TÓM TẮT
- 1 Giới thiệu chung
- 2 1. Chuẩn bị dữ liệu – Nền tảng cho mọi biểu đồ
- 3 2. Các bước vẽ biểu đồ trong Excel
- 4 3. Tùy chỉnh biểu đồ – Từ cơ bản đến chi tiết
- 5 4. Kỹ thuật nâng cao
- 6 5. Lưu và chia sẻ biểu đồ
- 7 6. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
- 8 7. Thực hành – Tạo một báo cáo doanh thu chi tiết
- 9 8. Kết luận
Giới thiệu chung
Biểu đồ EX (Excel) là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất để trực quan hoá dữ liệu, giúp người dùng nhanh chóng nhận diện xu hướng, so sánh các nhóm dữ liệu và trình bày kết quả một cách chuyên nghiệp. Dù bạn là sinh viên, nhà nghiên cứu, nhân viên kinh doanh hay nhà quản lý, việc nắm vững cách vẽ biểu đồ EX sẽ giúp bạn truyền tải thông tin một cách hiệu quả, giảm thiểu sai lệch và tăng tính thuyết phục trong các báo cáo.
Bài viết này sẽ hướng dẫn cách vẽ biểu đồ EX một cách chi tiết, từ các bước cơ bản nhất cho người mới bắt đầu, đến các kỹ thuật nâng cao giúp bạn tùy chỉnh và tối ưu hoá biểu đồ sao cho phù hợp với mục đích sử dụng. Nội dung được chia thành các phần:
- Chuẩn bị dữ liệu và lựa chọn loại biểu đồ phù hợp.
- Các bước thực hiện vẽ biểu đồ trong Microsoft Excel (phiên bản 2026 trở lên).
- Tùy chỉnh biểu đồ: màu sắc, nhãn, trục, tiêu đề, chú giải và các yếu tố đồ họa khác.
- Sử dụng các tính năng nâng cao: biểu đồ kết hợp, biểu đồ động, biểu đồ phân đoạn, và biểu đồ Sparkline.
- Lưu và chia sẻ biểu đồ dưới các định dạng khác nhau.
- Những lỗi thường gặp và cách khắc phục.
Sau khi đọc xong bài viết, bạn sẽ có thể tự tin tạo ra mọi loại biểu đồ EX mà mình cần, đồng thời hiểu rõ cách tối ưu hoá để biểu đồ luôn vừa đẹp mắt, vừa truyền tải thông tin một cách chính xác.
1. Chuẩn bị dữ liệu – Nền tảng cho mọi biểu đồ
1.1. Định dạng dữ liệu chuẩn
Trước khi vẽ bất kỳ biểu đồ nào, việc định dạng dữ liệu đúng là yếu tố quyết định chất lượng của biểu đồ. Dưới đây là các quy tắc cơ bản:

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Biểu Đồ E‑p: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
| Yếu tố | Yêu cầu | Lưu ý |
|---|---|---|
| Tiêu đề cột/ hàng | Phải có tiêu đề rõ ràng, không được để trống. | Tiêu đề sẽ tự động trở thành nhãn trục hoặc legend. |
| Dữ liệu số | Đảm bảo là dạng số (Number) chứ không phải dạng văn bản. | Sử dụng Data → Text to Columns hoặc VALUE() để chuyển đổi. |
| Không có ô trống | Tránh để ô trống giữa các giá trị. | Nếu cần, dùng 0 hoặc NA() tùy mục đích. |
| Định dạng ngày tháng | Sử dụng định dạng ngày chuẩn (yyyy-mm-dd). | Excel sẽ tự động nhận dạng và sắp xếp trục thời gian. |
| Đơn vị đo | Ghi rõ đơn vị (ví dụ: “Doanh thu (triệu VND)”). | Giúp người xem hiểu nhanh nội dung biểu đồ. |
1.2. Lựa chọn loại biểu đồ phù hợp
Không phải mọi biểu đồ đều thích hợp cho mọi loại dữ liệu. Dưới đây là một bảng tóm tắt nhanh để bạn nhanh chóng quyết định:
| Loại dữ liệu | Mục tiêu | Loại biểu đồ đề xuất |
|---|---|---|
| So sánh các mục (đơn vị) | So sánh giá trị giữa các mục | Column (Cột), Bar (Thanh) |
| Thời gian | Xem xu hướng theo thời gian | Line (Đường), Area (Diện tích) |
| Tỷ lệ phần trăm | Phân bố tỷ lệ | Pie (Tròn), Doughnut (Vòng bánh) |
| Phân phối | Hiểu phân bố dữ liệu | Histogram (Biểu đồ tần suất), Box & Whisker |
| Hai biến liên quan | Xác định mối quan hệ | Scatter (Điểm), Bubble (Bong bóng) |
| Nhiều biến | So sánh đa chiều | Combo (Kết hợp), Radar |
2. Các bước vẽ biểu đồ trong Excel
2.1. Bước 1: Chọn dữ liệu
- Bôi đen vùng dữ liệu bao gồm cả tiêu đề cột và hàng.
- Nếu dữ liệu không liên tục, giữ phím
Ctrlvà chọn từng vùng riêng lẻ.
2.2. Bước 2: Chèn biểu đồ
- Vào Insert → Charts.
- Chọn Recommended Charts để Excel đề xuất biểu đồ phù hợp, hoặc chọn trực tiếp loại biểu đồ mong muốn (Column, Line, Pie, …).
2.3. Bước 3: Đặt vị trí và kích thước
- Kéo biểu đồ tới vị trí mong muốn trong sheet.
- Dùng các góc kéo để thay đổi kích thước, đảm bảo các thành phần (nhãn, tiêu đề) không bị cắt.
2.4. Bước 4: Kiểm tra dữ liệu nguồn

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Biểu Đồ Doughnut: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Click phải vào biểu đồ → Select Data.
- Kiểm tra Chart data range, Legend Entries (Series) và Horizontal (Category) Axis Labels.
- Thêm, xóa hoặc chỉnh sửa series nếu cần.
3. Tùy chỉnh biểu đồ – Từ cơ bản đến chi tiết
3.1. Thêm tiêu đề và nhãn trục
- Chart Title: Click vào tiêu đề mặc định → nhập tiêu đề mới (ví dụ: “Doanh thu quý I 2026”).
- Axis Titles: Vào Chart Elements (nút +) → Axis Titles → nhập nhãn cho trục X và Y.
- Sử dụng Font và Alignment để làm nổi bật.
3.2. Định dạng màu sắc và kiểu đường/ cột
- Click vào Series cần thay đổi → Format Data Series.
- Fill: Chọn màu sắc, gradient, pattern.
- Border: Đặt màu viền, độ dày.
- Series Options: Thay đổi Gap Width (khoảng cách giữa các cột) hoặc Overlap (độ chồng lắp).
3.3. Thêm chú giải (Legend)
- Vào Chart Elements → Legend → chọn vị trí (right, top, bottom, left).
- Định dạng font, màu nền để phù hợp với báo cáo.
3.4. Định dạng trục
- Click vào trục X hoặc Y → Format Axis.
- Axis Options:
- Bounds: Thiết lập min/max để tránh trục quá rộng hoặc quá hẹp.
- Major/Minor Units: Điều chỉnh khoảng cách giữa các tick.
- Number: Định dạng số (đơn vị tiền tệ, phần trăm, số thập phân).
- Tick Marks: Chọn Inside, Outside, hoặc None.
3.5. Thêm nhãn dữ liệu (Data Labels)
- Chart Elements → Data Labels → Center, Inside End, Outside End, tùy loại biểu đồ.
- Định dạng nhãn: font, màu, số thập phân, hiển thị giá trị hoặc phần trăm.
3.6. Sử dụng “Quick Layout” và “Chart Styles”

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Biểu Đồ Diagram: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Trên Chart Tools → Design:
- Quick Layout: Chọn mẫu bố cục nhanh (tiêu đề, legend, nhãn…).
- Chart Styles: Chọn màu sắc và hiệu ứng tổng thể.
- Lưu ý: Quick Layout không thay thế việc tùy chỉnh chi tiết, nhưng giúp tiết kiệm thời gian.
4. Kỹ thuật nâng cao
4.1. Biểu đồ kết hợp (Combo Chart)
Khi cần hiển thị hai loại dữ liệu (ví dụ: doanh thu (cột) và tỷ lệ tăng trưởng (đường)):
- Chọn dữ liệu → Insert → Combo Chart → Create Custom Combo Chart.
- Chọn Series muốn hiển thị dưới dạng Line hoặc Column.
- Đánh dấu Secondary Axis cho series có giá trị lớn hơn để tránh chồng lấn.
4.2. Biểu đồ động (Dynamic Chart)
Sử dụng Table hoặc Named Ranges để biểu đồ tự động cập nhật khi dữ liệu thay đổi:
=OFFSET(Sheet1!$A$1,0,0,COUNTA(Sheet1!$A:$A),1)
- Định nghĩa Named Range trong Formulas → Name Manager.
- Khi thêm dòng mới, biểu đồ sẽ kéo dài tự động.
4.3. Biểu đồ phân đoạn (Segmented Chart)
Dùng Slicer để lọc dữ liệu trong biểu đồ:
- Đặt dữ liệu vào Table.
- Chọn Insert → Slicer, chọn trường muốn lọc (ví dụ: “Khu vực”).
- Khi người dùng click vào slicer, biểu đồ sẽ tự động cập nhật.
4.4. Biểu đồ Sparkline – Mini biểu đồ trong ô
Sparkline giúp hiển thị xu hướng nhanh trong một ô:
- Insert → Sparklines → Line/Column/Win/Loss.
- Chọn dữ liệu nguồn và ô hiển thị.
- Định dạng màu, marker, style để làm nổi bật.
4.5. Biểu đồ Box & Whisker (đối tượng thống kê)
Dành cho phân tích phân phối và độ lệch:
- Chọn dữ liệu → Insert → Statistical Chart → Box & Whisker.
- Định dạng Quartile, Median, Outliers trong Format Data Series.
4.6. Biểu đồ Waterfall – Biểu đồ thác

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Biểu Đồ Dfd (data Flow Diagram) Chi Tiết Từ A Đến Z
Thích hợp cho việc phân tích biến động (doanh thu, lợi nhuận):
- Insert → Waterfall Chart.
- Đánh dấu các giá trị Start, Increase, Decrease, Total để Excel hiểu cách tính.
5. Lưu và chia sẻ biểu đồ
5.1. Lưu dưới dạng hình ảnh
- Click phải vào biểu đồ → Save as Picture → định dạng PNG, JPEG, GIF, hoặc SVG.
- Đối với bản in chất lượng cao, chọn PNG hoặc PDF.
5.2. Sao chép vào PowerPoint, Word, hoặc Email
- Copy → Paste (hoặc Paste Special → Picture (Enhanced Metafile)) để giữ định dạng.
- Sử dụng Paste Link nếu muốn biểu đồ tự động cập nhật khi file Excel thay đổi.
5.3. Xuất sang PDF
- File → Export → Create PDF/XPS Document.
- Đảm bảo lựa chọn Options → Publish what: Entire workbook / Sheet / Selection.
- Lưu file Excel vào OneDrive hoặc SharePoint.
- Dùng File → Share để tạo link chia sẻ.
- Người xem có thể tương tác trực tiếp với biểu đồ nếu cấp quyền Edit.
6. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Biểu đồ không hiển thị dữ liệu | Dữ liệu được định dạng là Text hoặc có ô trống. | Đổi định dạng sang Number, điền giá trị hoặc dùng NA(). |
| Trục X hiển thị ngày tháng không đúng | Excel nhận diện ngày không đồng nhất. | Kiểm tra định dạng ngày, dùng TEXT(date,"yyyy-mm-dd"). |
| Nhãn dữ liệu bị che khuất | Kích thước biểu đồ quá nhỏ. | Tăng kích thước, giảm số lượng nhãn, hoặc dùng Data Labels → Inside End. |
| Biểu đồ quá chồng lấn khi có nhiều series | Quá nhiều series trên cùng trục. | Sử dụng Secondary Axis, hoặc chuyển sang Combo Chart. |
| Màu sắc không đồng nhất khi sao chép | Định dạng không được giữ khi copy. | Sử dụng Paste Special → Keep Source Formatting hoặc lưu dưới dạng hình ảnh. |
| Biểu đồ không cập nhật khi dữ liệu thay đổi | Dữ liệu không nằm trong Table hoặc Named Range. | Chuyển dữ liệu sang Table hoặc tạo Dynamic Named Ranges. |
7. Thực hành – Tạo một báo cáo doanh thu chi tiết

7.1. Dữ liệu mẫu
| Tháng | Doanh thu (triệu VND) | Lợi nhuận (triệu VND) | Tỷ lệ tăng trưởng |
|---|---|---|---|
| Jan | 120 | 30 | 5% |
| Feb | 135 | 35 | 8% |
| Mar | 150 | 40 | 10% |
| Apr | 165 | 45 | 12% |
| May | 180 | 50 | 15% |
7.2. Các bước thực hiện
- Nhập dữ liệu vào sheet “Báo cáo”.
- Chuyển thành Table:
Ctrl+T→ Đánh dấu “My table has headers”. - Chèn Combo Chart:
- Chọn toàn bộ bảng → Insert → Combo → Create Custom Combo Chart.
- Đặt “Doanh thu” là Column, “Lợi nhuận” là Column, “Tỷ lệ tăng trưởng” là Line với Secondary Axis.
- Tùy chỉnh:
- Thêm tiêu đề “Báo cáo Doanh thu & Lợi nhuận Quý I 2026”.
- Định dạng trục Y chính (triệu VND) với ký hiệu tiền tệ, trục phụ (%).
- Thêm Data Labels cho cột “Doanh thu” và “Lợi nhuận”.
- Thay màu cột “Doanh thu” thành xanh dương, “Lợi nhuận” thành xanh lá.
- Thêm Slicer cho “Tháng” để người dùng lọc dữ liệu hiển thị.
- Lưu biểu đồ dưới dạng PNG để chèn vào slide PowerPoint.
Kết quả là một biểu đồ trực quan, dễ đọc, cho phép người xem nhanh chóng nắm bắt xu hướng doanh thu, lợi nhuận và tỷ lệ tăng trưởng qua các tháng.
8. Kết luận
Việc vẽ biểu đồ EX không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật mà còn là nghệ thuật truyền tải thông tin. Khi dữ liệu được trình bày một cách rõ ràng, màu sắc hài hòa và cấu trúc logic, người xem sẽ dễ dàng hiểu và đưa ra quyết định sáng suốt. Bài viết đã cung cấp:
- Các nguyên tắc chuẩn bị dữ liệu và lựa chọn loại biểu đồ phù hợp.
- Hướng dẫn chi tiết các bước tạo và tùy chỉnh biểu đồ trong Excel.
- Những kỹ thuật nâng cao giúp biểu đồ trở nên linh hoạt và tương tác hơn.
- Các phương pháp lưu, chia sẻ và khắc phục lỗi thường gặp.
Hãy thực hành ngay trên bộ dữ liệu của bạn, áp dụng từng bước và khám phá những khả năng mới mà Excel mang lại. Khi đã thành thạo, bạn sẽ không chỉ tạo ra các biểu đồ đẹp mắt mà còn biến dữ liệu thành câu chuyện thuyết phục, hỗ trợ đắc lực cho mọi công việc và dự án.
Chúc bạn thành công!
