Excel 2026 không chỉ là một công cụ tính toán mạnh mẽ mà còn là một nền tảng linh hoạt để tạo ra các biểu đồ, đồ thị và hình ảnh minh họa dữ liệu một cách trực quan. Việc biết cách vẽ trong Excel 2026 sẽ giúp bạn truyền tải thông tin một cách sinh động, thu hút và dễ hiểu hơn rất nhiều so với việc chỉ đưa ra các con số thuần túy. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết, từng bước một, từ những thao tác cơ bản nhất cho người mới bắt đầu đến các kỹ thuật nâng cao dành cho người đã có kinh nghiệm, nhằm tối ưu hoá việc trình bày dữ liệu trong Excel 2026.
TÓM TẮT
- 1 1. Tổng Quan Về Các Loại Biểu Đồ Trong Excel 2026
- 2 2. Chuẩn Bị Dữ Liệu Trước Khi Vẽ
- 3 3. Vẽ Biểu Đồ Cơ Bản
- 4 4. Tùy Chỉnh Độ Bảo Mật & Thẩm Mỹ Cho Biểu Đồ
- 5 5. Biểu Đồ Nâng Cao
- 6 6. Tự Động Cập Nhật Biểu Đồ Khi Dữ Liệu Thay Đổi
- 7 7. In và Xuất Bản Biểu Đồ
- 8 8. Các Mẹo Thủ Thuộc Khi Vẽ Biểu Đồ Trong Excel 2026
- 9 9. Khắc Phục Các Lỗi Thường Gặp Khi Vẽ Biểu Đồ
- 10 10. Tổng Kết
1. Tổng Quan Về Các Loại Biểu Đồ Trong Excel 2026
Trước khi đi vào cách thực hiện, chúng ta cần nắm rõ các loại biểu đồ mà Excel 2026 hỗ trợ, vì mỗi loại biểu đồ phù hợp với một mục đích và dạng dữ liệu khác nhau.
| Loại biểu đồ | Mô tả ngắn gọn | Khi nào sử dụng |
|---|---|---|
| Biểu đồ cột (Column Chart) | Hiển thị dữ liệu dạng cột đứng hoặc nằm | So sánh các giá trị giữa các nhóm |
| Biểu đồ thanh (Bar Chart) | Cột ngang, thích hợp cho danh sách dài | So sánh nhiều mục với nhau |
| Biểu đồ đường (Line Chart) | Kết nối các điểm dữ liệu bằng đường | Thể hiện xu hướng theo thời gian |
| Biểu đồ khu vực (Area Chart) | Tương tự biểu đồ đường nhưng khu vực dưới đường được tô màu | Nhấn mạnh tổng thể và phần chia sẻ |
| Biểu đồ vòng tròn (Pie Chart) | Đồ thị hình tròn chia thành các phần | Thể hiện tỉ lệ phần trăm của từng mục |
| Biểu đồ bong bóng (Bubble Chart) | Điểm dữ liệu có kích thước thay đổi | Hiển thị ba biến số cùng lúc |
| Biểu đồ scatter (Scatter Plot) | Các điểm dữ liệu rải rác trên trục XY | Phân tích mối quan hệ giữa hai biến |
| Biểu đồ combo (Combo Chart) | Kết hợp hai loại biểu đồ (cột + đường) | So sánh các dữ liệu có đơn vị khác nhau |
| Biểu đồ radar (Radar Chart) | Các giá trị xuất hiện trên các trục từ trung tâm | Đánh giá đa tiêu chí |
Hiểu rõ mục đích sử dụng mỗi loại biểu đồ sẽ giúp bạn lựa chọn đúng công cụ, tránh việc tạo ra những biểu đồ rối rắm, không truyền đạt được thông tin cần thiết.
2. Chuẩn Bị Dữ Liệu Trước Khi Vẽ
2.1. Định dạng dữ liệu
- Dòng tiêu đề: Đặt tiêu đề cho mỗi cột ở hàng đầu tiên, Excel sẽ tự động nhận chúng là nhãn (labels).
- Không có khoảng trống: Tránh để các ô trống giữa các dãy dữ liệu, vì chúng sẽ làm gián đoạn biểu đồ.
- Định dạng số: Đối với các dữ liệu tiền tệ, phần trăm, hoặc số nguyên, hãy định dạng sẵn trong ô (Home → Number) để biểu đồ hiển thị đúng.
2.2. Sắp xếp và lọc dữ liệu
- Sắp xếp tăng/giảm: Đối với biểu đồ cột hoặc thanh, sắp xếp dữ liệu sẽ giúp biểu đồ trông gọn gàng hơn.
- Lọc dữ liệu: Sử dụng tính năng Filter (Data → Filter) để chỉ hiển thị những phần dữ liệu cần vẽ, tránh biểu đồ quá tải.
2.3. Tạo bảng dữ liệu (Table)

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trendline Trong Mt4: Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước Cho Người Mới Bắt Đầu
Chuyển dải dữ liệu thành Table (Insert → Table) sẽ giúp biểu đồ tự động cập nhật khi bạn thêm hoặc xóa dữ liệu. Đặt tên cho Table trong tab Design để dễ dàng gọi trong các công thức.
3. Vẽ Biểu Đồ Cơ Bản
3.1. Vẽ biểu đồ cột đơn (Clustered Column)
- Chọn dữ liệu: Bôi đen vùng dữ liệu bao gồm tiêu đề và giá trị.
- Vào Insert → Column → Clustered Column.
- Excel tự động tạo biểu đồ và đặt vào cùng sheet hoặc một sheet mới.
- Chỉnh sửa tiêu đề: Click vào “Chart Title” → nhập tiêu đề mô tả rõ nội dung.
- Thêm nhãn dữ liệu: Chart Tools → Layout → Data Labels → Outside End.
3.2. Vẽ biểu đồ thanh (Bar Chart)
Quy trình tương tự như biểu đồ cột, chỉ khác ở Insert → Bar → Clustered Bar. Biểu đồ thanh hữu ích khi tiêu đề các mục quá dài.
3.3. Vẽ biểu đồ đường (Line Chart)
- Chọn dữ liệu (thường là ngày tháng trong cột A và giá trị trong cột B).
- Insert → Line → Line.
- Thêm marker: Layout → Data Markers → Show Markers.
- Cấu hình trục thời gian: Click vào trục X → Format Axis → chọn “Date axis” nếu dữ liệu là ngày tháng.
3.4. Vẽ biểu đồ vòng tròn (Pie Chart)

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Tree Diagram Syntax: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Chọn dữ liệu (tiêu đề và tỷ lệ phần trăm).
- Insert → Pie → Pie.
- Tùy chỉnh màu sắc: Click vào từng phần → Format Data Point → Fill.
- Hiển thị phần trăm: Layout → Data Labels → Percentage.
4. Tùy Chỉnh Độ Bảo Mật & Thẩm Mỹ Cho Biểu Đồ
4.1. Đổi màu nền và màu cột
- Format Chart Area: Click chuột phải vào nền biểu đồ → Format Chart Area → Fill → chọn màu hoặc gradient.
- Format Data Series: Click vào cột/bar → Format Data Series → Fill → chọn màu.
4.2. Thêm hiệu ứng 3D
- 3‑D Format: Trong Format Data Series, chọn “3‑D Format” → Depth, Rotation X/Y để tạo chiều sâu.
- Lưu ý: Tránh lạm dụng 3D vì có thể làm méo mó tỷ lệ trực quan.
4.3. Định dạng trục (Axis)
- Đổi khoảng cách (Major/Minor Units): Click trục → Format Axis → Axis Options → thay đổi.
- Thêm hoặc ẩn trục phụ (Secondary Axis): Khi có hai loại dữ liệu khác nhau (ví dụ: doanh thu và lợi nhuận), chọn “Secondary Axis” trong Format Data Series.
4.4. Thêm chú giải (Legend) và chú thích (Data Labels)
- Legend: Layout → Legend → vị trí (Right, Top, Bottom, Left).
- Data Labels: Layout → Data Labels → lựa chọn hiển thị (Value, Percentage, Category Name).
4.5. Đặt tiêu đề trục và biểu đồ
- Axis Title: Layout → Axis Titles → Primary Horizontal/Vertical.
- Chart Title: Double‑click vào tiêu đề hiện tại để chỉnh sửa.
5. Biểu Đồ Nâng Cao

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Tranh Đồng Quê: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
5.1. Biểu đồ Combo (Combo Chart)
Khi cần so sánh hai tập dữ liệu có đơn vị khác nhau (ví dụ: số lượng đơn hàng và doanh thu), biểu đồ Combo là lựa chọn tối ưu.
- Chọn toàn bộ dữ liệu.
- Insert → Combo → Create Custom Combo Chart.
- Trong hộp thoại, mỗi series có thể được gán dạng cột hoặc đường.
- Đánh dấu “Secondary Axis” cho series muốn hiển thị trên trục phụ.
- Tùy chỉnh màu và kiểu đường để phân biệt rõ ràng.
5.2. Biểu đồ Scatter (Scatter Plot) và Trendline
- Chuẩn bị dữ liệu X và Y (ví dụ: chi phí quảng cáo vs. doanh thu).
- Insert → Scatter → Scatter with Straight Lines and Markers.
- Thêm Trendline: Click vào một điểm dữ liệu → Add Trendline → lựa chọn loại (Linear, Exponential, Polynomial).
- Hiển thị phương trình: Tick “Display Equation on chart” và “Display R‑squared value”.
5.3. Biểu đồ Bong Bóng (Bubble Chart)
- Dữ liệu yêu cầu ba cột: X, Y và kích thước bong bóng.
- Insert → Scatter → Bubble.
- Tùy chỉnh kích thước: Format Data Series → Bubble Size → chọn cột dữ liệu.
5.4. Biểu đồ Radar (Radar Chart)
Thích hợp cho việc đánh giá đa tiêu chí (ví dụ: năng lực của nhân viên).
- Chuẩn bị dữ liệu: Mỗi tiêu chí là một cột, mỗi đối tượng là một hàng.
- Insert → Other Charts → Radar.
- Định dạng trục: Đặt “Maximum” và “Minimum” cho trục để chuẩn hoá.
6. Tự Động Cập Nhật Biểu Đồ Khi Dữ Liệu Thay Đổi
6.1. Sử dụng Dynamic Named Ranges

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Tranh Đồng Lúa: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
=OFFSET(Sheet1!$A$1,0,0,COUNTA(Sheet1!$A:$A),1)
- Đặt tên cho vùng dữ liệu (Formulas → Name Manager → New).
- Khi thêm dòng mới, biểu đồ sẽ tự động mở rộng.
6.2. Sử dụng Table
Khi dữ liệu được chuyển thành Table (Insert → Table), bất kỳ hàng nào được thêm vào Table sẽ tự động xuất hiện trong biểu đồ liên kết.
6.3. Sử dụng VBA để làm mới biểu đồ
Sub RefreshChart() Dim cht As ChartObject For Each cht In ActiveSheet.ChartObjects cht.Chart.Refresh Next cht
End Sub
- Gán macro này vào nút “Refresh” để cập nhật nhanh.
7. In và Xuất Bản Biểu Đồ
7.1. In ấn
- File → Print → chọn “Print Selection” nếu chỉ muốn in biểu đồ.
- Page Setup → Sheet → Gridlines: Bỏ tick nếu không muốn lưới hiện ra.
7.2. Lưu dưới dạng hình ảnh
- Click chuột phải vào biểu đồ → Save as Picture → định dạng PNG, JPEG, GIF.
- Độ phân giải cao: Chọn PNG để giữ chất lượng.
7.3. Sao chép vào PowerPoint hoặc Word

- Copy (Ctrl +C) → Paste Special → Keep Source Formatting.
- Hoặc dùng “Paste as Picture” để tránh mất định dạng khi di chuyển file.
8. Các Mẹo Thủ Thuộc Khi Vẽ Biểu Đồ Trong Excel 2026
| Mẹo | Cách thực hiện | Lợi ích |
|---|---|---|
| Sử dụng “Sparklines” | Insert → Sparklines → Line/Column | Tạo mini‑chart trong ô, giúp nhìn nhanh xu hướng. |
| Áp dụng Conditional Formatting cho biểu đồ | Đánh dấu series → Format Data Series → Fill → Gradient | Tạo hiệu ứng màu dần từ thấp tới cao. |
| Ẩn trục không cần | Format Axis → Tick “No line” | Giảm visual noise, làm biểu đồ sạch hơn. |
| Tạo “Data Validation” để chọn dữ liệu động | Data → Data Validation → List | Người dùng có thể chọn “Năm 2026, 2026…” và biểu đồ tự thay đổi. |
| Sử dụng “Combo” để kết hợp biểu đồ cột và đường | Insert → Combo → Custom | So sánh dữ liệu có đơn vị khác nhau trong một biểu đồ. |
9. Khắc Phục Các Lỗi Thường Gặp Khi Vẽ Biểu Đồ
- Biểu đồ hiển thị “#REF!”
- Nguyên nhân: Dữ liệu gốc đã bị xóa hoặc di chuyển.
-
Giải pháp: Kiểm tra lại phạm vi dữ liệu, cập nhật lại Named Range hoặc Table.
-
Trục X không hiển thị ngày tháng đúng
- Nguyên nhân: Excel nhận dữ liệu là Text thay vì Date.
-
Giải pháp: Định dạng cột ngày tháng (Home → Number → Short Date) và chọn “Date axis” trong Format Axis.
-
Biểu đồ bị cắt mất phần dữ liệu
- Nguyên nhân: Kích thước biểu đồ quá nhỏ hoặc dữ liệu quá lớn.
-
Giải pháp: Tăng kích thước vùng vẽ, hoặc sử dụng “Zoom” trong Chart Tools → Layout → Zoom.
-
Chú giải (Legend) chồng lấn lên biểu đồ
-
Giải pháp: Di chuyển legend ra ngoài (Right, Top) hoặc giảm kích thước biểu đồ.
-
Màu sắc không đồng nhất khi sao chép biểu đồ sang file khác
- Nguyên nhân: Theme màu của workbook khác nhau.
- Giải pháp: Vào Page Layout → Themes → chọn cùng theme cho cả hai file.
10. Tổng Kết
Việc vẽ trong Excel 2026 không chỉ dừng lại ở việc chèn một biểu đồ đơn thuần, mà còn bao gồm quá trình chuẩn bị dữ liệu, lựa chọn loại biểu đồ phù hợp, tùy chỉnh thẩm mỹ, và đảm bảo biểu đồ luôn cập nhật khi dữ liệu thay đổi. Khi nắm vững các kỹ năng cơ bản và nâng cao ở trên, bạn sẽ có thể:
- Trình bày báo cáo kinh doanh, thống kê học tập hay dự án nghiên cứu một cách chuyên nghiệp.
- Tạo ra những biểu đồ tương tác, dễ hiểu, giúp người xem nhanh chóng nắm bắt xu hướng và mối quan hệ.
- Tiết kiệm thời gian bằng cách tự động hoá việc cập nhật và xuất bản biểu đồ.
Hãy thực hành ngay trên file Excel thực tế của bạn: bắt đầu từ việc tạo một biểu đồ cột đơn giản, sau đó thử nghiệm biểu đồ combo, scatter và radar để khám phá sức mạnh trực quan mà Excel 2026 mang lại. Khi đã thành thạo, bạn sẽ cảm nhận được sự khác biệt lớn trong việc truyền đạt dữ liệu – chuyển từ các con số khô khan thành câu chuyện sinh động, hấp dẫn và dễ nhớ.
Chúc bạn thành công trong hành trình “vẽ” dữ liệu bằng Excel 2026!
