TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung về biểu đồ Smith
- 2 2. Chuẩn bị công cụ và tài liệu
- 3 3. Nguyên tắc vẽ biểu đồ Smith cơ bản
- 4 4. Quy trình vẽ biểu đồ Smith cho một điểm impedance
- 5 5. Vẽ đường cong khớp mạch (Matching)
- 6 6. Thiết kế bộ lọc vi ba sử dụng biểu đồ Smith
- 7 7. Thực hành: Vẽ biểu đồ Smith bằng Python (scikit‑rf)
- 8 8. Những lỗi thường gặp khi vẽ biểu đồ Smith
- 9 9. Ứng dụng thực tế của biểu đồ Smith
- 10 10. Tổng kết
1. Giới thiệu chung về biểu đồ Smith
Biểu đồ Smith, hay còn gọi là Smith chart, là một công cụ đồ họa rất mạnh mẽ trong lĩnh vực truyền dẫn vi sai (RF) và vi ba (microwave). Được phát minh bởi Phillip H. Smith vào những năm 1930, biểu đồ này cho phép các kỹ sư thực hiện các phép toán phức tạp như chuyển đổi giữa các tham số truyền (S‑parameters), tính toán độ phản xạ, khớp mạch, và thiết kế các phần tử truyền như đường dẫn, bộ khớp, và bộ lọc, chỉ bằng cách vẽ và đọc các đường cong trên một mặt phẳng phức.
1.1. Lý do biểu đồ Smith quan trọng
- Tiết kiệm thời gian: Thay vì phải giải các phương trình phức tạp bằng tay hoặc bằng phần mềm, các kỹ sư có thể “đọc” kết quả trực tiếp từ biểu đồ.
- Trực quan: Các thông số như độ phản xạ (Γ), impedances, admittances, và các tham số truyền khác được biểu diễn dưới dạng các vòng tròn và đường thẳng dễ nhận biết.
- Đa dụng: Áp dụng cho cả hệ thống 1‑port (ví dụ: khớp mạch) và 2‑port (ví dụ: đường truyền, bộ lọc).
- Tiện lợi cho thiết kế thủ công: Khi làm việc trong môi trường không có máy tính (trong phòng thí nghiệm, hiện trường), biểu đồ Smith giấy vẫn là công cụ đáng tin cậy.
1.2. Các khái niệm nền tảng
- Impedance (Z) và Admittance (Y): Z = R + jX, Y = G + jB, trong đó R, X, G, B lần lượt là thành phần thực và ảo.
- Độ phản xạ (Γ): Γ = (Z – Z₀)/(Z + Z₀) với Z₀ là impedance chuẩn (thường là 50 Ω).
- Chuẩn hoá (Normalization): Để vẽ trên biểu đồ Smith, ta chuẩn hoá impedance: z = Z / Z₀, y = Y·Z₀.
Khi đã nắm vững các khái niệm trên, chúng ta sẽ đi vào chi tiết cách vẽ biểu đồ Smith một cách chính xác.
2. Chuẩn bị công cụ và tài liệu
2.1. Dụng cụ vẽ

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Biểu Đồ Sigma: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
| Dụng cụ | Mô tả | Lưu ý |
|---|---|---|
| Bản đồ Smith giấy | Thường có bán kính 10 cm, 15 cm hoặc 20 cm, in đầy đủ các vòng tròn và đường thẳng | Chọn độ phân giải phù hợp với nhu cầu chi tiết |
| Bút chì, bút màu | Để vẽ các đường, đánh dấu điểm | Dùng bút chì để chỉnh sửa, bút màu để phân biệt các đường |
| Thước kẻ, compa | Để đo và vẽ chính xác các vòng tròn phụ | Đảm bảo compa được cân chỉnh đúng bán kính |
| Thước đo độ phản xạ (VSWR meter) hoặc vector network analyzer (VNA) | Để đo Γ thực tế | Nếu không có, có thể tính từ các thông số đã biết |
2.2. Phần mềm hỗ trợ (tùy chọn)
- MATLAB/Octave: Có toolbox “RF Toolbox” cho phép tạo biểu đồ Smith 2‑D, 3‑D.
- Python: Thư viện
scikit-rfhoặcmatplotlibcó thể vẽ Smith chart. - ADS, CST, HFSS: Các công cụ mô phỏng RF tích hợp công cụ Smith chart.
Mặc dù phần mềm rất tiện lợi, việc học vẽ bằng tay vẫn quan trọng để hiểu sâu về bản chất của biểu đồ.
3. Nguyên tắc vẽ biểu đồ Smith cơ bản
3.1. Xây dựng hệ tọa độ
Biểu đồ Smith là một bản đồ phức, trong đó:
- Trục hoành (x) đại diện cho phần thực của độ phản xạ Re(Γ).
- Trục tung (y) đại diện cho phần ảo Im(Γ).
Các vòng tròn và đường thẳng trên biểu đồ tương ứng với các đường mức độ thực và ảo của impedance hoặc admittance đã chuẩn hoá.
3.2. Vòng tròn constant‑resistance (R)
- Công thức: |Γ – (R-1)/(R+1)| = 1/(R+1)
- Mô tả: Mỗi vòng tròn đại diện cho một giá trị R cố định (R = 0, 0.2, 0.5, 1, 2, 5, …).
- Vị trí: Các vòng tròn này có tâm nằm trên trục thực (x‑axis) và bán kính giảm dần khi R tăng.
3.3. Đường thẳng constant‑reactance (X)

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Biểu Đồ Shewhart: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Công thức: Im(Γ) = (2X)/(R² + (X+1)²) (đối với impedance)
- Mô tả: Các đường thẳng là các cung tròn có tâm nằm trên trục tưởng tượng và cắt qua các vòng tròn R.
- Phân loại:
- X > 0 (inductive): Đường thẳng phía trên trục x.
- X < 0 (capacitive): Đường thẳng phía dưới trục x.
3.4. Biểu diễn admittance
- Admittance chart: Được tạo bằng cách xoay biểu đồ 180° (hoặc đổi vị trí các vòng tròn và đường thẳng).
- Cách chuyển: Sử dụng quy tắc “reflection about the centre” – đổi Z thành Y = 1/Z, hay equivalently z → 1/z.
4. Quy trình vẽ biểu đồ Smith cho một điểm impedance
Bước 1: Chuẩn hoá impedance
Cho Z = R + jX (Ω) và Z₀ = 50 Ω (hoặc giá trị chuẩn khác).
z = \frac{Z}{Z_0} = \frac{R}{Z_0} + j\frac{X}{Z_0} = r + jx
Ví dụ: Z = 75 Ω + j30 Ω, Z₀ = 50 Ω → r = 1.5, x = 0.6.
Bước 2: Tính độ phản xạ Γ
\Gamma = \frac{z – 1}{z + 1}
Áp dụng công thức trên:
\Gamma = \frac{(1.5 + j0.6) – 1}{(1.5 + j0.6) + 1} = \frac{0.5 + j0.6}{2.5 + j0.6}
Thực hiện phép chia phức:
\Gamma = \frac{(0.5 + j0.6)(2.5 – j0.6)}{(2.5)^2 + (0.6)^2}
= \frac{(0.5·2.5 + 0.6·0.6) + j(0.6·2.5 – 0.5·0.6)}{6.25 + 0.36}
= \frac{(1.25 + 0.36) + j(1.5 – 0.3)}{6.61}
= \frac{1.61 + j1.2}{6.61}
\approx 0.243 + j0.181
Vậy Γ ≈ 0.243 + j0.181.
Bước 3: Xác định vị trí trên biểu đồ
- Bán kính (|Γ|): (|\Gamma| = \sqrt{0.243^2 + 0.181^2} ≈ 0.304).
- Góc (θ): (\theta = \tan^{-1}(0.181/0.243) ≈ 36.5°).
Trên biểu đồ Smith, vẽ một vòng tròn bán kính 0.304 và đánh dấu góc 36.5° từ trục dương x (theo chiều kim đồng hồ). Đó là vị trí của impedance đã cho.

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Biểu Đồ Series: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Bước 4: Đọc lại các thông số
- VSWR: (\text{VSWR} = \frac{1 + |\Gamma|}{1 – |\Gamma|} = \frac{1 + 0.304}{1 – 0.304} ≈ 1.88).
- Return Loss (RL): (RL = -20\log_{10}|\Gamma| ≈ 10.3\text{ dB}).
Các giá trị này có thể được ghi chú ngay trên biểu đồ để tiện so sánh.
5. Vẽ đường cong khớp mạch (Matching)
5.1. Khái niệm “constant‑VSWR circle”
Các vòng tròn đồng tâm với gốc (0,0) và bán kính |Γ| cho một giá trị VSWR nhất định. Khi thiết kế khớp, chúng ta muốn di chuyển điểm impedance từ vị trí ban đầu tới trung tâm (Γ = 0) bằng cách đi dọc các vòng tròn và đường thẳng.
5.2. Sử dụng các thành phần thụ động
- Đường truyền (Transmission line) có độ dài L: Khi di chuyển dọc một đường truyền, điểm trên biểu đồ Smith quay quanh gốc với tốc độ góc (\beta L) (β = 2π/λ).
- Tụ điện (C) và tụ cảm (L): Thêm một phần tử reactance sẽ di chuyển điểm dọc theo đường thẳng constant‑reactance (các cung tròn).
Ví dụ: Thiết kế matching bằng đoạn thẳng λ/8 và tụ điện
- Bước 1: Xác định điểm Z₁ trên biểu đồ (như ví dụ trên).
- Bước 2: Di chuyển dọc đoạn truyền λ/8 (45°) theo chiều kim đồng hồ nếu Z₁ nằm trên phần inductive, ngược lại. Đánh dấu điểm Z₂.
- Bước 3: Từ Z₂, vẽ một đường thẳng constant‑reactance tới vòng tròn R = 1 (điểm khớp). Đọc giá trị reactance cần thêm.
Quá trình này có thể lặp lại cho nhiều phần tử.
5.3. Phương pháp “Stubs” (đầu ngắn hoặc mở)
- Stub ngắn (shorted stub): Được biểu diễn trên biểu đồ Smith như một vòng tròn R = 0 (điểm ở góc 180°).
- Stub mở (open stub): Biểu diễn như một vòng tròn R = ∞ (điểm ở góc 0°).
Khi gắn stub vào đường truyền, ta di chuyển theo một cung tròn tới điểm mong muốn. Các bước chi tiết:

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Biểu Đồ Rsm (response Surface Methodology) – Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Xác định vị trí cần khớp (Z_target).
- Từ điểm gốc (hoặc điểm hiện tại), di chuyển dọc đường truyền tới vị trí mà một stub ngắn hoặc mở sẽ cắt đường thẳng constant‑reactance cần thiết.
- Tính độ dài stub từ góc trên biểu đồ (thường là 0‑180°).
6. Thiết kế bộ lọc vi ba sử dụng biểu đồ Smith
6.1. Tổng quan về filter prototype
Các bộ lọc (low‑pass, high‑pass, band‑pass, band‑stop) có thể được thiết kế bằng cách lựa chọn các điểm trên biểu đồ Smith tương ứng với các phần tử L và C. Mỗi phần tử được biểu diễn bằng một đoạn đường thẳng constant‑reactance hoặc một vòng tròn constant‑resistance.
6.2. Các bước thực hiện
- Lựa chọn prototype: Thông thường dùng Butterworth hoặc Chebyshev. Xác định độ dốc và ripple.
- Tính toán giá trị L, C chuẩn: Dựa vào công thức truyền thống (các bảng giá trị).
- Biến đổi sang impedance thực tế: Z₀ = 50 Ω, tính L và C thực tế.
- Vẽ trên Smith chart:
- Bắt đầu ở điểm Z₀ (trên vòng tròn R = 1).
- Di chuyển dọc đoạn truyền tới điểm tương ứng với phần tử L (điều chỉnh reactance dọc đường thẳng).
- Tiếp tục cho C, L, … cho tới khi quay lại Z₀.
Kết quả là một đường quỹ đạo khép kín trên biểu đồ, thể hiện toàn bộ mạng lọc.
6.3. Ví dụ: Bộ lọc Chebyshev 3‑pole, 0.5 dB ripple
Giả sử Z₀ = 50 Ω, f₀ = 2 GHz, băng thông 200 MHz.
| Thành phần | Giá trị chuẩn (normalized) | Giá trị thực (nH/pF) |
|---|---|---|
| L₁ | 0.618 | L₁ = 0.618·Z₀/(2πf₀) ≈ 9.8 nH |
| C₁ | 0.618 | C₁ = 0.618/(Z₀·2πf₀) ≈ 2.0 pF |
| L₂ | 1.0 | L₂ = 1.0·Z₀/(2πf₀) ≈ 15.9 nH |
| C₂ | 1.0 | C₂ = 1.0/(Z₀·2πf₀) ≈ 3.2 pF |
| L₃ | 0.618 | L₃ = 9.8 nH |
Sau khi tính, vẽ các đoạn trên Smith chart:
- Từ Z₀ (R=1) di chuyển dọc đường truyền λ/4 tới điểm có reactance +X (tương ứng L₁).
- Từ đó, di chuyển dọc đường thẳng constant‑reactance tới vòng tròn R = 0.618 (điểm của C₁).
- Lặp lại cho các phần tử còn lại.
Cuối cùng, đường quỹ đạo sẽ trở lại R = 1 sau L₃, chứng tỏ bộ lọc đã được khớp toàn phần.
7. Thực hành: Vẽ biểu đồ Smith bằng Python (scikit‑rf)

import numpy as np
import skrf as rf
import matplotlib.pyplot as plt # Tạo một network 1‑port với impedance Z = 75 + 30j Ohm
Z0 = 50
Z = 75 + 30j
network = rf.Network()
network.frequency = rf.Frequency(1, 3, npoints=101, unit='ghz')
network.s = np.full((101, 1, 1), (Z - Z0)/(Z + Z0), dtype=complex) # Vẽ biểu đồ Smith
fig, ax = plt.subplots(figsize=(8,8))
rf.plotting.smithchart(ax=ax)
ax.plot(network.s.squeeze().real, network.s.squeeze().imag, 'r.-', label='Z = 75 + 30j Ω')
ax.legend()
plt.show()
Kết quả sẽ hiển thị một điểm đỏ trên biểu đồ Smith, trùng với vị trí tính toán thủ công ở phần 4. Bạn có thể mở rộng đoạn mã để vẽ đường truyền, stub, hoặc toàn bộ mạng lọc.
8. Những lỗi thường gặp khi vẽ biểu đồ Smith
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Đánh dấu sai vòng tròn R | Không nhận biết tỉ lệ bán kính đúng | Kiểm tra bảng giá trị R và bán kính tương ứng trên biểu đồ. |
| Nhầm lẫn giữa impedance và admittance | Quên chuẩn hoá hoặc đổi ngược Z ↔ Y | Luôn ghi chú “z = Z/Z0” và “y = Y·Z0”. |
| Độ dài đường truyền tính sai (độ dài λ) | Không chuyển đổi tần số sang λ đúng | Sử dụng λ = c / (f·√ε_eff) và tính βL = 2πL/λ. |
| Nhầm hướng quay (CW/CCW) khi di chuyển trên đường truyền | Không xác định xem phần inductive hay capacitive | Nhớ: inductive → quay ngược chiều kim đồng hồ, capacitive → quay theo chiều kim đồng hồ (đối với Z‑chart). |
| Vẽ stub ở vị trí sai | Đo độ dài stub dựa trên góc sai | Đọc góc từ biểu đồ và chuyển đổi sang độ dài L = (θ/360°)·λ/2 (đối với stub λ/4). |
9. Ứng dụng thực tế của biểu đồ Smith
- Khớp anten: Đo Z anten bằng VNA, chuyển sang Γ, vẽ trên Smith, sau đó thêm đoạn truyền hoặc stub để đạt VSWR < 1.5.
- Kiểm tra dây dẫn microstrip: Đánh giá ảnh hưởng của độ dài và độ rộng bằng cách vẽ Z trên Smith, điều chỉnh thiết kế.
- Phân tích mạng 2‑port: Dùng Smith chart để chuyển đổi S‑parameters thành Z‑parameters, giúp hiểu mối quan hệ giữa các cổng.
- Đánh giá bộ khuếch đại: Xác định điểm hoạt động (bias point) trên Smith chart, tối ưu hoá công suất đầu ra.
10. Tổng kết
Biểu đồ Smith không chỉ là một công cụ vẽ “đẹp mắt”, mà còn là ngôn ngữ trực quan giúp các kỹ sư RF/ microwave thực hiện các phép toán phức tạp một cách nhanh chóng và chính xác. Từ việc chuẩn hoá impedance, tính toán độ phản xạ, thiết kế khớp mạch, đến việc xây dựng bộ lọc và phân tích mạng 2‑port, mọi bước đều có thể thực hiện trên một mặt phẳng duy nhất.
Việc nắm vững quy trình vẽ tay sẽ giúp bạn:
- Hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa Z, Y, Γ và VSWR.
- Phát hiện nhanh các sai lệch trong thiết kế thực tế.
- Tự tin làm việc trong môi trường không có máy tính hoặc khi cần giải thích nhanh cho đồng nghiệp.
Hãy thực hành thường xuyên, từ các ví dụ đơn giản như tính Γ cho một tải, tới các dự án phức tạp như thiết kế bộ lọc đa bậc. Khi đã thành thạo, bạn sẽ thấy biểu đồ Smith trở thành “cánh tay phải” không thể thiếu trong bất kỳ công việc nào liên quan đến truyền dẫn vi sai.
Chúc bạn thành công trong việc khám phá và sử dụng biểu đồ Smith!
