Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Chân Dung Em Bé: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
TÓM TẮT
- 1 Giới thiệu chung
- 2 1. Chuẩn bị dụng cụ vẽ
- 3 2. Hiểu và áp dụng tỉ lệ khuôn mặt
- 4 3. Phác thảo khung tổng thể
- 5 4. Vẽ chi tiết các bộ phận
- 6 5. Tạo độ sâu và bóng tối (Shading)
- 7 6. Tô màu (nếu muốn)
- 8 7. Kiểm tra và hoàn thiện
- 9 8. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
- 10 9. Bài tập thực hành cho học sinh lớp 5
- 11 10. Kết luận
Giới thiệu chung
Vẽ chân dung là một trong những môn học nghệ thuật quan trọng trong chương trình Tiểu học, đặc biệt ở lớp 5, nơi mà học sinh bắt đầu tiếp cận với các kỹ thuật vẽ phức tạp hơn so với các lớp trước. Đối với nhiều em, việc vẽ chân dung có thể là một thách thức vì cần kết hợp giữa quan sát, tỉ lệ, và khả năng biểu đạt cảm xúc. Bài viết này sẽ cung cấp cho các em học sinh lớp 5 một hướng dẫn chi tiết, từng bước một, giúp các em có thể tự tin thực hiện một bức tranh chân dung đẹp mắt, đồng thời rèn luyện khả năng quan sát và sáng tạo.
Lưu ý: Bài viết được chia thành nhiều phần, mỗi phần tập trung vào một khía cạnh cụ thể của việc vẽ chân dung: chuẩn bị dụng cụ, nghiên cứu tỉ lệ khuôn mặt, vẽ các phần cơ bản, chi tiết hoá, và cuối cùng là tô màu, hoàn thiện. Các em có thể đọc và thực hành theo thứ tự, hoặc tùy chọn phần mình cần cải thiện nhất.
Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Chân Dung Dễ Nhất: Hướng Dẫn Từng Bước Cho Người Mới Bắt Đầu
1. Chuẩn bị dụng cụ vẽ
1.1. Giấy vẽ
- Loại giấy: Giấy vẽ có độ dày từ 120‑180gsm là lựa chọn tốt cho học sinh lớp 5. Giấy này đủ dày để chịu được các lớp màu và không bị rách khi xóa.
- Kích thước: Giấy A4 (210mm x 297mm) là kích thước phổ biến và tiện lợi. Nếu muốn vẽ lớn hơn, có thể dùng giấy A3 (297mm x 420mm) nhưng cần chuẩn bị không gian làm việc rộng hơn.
1.2. Bút chì
- Bút chì HB: Dùng để vẽ các đường phác thảo ban đầu vì độ cứng vừa phải, dễ xóa.
- Bút chì 2B‑4B: Dùng để tạo bóng, độ đậm hơn và tạo độ sâu cho khuôn mặt.
- Bút chì 6B hoặc mềm hơn: Dùng cho những chi tiết tối, như viền miệng, lông mày, hoặc các vùng tối mạnh.
1.3. Tẩy và gôm
- Tẩy: Sử dụng tẩy gôm chất lượng cao, không làm hỏng giấy. Tẩy dạng lá hoặc tẩy dạng bột đều được.
- Gôm: Gôm mềm (soft eraser) giúp xóa các vùng tối mà không làm mất độ mịn của giấy.
1.4. Các dụng cụ phụ trợ
- Thước kẻ: Dùng để đo tỉ lệ, đặc biệt khi vẽ các đường thẳng như trục trung tâm.
- Bảng vẽ (cái vẽ): Nếu có, giúp giữ giấy cố định và tạo góc vẽ thoải mái.
- Màu vẽ (tuỳ chọn): Bút màu, màu nước, màu sáp, hoặc bút màu chì – tùy vào sở thích và mục tiêu của bài vẽ.
2. Hiểu và áp dụng tỉ lệ khuôn mặt
2.1. Tỉ lệ cơ bản “7‑đầu”
Trong nghệ thuật vẽ chân dung, một quy tắc cơ bản được gọi là “tỉ lệ 7‑đầu”. Điều này có nghĩa là chiều cao của khuôn mặt từ đỉnh đầu tới cằm thường bằng 7 lần chiều cao của một “đầu” (đầu ở đây là khoảng cách từ tóc tới cằm).
- Cách đo: Vẽ một đường thẳng dọc từ đỉnh đầu tới cằm, chia thành 7 phần bằng nhau. Mỗi phần tương đương với một “đầu”.
- Áp dụng:
- Đầu 1: Tóc (đỉnh đầu tới trán)
- Đầu 2: Trán tới mắt
- Đầu 3: Đôi mắt (mỗi mắt chiếm khoảng 1/2 đầu)
- Đầu 4: Mũi (đầu trên mũi tới đầu dưới mũi)
- Đầu 5: Mũi tới môi trên
- Đầu 6: Môi trên tới môi dưới
- Đầu 7: Môi dưới tới cằm
2.2. Trục trung tâm và trục ngang
- Trục trung tâm (đường dọc): Vẽ một đường thẳng dọc qua trung tâm khuôn mặt. Đường này giúp định vị vị trí của mắt, mũi, môi và cằm.
- Trục ngang (đường ngang): Vẽ các đường ngang tại các vị trí quan trọng:
- Đường ngang qua mắt (gọi là “đường mắt”)
- Đường ngang qua mũi (gọi là “đường mũi”)
- Đường ngang qua môi (gọi là “đường môi”)
Các đường này giúp các em xác định vị trí chính xác và duy trì tỉ lệ khi vẽ.
2.3. Khoảng cách giữa các chi tiết
- Khoảng cách mắt: Hai mắt thường cách nhau bằng một mắt (độ rộng mắt). Khi vẽ, hãy tính khoảng cách này bằng cách đo từ góc trong của mắt trái tới góc trong của mắt phải.
- Mắt tới lông mày: Khoảng cách này thường khoảng 1/2 chiều cao mắt.
- Mũi tới môi: Khoảng cách giữa mũi và môi thường bằng chiều cao mắt.
- Môi tới cằm: Khoảng cách này thường bằng chiều dài mũi.
2.4. Thực hành tỉ lệ
- Vẽ một hình chữ nhật đứng đại diện cho khuôn mặt.
- Chia chiều cao thành 7 phần bằng nhau (đánh số 1‑7).
- Vẽ trục dọc ở giữa và các trục ngang tại các vị trí 2 (trán), 3 (mắt), 4 (đầu mũi), 5 (đầu môi), 6 (đầu môi dưới), 7 (cằm).
- Vẽ các đường ngang phụ để xác định vị trí lông mày, mũi, môi dựa trên các quy tắc đã nêu ở trên.
3. Phác thảo khung tổng thể

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Chân Dung Khách Hàng: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A → Z Để Tối Ưu Hóa Chiến Lược Marketing
3.1. Vẽ hình dạng đầu
- Dùng bút chì HB để vẽ hình bầu dục hoặc hình tròn nhẹ nhàng, tùy vào kiểu tóc và góc độ.
- Đảm bảo hình bầu dục không quá dài hay quá ngắn, phù hợp với tỉ lệ đã chia ở mục 2.
3.2. Vẽ các trục chính
- Vẽ trục dọc và các trục ngang (đôi mắt, mũi, môi) như đã mô tả.
- Đánh dấu các vị trí quan trọng: điểm trung tâm mắt, điểm trung tâm mũi, điểm trung tâm môi.
3.3. Định vị các chi tiết chính
- Mắt: Vẽ hai hình bầu dục nhỏ ở trục mắt, để lại khoảng cách bằng một mắt.
- Mũi: Dùng một đường thẳng ngắn ở trục mũi để làm “điểm mũi”, sau đó mở rộng thành hình tam giác nhẹ hoặc hình tam giác ngược.
- Miệng: Vẽ một đường thẳng nhẹ tại trục môi, sau đó tạo hình “U” ngược cho môi trên và “U” cho môi dưới.
4. Vẽ chi tiết các bộ phận
4.1. Mắt
- Hình bầu dục mắt: Vẽ hình bầu dục hơi dài, phía trong hơi nhọn hơn phía ngoài.
- Con ngươi (pupil) và đồng tử (iris): Vẽ một vòng tròn nhỏ ở trung tâm, sau đó vẽ một vòng tròn lớn hơn bao quanh (iris). Đừng quên để lại một chấm trắng (highlight) để mắt trông sống động.
- Mi mắt (eyelashes): Vẽ các đường ngắn, cong nhẹ ở trên và dưới mắt. Đối với trẻ em, mi mắt không cần quá dài.
- Lông mày: Vẽ các đường cong nhẹ phía trên mắt, độ dày tùy vào kiểu tóc và biểu cảm.
4.2. Mũi
- Cầu mũi: Vẽ một đường cong nhẹ từ trục mũi xuống, tạo độ sâu.
- Nách mũi (nasal alae): Hai đường cong nhẹ ở hai bên mũi, tạo cảm giác mũi có chiều rộng.
- Bên mũi: Sử dụng bút chì 2B để tạo bóng nhẹ ở hai bên, giúp mũi trông có độ ba chiều.
4.3. Miệng
- Môi trên: Vẽ một đường cong nhẹ, hơi thẳng.
- Môi dưới: Vẽ một đường cong nhẹ hơn, thường hơi cong lên.
- Rãnh môi (cupid’s bow): Đánh dấu điểm giữa môi trên, tạo hình “M” nhẹ.
- Răng (nếu muốn): Khi miệng mở nhẹ, vẽ những đường thẳng nhỏ để thể hiện răng hài hòa.
4.4. Tai
- Vị trí: Tai thường nằm từ trục mắt đến trục mũi.
- Hình dạng: Vẽ một hình bầu dục hoặc hình oval, sau đó thêm các chi tiết nhỏ như lỗ tai (cavum) và các đường gân (cartilage).
4.5. Tóc
- Cấu trúc cơ bản: Bắt đầu bằng việc vẽ khối tóc (outline) bao quanh đầu, không vẽ từng sợi ngay từ đầu.
- Chi tiết: Sau khi có khối, dùng bút chì 2B‑4B vẽ các đường cọ tóc, tạo cảm giác dòng chảy và khối lượng.
- Ánh sáng: Đánh dấu các vùng sáng bằng cách để lại giấy trắng hoặc dùng tẩy nhẹ để tạo điểm sáng.
4.6. Đôi tai và cổ
- Cổ: Vẽ hai đường thẳng nhẹ từ hai bên hàm dưới xuống, tạo độ rộng của cổ.
- Cổ và vai: Khi vẽ người ngồi hoặc đứng, chú ý tới góc độ của vai để tạo cảm giác tự nhiên.
5. Tạo độ sâu và bóng tối (Shading)
5.1. Nguyên tắc shading cơ bản
- Nguồn sáng: Xác định nguồn sáng (thường là ánh sáng tới từ phía trên và bên trái). Tất cả các vùng đối diện sẽ có bóng tối.
- Bóng đổ (shadow): Thực hiện bằng cách dùng bút chì mềm (2B‑6B) để tạo nét đậm hơn ở các vùng tối.
- Sự chuyển đổi (transition): Dùng kỹ thuật “hatch” (đánh dấu) hoặc “cross‑hatch” để tạo dần độ đậm, giúp chuyển đổi mượt mà.
5.2. Các vùng cần shading
| Vùng | Nơi có bóng | Kỹ thuật |
|---|---|---|
| Trán | Nếu ánh sáng đến từ bên trái, phần bên phải trán sẽ có bóng | Hatching nhẹ |
| Mắt | Bóng phía dưới mắt (under‑eye) | Cross‑hatch |
| Mũi | Bên trái mũi (đối diện nguồn sáng) | Đánh dấu dọc |
| Miệng | Cạnh dưới môi (shadow of the lip) | Hatching ngang |
| Cổ | Bên dưới cằm và quanh vùng cổ | Cross‑hatch dày hơn |
| Tóc | Các lớp tóc phía xa nguồn sáng | Đánh dấu dọc, dùng bút chì mềm |
5.3. Kỹ thuật blending (trộn màu)
- Sử dụng tăm bông hoặc giấy vải mềm: Nhẹ nhàng trượt qua các vùng đã shading để làm mờ các đường nét, tạo độ mịn.
- Sử dụng tẩy: Dùng tẩy nhẹ để tạo điểm sáng ở những vùng ánh sáng mạnh, như trên trán, mũi, và trên môi.
6. Tô màu (nếu muốn)

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Chân Dung Giống Thật: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
6.1. Chọn loại màu
- Màu chì màu: Dễ kiểm soát, phù hợp cho học sinh lớp 5.
- Màu nước: Tạo hiệu ứng mềm mại, nhưng cần kỹ năng pha màu.
- Màu sáp (crayon): Dễ sử dụng, nhưng khó tạo độ mờ.
6.2. Nguyên tắc tô màu
- Tô nền đầu tiên: Bắt đầu với màu da, dùng bút chì màu nhẹ, sau đó dần tăng độ đậm.
- Tô tóc: Chọn màu phù hợp với kiểu tóc (đen, nâu, vàng…) và tô từ gốc đến ngọn.
- Tô mắt: Màu trắng cho sclera, màu nâu hoặc xanh cho iris, đen cho pupil. Đừng quên highlight trắng.
- Tô môi: Dùng màu hồng nhạt hoặc đỏ nhẹ tùy vào màu môi thực tế.
- Tô bóng: Sử dụng màu xám hoặc màu da tối hơn để nhấn mạnh các vùng bóng đã shading.
6.3. Kỹ thuật tô màu
- Layering (lớp màu): Tô màu nhẹ, rồi thêm lớp màu thứ hai để tạo độ sâu.
- Blending (trộn màu): Dùng tăm bông hoặc cọ mềm để trộn các màu liền kề, tránh các đường viền cứng.
- Highlight (điểm sáng): Để lại những vùng giấy trắng hoặc dùng tẩy để tạo điểm sáng mạnh, tạo cảm giác ánh sáng phản chiếu.
7. Kiểm tra và hoàn thiện
7.1. Đánh giá tỉ lệ
- So sánh lại các đường trục và các phần đã vẽ với tỉ lệ 7‑đầu. Nếu có sai lệch, dùng tẩy nhẹ chỉnh sửa.
- Kiểm tra khoảng cách mắt, mũi, môi để đảm bảo chúng hài hòa.
7.2. Kiểm tra chi tiết
- Đảm bảo các chi tiết như lông mày, mi mắt, nếp gấp tóc đều được vẽ đầy đủ.
- Kiểm tra các vùng shading, xem có quá dày hay quá mỏng không, cần cân đối lại.
7.3. Bảo quản tác phẩm
- Khi hoàn thành, để bức vẽ ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu muốn bảo quản lâu dài, có thể dán bức vẽ lên tấm giấy cứng hoặc khung ảnh.
8. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Đầu quá dài/ ngắn | Không chia tỉ lệ 7‑đầu đúng | Lại lại, dùng thước chia chiều cao thành 7 phần |
| Hai mắt không thẳng hàng | Không vẽ trục ngang mắt chính xác | Dùng thước kẻ để vẽ lại trục ngang mắt |
| Mũi quá to/ nhỏ | Không chú ý đến tỉ lệ mũi so với mắt | So sánh chiều rộng mũi với khoảng cách mắt |
| Bóng không tự nhiên | Không xác định nguồn sáng | Xác định nguồn sáng trước, vẽ bóng dựa trên đó |
| Tóc quá “cứng” | Vẽ từng sợi tóc quá chi tiết ngay từ đầu | Đầu tiên vẽ khối tóc, sau đó mới thêm chi tiết |
| Màu không đồng nhất | Không layering đúng cách | Vẽ lớp màu nhẹ, chờ khô, rồi thêm lớp màu thứ hai |
9. Bài tập thực hành cho học sinh lớp 5
- Bài tập 1: Vẽ một khuôn mặt theo tỉ lệ 7‑đầu, chỉ sử dụng bút chì HB. Không tô màu, chỉ tập trung vào tỉ lệ và đường nét.
- Bài tập 2: Thêm shading cho bức vẽ ở Bài tập 1, sử dụng bút chì 2B‑4B để tạo bóng.
- Bài tập 3: Vẽ một bức chân dung người bạn cùng lớp, chú ý tới đặc điểm khuôn mặt (đôi mắt, mũi, môi) và thể hiện cảm xúc.
- Bài tập 4: Tô màu bức vẽ của Bài tập 3 bằng màu chì màu, thực hành layering và blending.
- Bài tập 5: Vẽ một bức chân dung tự họa (self‑portrait) đứng trước gương, cố gắng nắm bắt ánh sáng và bóng tối thực tế.
10. Kết luận
Việc học vẽ chân dung ở lớp 5 không chỉ giúp các em nâng cao kỹ năng nghệ thuật mà còn rèn luyện khả năng quan sát, kiên nhẫn và sáng tạo. Khi nắm vững các bước cơ bản – từ chuẩn bị dụng cụ, hiểu tỉ lệ, phác thảo, chi tiết hoá, shading, tới tô màu – các em sẽ tự tin hơn trong việc tạo ra những bức tranh chân dung đầy cảm xúc và tinh tế.
Hãy nhớ rằng thực hành là chìa khóa. Đừng ngại mắc lỗi, vì mỗi lỗi là một cơ hội học hỏi. Hãy dành thời gian mỗi ngày để vẽ, dù chỉ vài phút, và dần dần các kỹ năng sẽ được cải thiện. Khi các em cảm thấy tự tin, có thể thử thách bản thân với các góc độ mới (góc nghiêng, góc ngẩng lên), hoặc vẽ các nhân vật có biểu cảm mạnh mẽ hơn.
Chúc các em học sinh lớp 5 luôn hăng say, sáng tạo và tạo ra những bức chân dung tuyệt vời! 🎨
Bài viết này được biên soạn dựa trên kinh nghiệm giảng dạy và tài liệu giáo dục nghệ thuật, hướng tới việc hỗ trợ học sinh lớp 5 một cách chi tiết và thực tiễn nhất.
