TÓM TẮT
- 1 Mở Đầu
- 2 1. Tổng Quan Về Các Loại Biểu Đồ Trong Excel
- 2.1 1.1. Biểu Đồ Cột (Column Chart)
- 2.2 1.2. Biểu Đồ Đường (Line Chart)
- 2.3 1.3. Biểu Đồ Tròn (Pie Chart)
- 2.4 1.4. Biểu Đồ Thanh (Bar Chart)
- 2.5 1.5. Biểu Đồ Khu vực (Area Chart)
- 2.6 1.6. Biểu Đồ Scatter (Scatter Plot)
- 2.7 1.7. Biểu Đồ Combo (Combo Chart)
- 2.8 1.8. Biểu Đồ Waterfall, Funnel, Radar, Treemap, Sunburst
- 3 2. Chuẩn Bị Dữ Liệu Trước Khi Vẽ
- 4 3. Các Bước Cơ Bản Để Vẽ Biểu Đồ
- 5 4. Kỹ Thuật Nâng Cao: Tùy Chỉnh Biểu Đồ Để Đạt Hiệu Ứng Đặc Biệt
- 5.1 4.1. Tạo Biểu Đồ Combo Động
- 5.2 4.2. Biểu Đồ Waterfall (Thác)
- 5.3 4.3. Biểu Đồ Funnel (Phễu)
- 5.4 4.4. Biểu Đồ Radar (Lưới)
- 5.5 4.5. Biểu Đồ Treemap & Sunburst
- 5.6 4.6. Sử Dụng Định Dạng Có Điều Kiện (Conditional Formatting) Trên Biểu Đồ
- 5.7 4.7. Thêm Đồ Thị Đường (Trendline) và Phân Tích Dự Đoán
- 5.8 4.8. Tạo Biểu Đồ Động (Dynamic Chart) Với Slicer
- 5.9 4.9. Thêm Hình Ảnh và Icon Vào Biểu Đồ
- 5.10 4.10. Tùy Chỉnh Đồ Thị Động Với VBA
- 6 5. Các Lưu Ý Khi Thiết Kế Biểu Đồ Để Trình Bày
- 7 6. Thực Hành: Tạo Một Bảng Dashboard Tổng Hợp
- 8 7. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Khi Xử Lý Dữ Liệu Lớn
- 9 8. Xuất Bản và Chia Sẻ Biểu Đồ
- 10 9. Những Lỗi Thường Gặp Khi Vẽ Biểu Đồ Và Cách Khắc Phục
- 11 10. Kết Luận
Mở Đầu
Excel không chỉ là một công cụ tính toán mạnh mẽ mà còn là một nền tảng linh hoạt để tạo ra các biểu đồ, đồ thị và hình ảnh minh họa dữ liệu. Việc biết cách vẽ trên Excel giúp bạn truyền tải thông tin một cách trực quan, dễ hiểu và thuyết phục hơn. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết, từng bước một, từ các thao tác cơ bản đến những kỹ thuật nâng cao, giúp bạn trở thành một “hoạ sĩ” thực thụ trong môi trường Excel.
1. Tổng Quan Về Các Loại Biểu Đồ Trong Excel
1.1. Biểu Đồ Cột (Column Chart)
- Ứng dụng: So sánh giá trị giữa các danh mục.
- Ưu điểm: Dễ đọc, trực quan, phù hợp với dữ liệu thời gian ngắn.
1.2. Biểu Đồ Đường (Line Chart)
- Ứng dụng: Thể hiện xu hướng thay đổi theo thời gian.
- Ưu điểm: Giúp nhận diện xu hướng, chuyển động lên xuống.
1.3. Biểu Đồ Tròn (Pie Chart)
- Ứng dụng: Thể hiện tỷ lệ phần trăm của từng phần trong tổng thể.
- Ưu điểm: Thích hợp cho dữ liệu ít phần (3‑7 mục).
1.4. Biểu Đồ Thanh (Bar Chart)
- Ứng dụng: So sánh các danh mục ngang, đặc biệt khi tên danh mục dài.
- Ưu điểm: Dễ đọc khi danh mục có tên dài hoặc nhiều mục.
1.5. Biểu Đồ Khu vực (Area Chart)
- Ứng dụng: Thể hiện tổng giá trị tích lũy.
- Ưu điểm: Thể hiện “độ dày” của dữ liệu qua thời gian.
1.6. Biểu Đồ Scatter (Scatter Plot)
- Ứng dụng: Phân tích mối quan hệ giữa hai biến số.
- Ưu điểm: Phát hiện xu hướng, ngoại lệ, và mô hình phân bố.
1.7. Biểu Đồ Combo (Combo Chart)
- Ứng dụng: Kết hợp nhiều loại biểu đồ (cột + đường) trong một đồ thị.
- Ưu điểm: So sánh các dữ liệu có đơn vị khác nhau.
1.8. Biểu Đồ Waterfall, Funnel, Radar, Treemap, Sunburst

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trên Coreldraw: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Ứng dụng: Phân tích tài chính, tiến trình, cấu trúc phân cấp.
- Ưu điểm: Giúp minh hoạ các khái niệm phức tạp một cách trực quan.
2. Chuẩn Bị Dữ Liệu Trước Khi Vẽ
2.1. Định Dạng Dữ Liệu
- Sắp xếp bảng: Đặt tiêu đề cột ở hàng đầu, dữ liệu liên tục không có hàng trống.
- Kiểu dữ liệu: Đảm bảo các cột số được định dạng là Number/Currency, ngày tháng là Date.
- Loại bỏ lỗi: Kiểm tra #DIV/0!, #N/A, hoặc dữ liệu trùng lặp gây sai lệch.
2.2. Tạo Bảng Pivot (Pivot Table) Khi Cần
- Khi dữ liệu quá lớn hoặc cần tổng hợp nhanh, tạo Pivot Table để lọc, nhóm và tính tổng.
- Pivot Table cũng là nguồn dữ liệu mạnh mẽ cho các biểu đồ động.
2.3. Đặt Tên Cho Dải Ô (Named Ranges)
- Sử dụng “Name Manager” (Formulas → Name Manager) để đặt tên cho dải ô, giúp biểu đồ cập nhật tự động khi dữ liệu thay đổi.
3. Các Bước Cơ Bản Để Vẽ Biểu Đồ
3.1. Chọn Dữ Liệu
- Click và kéo để chọn toàn bộ dải dữ liệu (bao gồm tiêu đề).
- Nếu dữ liệu không liên tục, giữ phím Ctrl và chọn từng vùng.
3.2. Chèn Biểu Đồ
- Vào tab Insert → Chọn loại biểu đồ mong muốn (Column, Line, Pie…).
- Excel sẽ tự động tạo biểu đồ và đặt nó trong một sheet mới hoặc trên sheet hiện tại.
3.3. Điều Chỉnh Vị Trí và Kích Thước
- Kéo biểu đồ tới vị trí mong muốn.
- Kéo các góc để thay đổi kích thước, giữ Shift để duy trì tỉ lệ.
3.4. Thêm và Sửa Đổi Tiêu Đề
- Click vào tiêu đề biểu đồ → Gõ lại tiêu đề mới.
- Sử dụng “Chart Title” và “Axis Titles” trong tab Chart Design → Add Chart Element.
3.5. Định Dạng Trục (Axis)

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trên Autocad: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Click chuột phải vào trục → Format Axis.
- Thay đổi Minimum, Maximum, Major/Minor units, và Number format.
3.6. Thêm Nhãn Dữ Liệu (Data Labels)
- Chart Design → Add Chart Element → Data Labels → Chọn vị trí (Center, Inside End, Outside End…).
3.7. Thay Đổi Màu Sắc và Kiểu Đồ
- Click vào một cột/bar/dòng → Format Data Series → Chọn màu, kiểu viền, hoặc áp dụng “Chart Styles”.
4. Kỹ Thuật Nâng Cao: Tùy Chỉnh Biểu Đồ Để Đạt Hiệu Ứng Đặc Biệt
4.1. Tạo Biểu Đồ Combo Động
- Chuẩn bị dữ liệu: Hai cột số, một cột thời gian.
- Chèn biểu đồ Combo: Insert → Combo Chart → “Custom Combination”.
- Gán trục phụ (Secondary Axis): Đối với dữ liệu có đơn vị khác nhau, tick “Secondary Axis”.
- Cập nhật tự động: Dùng Named Ranges để biểu đồ tự mở rộng khi thêm dữ liệu.
4.2. Biểu Đồ Waterfall (Thác)
- Ứng dụng: Phân tích lợi nhuận, dòng tiền.
- Cách làm: Insert → Waterfall → Chọn dữ liệu, đánh dấu “Set as total” cho các dòng tổng.
4.3. Biểu Đồ Funnel (Phễu)
- Ứng dụng: Theo dõi tiến trình bán hàng qua các giai đoạn.
- Cách làm: Insert → Funnel → Chọn dữ liệu, tùy chỉnh màu sắc để nhấn mạnh giai đoạn “leak”.
4.4. Biểu Đồ Radar (Lưới)
- Ứng dụng: So sánh nhiều tiêu chí (đánh giá nhân viên, sản phẩm).
- Cách làm: Insert → Radar → Chọn dữ liệu, bật “Markers” để hiển thị điểm.
4.5. Biểu Đồ Treemap & Sunburst
- Ứng dụng: Hiển thị cấu trúc phân cấp (doanh thu theo khu vực → chi nhánh).
- Cách làm: Insert → Treemap/Sunburst → Chọn dữ liệu có cấp độ (Parent, Child).
4.6. Sử Dụng Định Dạng Có Điều Kiện (Conditional Formatting) Trên Biểu Đồ
- Tạo “Data Bars” trong ô, sau đó sao chép vào biểu đồ để tạo hiệu ứng màu thay đổi tự động dựa trên giá trị.
4.7. Thêm Đồ Thị Đường (Trendline) và Phân Tích Dự Đoán
- Click vào series → Add Trendline → Chọn Linear, Exponential, Polynomial…
- Tick “Display Equation on chart” và “Display R‑squared value” để xem chỉ số phù hợp.
4.8. Tạo Biểu Đồ Động (Dynamic Chart) Với Slicer

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trên Ai: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Tạo Pivot Table → Thêm Slicer (Insert → Slicer) cho các trường cần lọc.
- Tạo biểu đồ dựa trên Pivot Table.
- Khi người dùng chọn Slicer, biểu đồ sẽ tự động cập nhật.
4.9. Thêm Hình Ảnh và Icon Vào Biểu Đồ
- Insert → Pictures → Chọn hình ảnh → Đặt lên biểu đồ.
- Đối với biểu đồ “Icon Set”, vào Conditional Formatting → Icon Sets để hiển thị biểu tượng cho từng ô, sau đó chuyển thành biểu đồ mini.
4.10. Tùy Chỉnh Đồ Thị Động Với VBA
- Mở VBA Editor (Alt + F11) → Insert → Module.
Sub UpdateChart() Dim ws As Worksheet Set ws = ThisWorkbook.Sheets("Data") Dim rng As Range Set rng = ws.Range("A1").CurrentRegion Dim cht As ChartObject Set cht = ws.ChartObjects("Chart 1") cht.Chart.SetSourceData Source:=rng
End Sub
- Gán macro cho nút “Refresh” để cập nhật biểu đồ khi dữ liệu thay đổi.
5. Các Lưu Ý Khi Thiết Kế Biểu Đồ Để Trình Bày
5.1. Nguyên Tắc “Less is More”
- Tránh quá tải màu sắc, nhãn, và chi tiết không cần thiết.
- Sử dụng màu chủ đạo (2‑3 màu) để nhấn mạnh điểm chính.
5.2. Độ Đọc Được (Readability)
- Font size: ít nhất 10pt cho trục, 12pt cho tiêu đề.
- Đảm bảo khoảng cách hợp lý giữa các cột/bar để tránh chồng chéo.
5.3. Tương Phản Màu (Color Contrast)
- Đối với người khiếm màu, tránh sử dụng xanh‑lục‑vàng cùng nhau.
- Sử dụng “Color Blind Safe” palette (Excel cung cấp trong “Chart Styles”).
5.4. Tránh “3D” Khi Không Cần Thiết
- Biểu đồ 3D thường gây sai lệch nhận thức về chiều cao cột.
- Chỉ dùng 3D khi mục tiêu là “tạo cảm giác thẩm mỹ”, không phải phân tích.
5.5. Sử Dụng “Data Callouts” Khi Cần Nhấn Mạnh Một Giá Trị
- Click chuột phải vào điểm dữ liệu → “Add Data Callout” để hiển thị giá trị và mô tả ngắn.
5.6. Kiểm Tra Tính Chính Xác
- Đối chiếu tổng giá trị trên biểu đồ với tổng trong bảng.
- Sử dụng “Chart Tools → Layout → Gridlines” để dễ dàng so sánh.
6. Thực Hành: Tạo Một Bảng Dashboard Tổng Hợp

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trái Nho Đẹp Và Chi Tiết: Hướng Dẫn Từng Bước Cho Người Mới Bắt Đầu
6.1. Bước 1: Chuẩn Bị Dữ Liệu
| Tháng | Doanh Thu (triệu) | Chi Phí (triệu) | Lợi Nhuận (triệu) |
|---|---|---|---|
| 1 | 120 | 80 | 40 |
| 2 | 150 | 90 | 60 |
| 3 | 130 | 85 | 45 |
| … | … | … | … |
6.2. Bước 2: Tạo Pivot Table
- Insert → PivotTable → Chọn dải dữ liệu → Đặt trong sheet “Dashboard”.
6.3. Bước 3: Thêm Slicer
- Insert → Slicer → Chọn “Tháng”.
6.4. Bước 4: Vẽ Các Biểu Đồ
- Biểu Đồ Cột Doanh Thu vs Chi Phí (Combo: Cột + Đường Lợi Nhuận).
- Biểu Đồ Waterfall Lợi Nhuận.
- Biểu Đồ Pie Tỷ Lệ Doanh Thu Theo Khu Vực (dữ liệu phụ từ bảng khác).
6.5. Bước 5: Định Dạng & Đánh Dấu
- Thêm tiêu đề cho Dashboard: “Báo Cáo Tài Chính Quý 1”.
- Đặt màu xanh cho Doanh Thu, màu đỏ cho Chi Phí, màu xanh lá cho Lợi Nhuận.
- Thêm logo công ty bằng Insert → Pictures → Đặt ở góc trái trên.
6.6. Bước 6: Kiểm Tra Tương Tác
- Khi chọn tháng trên Slicer, các biểu đồ tự động cập nhật.
- Kiểm tra tính đúng đắn bằng cách so sánh số liệu trên bảng gốc.
7. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Khi Xử Lý Dữ Liệu Lớn
7.1. Sử Dụng Table (Ctrl + T) Thay Vì Dải Ô Thông Thường
- Table tự động mở rộng khi thêm hàng mới, biểu đồ liên kết sẽ cập nhật ngay.
7.2. Giảm Độ Phức Tạp Của Pivot Table
- Loại bỏ các trường không cần thiết.
- Tắt “Enable background refresh” để tránh lag khi cập nhật.
7.3. Giới Hạn Số Dòng Trực Tiếp Trên Biểu Đồ

- Khi dữ liệu > 10.000 dòng, cân nhắc sử dụng “sampling” hoặc tạo biểu đồ dựa trên tổng hợp (sum, avg).
7.4. Sử Dụng Power Query Để Tiền Xử Lý
- Data → Get & Transform → Power Query → Làm sạch, hợp nhất dữ liệu trước khi đưa vào biểu đồ.
7.5. Lưu File Dưới Định Dạng Binary (.xlsb)
- Giảm dung lượng và tăng tốc độ mở/đóng file.
8. Xuất Bản và Chia Sẻ Biểu Đồ
8.1. Xuất Sang PDF
- File → Export → Create PDF/XPS Document → Chọn “Selection” để chỉ xuất biểu đồ.
8.2. Sao Chép Dạng Ảnh
- Click chuột phải vào biểu đồ → Copy → Paste Special → Picture (Enhanced Metafile) để dán vào PowerPoint hoặc Word.
8.3. Đặt Biểu Đồ Là Link Động
- Copy biểu đồ → Paste Special → Paste Link → Khi file Excel thay đổi, biểu đồ trong PowerPoint cũng tự động cập nhật.
8.4. Chia Sẻ Trực Tuyến
- Lưu file trên OneDrive hoặc SharePoint → Chia sẻ link “View only” hoặc “Edit” cho đồng nghiệp.
9. Những Lỗi Thường Gặp Khi Vẽ Biểu Đồ Và Cách Khắc Phục
| Lỗi | Nguyên Nhân | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|
| Biểu đồ không hiển thị dữ liệu | Dải dữ liệu chưa bao gồm tiêu đề | Đảm bảo chọn cả tiêu đề hoặc sử dụng “Select Data”. |
| Trục X hiển thị ngày tháng sai định dạng | Cột ngày chưa được định dạng là Date | Định dạng cột thành Date, hoặc dùng “Axis Type → Text Axis”. |
| Nhãn dữ liệu trùng lặp | Dữ liệu có giá trị giống nhau | Tăng khoảng cách nhãn hoặc bật “Label Position → Inside End”. |
| Biểu đồ không cập nhật khi thêm dữ liệu | Dải dữ liệu không mở rộng | Dùng Table hoặc Named Range với công thức OFFSET. |
| Màu sắc không đồng nhất trong biểu đồ combo | Series được gán màu mặc định | Đặt màu thủ công cho mỗi series trong “Format Data Series”. |
| Đồ thị quá tải thông tin | Quá nhiều series trong một biểu đồ | Tách thành nhiều biểu đồ hoặc dùng Chart Combo. |
10. Kết Luận
Vẽ trên Excel không chỉ là việc chèn một biểu đồ đơn thuần mà còn là quá trình thiết kế, tối ưu và truyền tải thông tin một cách hiệu quả. Bằng việc nắm vững các loại biểu đồ, chuẩn bị dữ liệu đúng cách, áp dụng các kỹ thuật nâng cao và tuân thủ các nguyên tắc thiết kế, bạn có thể tạo ra những bản đồ dữ liệu chuyên nghiệp, thu hút và dễ hiểu. Hãy thực hành thường xuyên, khám phá các tính năng mới như Power Query, Power Pivot và VBA để mở rộng khả năng sáng tạo của mình. Khi bạn thành thạo “cách vẽ trên Excel”, dữ liệu sẽ trở thành ngôn ngữ mạnh mẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông minh và thuyết phục hơn trong mọi môi trường công việc.
Chúc bạn thành công!
