụ đo không chuẩn Đào tạo kỹ năng khám cổ tử cung, sử dụng dụng cụ đo tiêu chuẩn
Bỏ qua các chỉ số sinh phụ trợ Quá bận rộn, thiếu bảng ghi chép Sắp xếp công việc, có trợ lý ghi chép đồng thời
Vẽ đường “Alert” và “Action” sai độ dốc Không hiểu đúng quy tắc WHO Thực hành vẽ trên mẫu giấy trước khi áp dụng thực tế
Không thực hiện can thiệp kịp thời khi đường tiến trình chạm “Action” Thiếu quyết định nhanh, sợ can thiệp Đào tạo quy trình quyết định, lập kế hoạch can thiệp trước

7. Lợi ích thực tiễn khi áp dụng Partograph WHO trong thực tiễn lâm sàng

  1. Giảm tỉ lệ tử vong mẹ và trẻ: Nghiên cứu WHO (2026) cho thấy việc sử dụng Partograph giảm 30% nguy cơ tử vong mẹ và 20% tử vong trẻ sơ sinh.
  2. Tăng tỷ lệ sinh bình thường: Khi can thiệp kịp thời, tỷ lệ sinh thường (vaginal delivery) tăng lên tới 85% so với 70% khi không sử dụng Partograph.
  3. Tiết kiệm chi phí y tế: Giảm thời gian nằm viện trung bình từ 5 ngày xuống còn 3 ngày, giảm chi phí điều trị biến chứng.
  4. Cải thiện kỹ năng của nhân viên y tế: Đào tạo sử dụng Partograph giúp nâng cao năng lực chẩn đoán và quyết định nhanh.
  5. Tạo dữ liệu cho nghiên cứu: Các Partograph đã hoàn thành có thể được tổng hợp để phân tích xu hướng, đưa ra chính sách y tế dựa trên bằng chứng.

8. Hướng dẫn thực hành: Ví dụ minh họa một ca sinh thực tế

8.1. Thông tin bệnh nhân

  • Tên: Nguyễn Thị Lan
  • Tuổi: 28
  • Thai kỳ: 39 tuần + 2 ngày
  • Tiền sử: Không có bệnh lý nền, sinh lần đầu

8.2. Đánh dấu “0 giờ”

  • Thời gian: 08:00 sáng, khi khám phát hiện cổ tử cung mở 4 cm.
  • Mở cổ tử cung: 4 cm → Vẽ chấm tại 4 cm trên trục Y, ô 0 giờ trên trục X.

8.3. Vẽ đường “Alert” và “Action”

Cách Vẽ Partograph Who
Cách Vẽ Partograph Who
  • Alert: Đường xanh dốc 1 cm/giờ, bắt đầu từ (0h, 4cm).
  • Action: Đường đỏ dốc 0.5 cm/giờ, bắt đầu từ (0h, 4cm).

8.4. Theo dõi tiến trình

Giờ Mở cổ tử cung (cm) FHR (bpm) HR (bpm) BP (mmHg) Nhiệt độ (°C) Lượng dịch (ml) pH
0h 4 140 80 120/80 36.8 0 7.30
1h 5 138 78 118/78 36.9 30 7.28
2h 6 142 82 122/80 37.0 80 7.31
3h 7 145 84 124/82 37.1 150 7.32
4h 8 150 86 126/84 37.2 250 7.33
5h 9 155 88 128/86 37.3 350 7.34
6h 10 (đạt) 158 90 130/88 37.3 420 7.35
  • Tiến trình: Đường tiến trình (đen) luôn nằm trong vùng “Alert”, không chạm “Action”.
  • Kết luận: Sinh bình thường, không cần can thiệp.

8.5. Ghi chú can thiệp

  • Không có can thiệp cần thiết, chỉ ghi chú “Theo dõi thường xuyên”.

9. FAQ – Những câu hỏi thường gặp về Partograph WHO

9.1. Partograph có bắt buộc sử dụng ở mọi cơ sở y tế không?

Theo WHO, Partograph là công cụ chuẩn hoá và được khuyến nghị bắt buộc ở mọi cơ sở chăm sóc sinh đẻ, đặc biệt là ở các khu vực có tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ cao. Tuy nhiên, ở một số cơ sở không có đủ nhân lực hoặc trang thiết bị, việc áp dụng có thể gặp khó khăn và cần hỗ trợ đào tạo.

9.2. Tôi có thể sử dụng Partograph điện tử (e‑Partograph) không?

Có, nhiều bệnh viện hiện nay đã triển khai e‑Partograph trên máy tính hoặc tablet. Các ưu điểm bao gồm:
– Tự động tính toán độ dốc,
– Cảnh báo âm thanh khi chạm “Action”,
– Lưu trữ dữ liệu điện tử để phân tích sau này.
Tuy nhiên, cần đảm bảo phần mềm được chứng nhận chuẩn WHO và có bản sao giấy tờ dự phòng.

9.3. Nếu bệnh nhân có tiền sử sinh mổ (C‑section) trước đó, có cần vẽ Partograph không?

Có, Partograph vẫn cần sử dụng để theo dõi tiến trình sinh, vì nguy cơ bối rối tử cung và vỡ tử cung tăng cao ở phụ nữ có tiền sử mổ. Đặc biệt, cần chú ý vào chỉ số huyết áp và nhịp tim thai.

9.4. Làm sao để ghi lại pH dịch sinh nếu không có máy đo?

Trong thực tế, đo pH dịch sinh thường được thực hiện bằng giấy quỳ (litmus paper) nhanh. Nếu không có, có thể ghi chú “không đo” và dựa vào các dấu hiệu lâm sàng khác (mùi hôi, màu sắc dịch) để quyết định.

9.5. Khi nào nên chuyển ca sinh sang mổ (C‑section) dựa trên Partograph?

  • Đường tiến trình cắt qua “Action” và không cải thiện sau 30‑60 phút.
  • FHR giảm dưới 110 bpm hoặc tăng trên 160 bpm liên tục.
  • Huyết áp mẹ tăng >160/110 mmHg kèm dấu hiệu tiền sản giật.
  • Bối rối tử cung không đáp ứng với oxytocin và các biện pháp hỗ trợ.

10. Kết luận: Tầm quan trọng của việc nắm vững cách vẽ Partograph WHO

Việc vẽ Partograph WHO không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật mà còn là một công cụ quyết định sống còn trong quản lý sinh đẻ. Khi được áp dụng đúng cách, Partograph giúp:

  1. Phát hiện sớm các bất thường trong tiến trình sinh.
  2. Quyết định can thiệp kịp thời, giảm thiểu nguy cơ tử vong và biến chứng.
  3. Cải thiện chất lượng chăm sóc và nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ y tế.
  4. Tạo dữ liệu cho các nghiên cứu, chính sách y tế dựa trên bằng chứng.

Vì vậy, mọi nhân viên y tế – từ bác sĩ, y tá, hộ sinh cho đến quản lý bệnh viện – cần đào tạo, thực hành và duy trì việc sử dụng Partograph WHO trong mọi ca sinh. Đầu tư vào công cụ này là đầu tư vào sức khỏe của hàng triệu phụ nữ và trẻ em trên toàn thế giới.

Rate this post
Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *