1. Giới thiệu chung về Tekla Structures

Tekla Structures là một trong những phần mềm mô hình hoá thông tin xây dựng (BIM) hàng đầu hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thép, bê tông và các công trình công trình dân dụng. Với khả năng tạo mô hình 3D chi tiết, đồng thời hỗ trợ tính toán kết cấu, lập kế hoạch thi công và quản lý dữ liệu, Tekla đã trở thành công cụ không thể thiếu đối với các kỹ sư, nhà thiết kế và nhà thầu.

Việc vẽ Tekla không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các khối hình đơn giản mà còn bao gồm việc:

  • Xây dựng mô hình kết cấu chi tiết, bao gồm thép, bê tông, gỗ và các thành phần phụ trợ.
  • Tạo ra các bản vẽ kết cấu 2D (plan, elevation, section) từ mô hình 3D.
  • Thực hiện kiểm tra va chạm (clash detection) và kiểm tra thiết kế (design checks).
  • Xuất dữ liệu sang các phần mềm khác như Revit, Navisworks, hoặc các phần mềm tính toán kết cấu.

Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách vẽ Tekla, từ những bước cơ bản nhất cho người mới bắt đầu, đến các kỹ thuật nâng cao giúp tối ưu hoá quy trình làm việc.

2. Chuẩn bị môi trường làm việc

2.1. Yêu cầu phần cứng và phần mềm

Thành phần Yêu cầu tối thiểu Khuyến nghị
Hệ điều hành Windows 10 64-bit Windows 10/11 64-bit
CPU Intel i5 hoặc AMD tương đương Intel i7 hoặc AMD Ryzen 7
RAM 8 GB 16 GB hoặc hơn
Đồ họa GPU hỗ trợ OpenGL 3.3 GPU rời NVIDIA/AMD với VRAM ≥ 4 GB
Ổ cứng SSD 256 GB SSD 512 GB hoặc hơn
Phần mềm Tekla Structures 2026 trở lên Tekla Structures 2026 (phiên bản mới nhất)

2.2. Cài đặt Tekla Structures

Cách Vẽ Tekla
Cách Vẽ Tekla
  1. Tải bản cài đặt từ trang web chính thức của Trimble (trang Tekla Structures). Đảm bảo tải đúng phiên bản phù hợp với hệ điều hành.
  2. Chạy file cài đặt và làm theo hướng dẫn. Khi được hỏi về các module, nên chọn Structural, Reinforcement, Concrete, và Steel để có đầy đủ tính năng.
  3. Kích hoạt bản quyền: Nhập serial number và license code mà bạn nhận được sau khi mua bản quyền.
  4. Cập nhật: Sau khi cài đặt, mở Tekla và kiểm tra cập nhật (Help → Check for updates). Cài đặt các bản vá mới nhất để tránh lỗi.

2.3. Thiết lập môi trường làm việc

  • Mặc định đơn vị đo: Vào File → Settings → Model → Model units và chọn Metric (mm) hoặc Imperial (in) tùy theo tiêu chuẩn dự án.
  • Thiết lập template: Đối với các dự án mới, nên tạo một template chuẩn (File → New → From Template) chứa các lớp vật liệu, profile tiêu chuẩn, và các macro thường dùng.
  • Quản lý thư mục dự án: Tạo một thư mục dự án trên máy chủ hoặc cloud, lưu các file .db1 (model file) và các tài liệu liên quan. Điều này giúp đồng bộ làm việc nhóm.

3. Các khái niệm cơ bản trong Tekla

3.1. Model (Mô hình) và Drawing (Bản vẽ)

  • Model: Là không gian 3D chứa toàn bộ các thành phần kết cấu, thuộc tính vật liệu, và các dữ liệu phụ trợ. Khi làm việc trong môi trường 3D, mọi thay đổi sẽ tự động cập nhật vào các bản vẽ 2D.
  • Drawing: Là bản vẽ 2D (plan, elevation, section, detail) được sinh ra từ model. Tekla cho phép tạo ra các bản vẽ tùy chỉnh, tự động cập nhật khi model thay đổi.

3.2. Objects (Đối tượng)

  • Beam (Dầm), Column (Cột), Brace (Giằng), Plate (Tấm), Rebar (Cốt thép), Bolt (Bu lông)… là những đối tượng cơ bản.
  • Mỗi object có profile, material, position, offset, rotation và các properties khác.

3.3. Profiles và Materials

Cách Vẽ Tekla
Cách Vẽ Tekla
  • Profiles: Định nghĩa hình dạng và kích thước của dầm, cột, tấm… Ví dụ: HEA400, IPE300, CHS1005. Các profile được lưu trong Profile Catalog và có thể tùy chỉnh.
  • Materials: Định nghĩa loại vật liệu (S235, S355, C25/30, Concrete C30/37…). Mỗi material chứa các thông số như trọng lượng riêng, mô đun đàn hồi, hệ số giãn nở.

3.4. Properties (Thuộc tính)

  • General properties: Name, Mark, Part number.
  • Geometric properties: Length, Height, Width, Thickness.
  • Connection properties: Bolt size, weld type, bolt pattern.

4. Bước đầu tiên: Tạo mô hình mới

  1. Mở Tekla Structures → File → New Model.
  2. Chọn Template đã chuẩn bị sẵn (nếu có) hoặc Blank model.
  3. Đặt tên cho model, ví dụ: Project_A_2024_Structural.
  4. Xác định grid và origin:
  5. Vào View → Grid → Set grid. Đặt khoảng cách grid (ví dụ: 500 mm).
  6. Đặt origin tại điểm 0,0,0 để dễ dàng tham chiếu.
  7. Lưu model: File → Save As → chọn thư mục dự án và đặt tên file .db1.

5. Vẽ các thành phần kết cấu cơ bản

5.1. Vẽ dầm (Beam)

5.1.1. Chọn công cụ Beam

  • Trên thanh công cụ (Toolbox) chọn Beam (biểu tượng thanh ngang).
  • Hoặc sử dụng phím tắt B.

5.1.2. Đặt profile và material

  • Trong Properties pane (bên phải), click vào Profile → chọn HEA400 từ danh sách.
  • Click vào Material → chọn S355 (hoặc vật liệu dự án).

5.1.3. Vẽ dầm

  • Cách 1: Click‑Click: Click vào điểm đầu (A) và điểm cuối (B) trên mô hình 3D. Dầm sẽ tự động tạo ra.
  • Cách 2: Input coordinates: Nhập tọa độ trực tiếp trong Properties pane → Start point và End point. Ví dụ: Start (0,0,3000), End (6000,0,3000).

5.1.4. Kiểm tra và chỉnh sửa

  • Sử dụng Manipulate tool (phím M) để di chuyển, xoay, hoặc kéo dài dầm.
  • Đối với offset (độ lệch) trong trục Z, nhập giá trị trong Properties → Offset Z (ví dụ: 150 mm).

5.2. Vẽ cột (Column)

  • Chọn Column (phím C).
  • Đặt profile (ví dụ HEA300) và material (S355).
  • Click vào vị trí nền (foundation) và kéo lên độ cao mong muốn, hoặc nhập height trong Properties (ví dụ: 6000 mm).

5.3. Vẽ tấm (Plate)

Cách Vẽ Tekla
Cách Vẽ Tekla
  • Chọn Plate (phím P).
  • Đặt thickness (độ dày) và material (ví dụ Steel Plate 10mm).
  • Click và kéo để tạo hình chữ nhật, sau đó chỉnh kích thước trong Properties → Length, Width.

5.4. Vẽ giằng (Brace)

  • Chọn Brace (phím R).
  • Đặt profile (ví dụ L125x125x8) và material.
  • Vẽ bằng cách click 2 điểm, hoặc nhập tọa độ.

6. Tạo các chi tiết kết nối (Connections)

6.1. Sử dụng Connection Wizard

  1. Chọn các thành phần cần kết nối (ví dụ: Beam và Column).
  2. Click chuột phải → Insert → Connection → Connection wizard.
  3. Chọn loại kết nối (bolt, weld, end plate…) và cấu hình chi tiết:
  4. Bolt: Size, grade, pattern (e.g., M20 × 3.0, 8 bolts, 2×4 pattern).
  5. Weld: Type (fillet, groove), size (e.g., 6 mm fillet).
  6. Xác nhận → Tekla sẽ tự động tạo Connection objects (bolts, welds, plates).

6.2. Thêm Custom Connection (Kết nối tùy chỉnh)

  • Vào Insert → Connection → Connection editor.
  • Tạo một connection template mới, định nghĩa geometry, bolt pattern, và welds.
  • Lưu lại để tái sử dụng trong các dự án tương tự.

6.3. Kiểm tra kết nối

Cách Vẽ Tekla
Cách Vẽ Tekla
  • Sử dụng Clash detection: Tools → Clash detection → Chọn các object cần kiểm tra.
  • Nếu có va chạm, Tekla sẽ hiển thị danh sách lỗi, cho phép chỉnh sửa ngay.

7. Vẽ cốt thép (Reinforcement) cho bê tông

7.1. Kích hoạt Concrete Mode

  • Vào View → Concrete mode → Kích hoạt.
  • Khi ở chế độ này, các object như Rebar, Mesh, Stirrup sẽ xuất hiện trong toolbox.

7.2. Tạo Rebar group

  1. Chọn Rebar set (phím R trong Concrete mode).
  2. Đặt diameter (e.g., 16 mm) và material (Steel B500B).
  3. Xác định shape (straight, bent, hook) và spacing (e.g., 150 mm).
  4. Click vào vị trí bắt đầu và kéo dọc theo thành phần bê tông (mặt, dầm, cột).

7.3. Tạo Stirrup (còng thép)

  • Chọn Stirrup → Đặt diameter, spacing, hook length.
  • Click vào mặt cắt của dầm/bê tông để tự động tạo còng quanh.

7.4. Kiểm tra rebar cover (lớp bảo vệ)

Cách Vẽ Tekla
Cách Vẽ Tekla
  • Vào Tools → Concrete → Rebar cover check.
  • Tekla sẽ hiển thị các vị trí không đạt yêu cầu (ví dụ: cover < 25 mm) để chỉnh sửa.

8. Tạo bản vẽ (Drawing) từ mô hình

8.1. Tự động sinh bản vẽ

  1. Vào File → New Drawing → From Model.
  2. Chọn Template cho bản vẽ (Plan, Elevation, Section, Detail).
  3. Xác định view orientation (Top view, Front view, etc.).
  4. Tekla sẽ tự động sinh các view dựa trên model.

8.2. Tùy chỉnh bản vẽ

  • View settings: Thay đổi scale, line weight, hatch.
  • Dimensions: Chọn Dimension → Automatic để tự động tạo kích thước cho các object.
  • Annotations: Thêm Mark, Part number, Material bằng cách chọn Annotation → Symbol.

8.3. Thêm detail callout và section view

  • Sử dụng Detail callout để tạo bản vẽ chi tiết một phần cụ thể.
  • Vào Insert → Section view → Định nghĩa vị trí cắt và thuộc tính.

8.4. Kiểm tra và xuất bản vẽ

  • Kiểm

Rate this post
Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *