TÓM TẮT
- 1 Mở Đầu
- 2 1. Tổng Quan Về Các Loại Biểu Đồ Trong Excel 2026
- 3 2. Chuẩn Bị Dữ Liệu Trước Khi Vẽ
- 4 3. Các Bước Cơ Bản Để Vẽ Biểu Đồ
- 5 4. Kỹ Thuật Nâng Cao – Tùy Chỉnh Biểu Đồ Để Tối Ưu Hóa Thông Điệp
- 5.1 4.1. Tạo Biểu Đồ Combo (Kết Hợp Nhiều Loại)
- 5.2 4.2. Sử Dụng Định Dạng Có Điều Kiện (Conditional Formatting) Cho Biểu Đồ
- 5.3 4.3. Thêm Đường Xu Hướng (Trendline)
- 5.4 4.4. Tạo Biểu Đồ Động (Dynamic Chart) Với Slicer
- 5.5 4.5. Thiết Kế Biểu Đồ Đáp Ứng (Responsive) Cho Dashboard
- 5.6 4.6. Sử Dụng Power Query Để Làm Sạch Dữ Liệu Trước Khi Vẽ
- 5.7 4.7. Tạo Biểu Đồ Waterfall và Funnel
- 5.8 4.8. Định Dạng Đồ Thị Đa Dạng (Multi-Axis Chart)
- 5.9 4.9. Sử Dụng VBA Để Tự Động Hóa Việc Vẽ
- 6 5. Thực Hành: Tạo Dashboard Bán Hàng Năm 2026
- 7 6. Những Lỗi Thường Gặp Khi Vẽ Biểu Đồ Và Cách Khắc Phục
- 8 7. Tối Ưu Hóa Hiệu Năng Khi Làm Việc Với Biểu Đồ Lớn
- 9 8. Kết Luận
Mở Đầu
Microsoft Excel 2026 không chỉ là một công cụ tính toán mạnh mẽ, mà còn là một nền tảng đa năng cho việc trực quan hoá dữ liệu. Việc vẽ biểu đồ trong Excel giúp người dùng chuyển đổi những con số khô khan thành những hình ảnh sinh động, dễ hiểu và thuyết phục hơn. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từ những bước cơ bản nhất cho người mới bắt đầu cho tới các kỹ thuật nâng cao, giúp bạn khai thác tối đa tiềm năng vẽ trong Excel 2026.
Lưu ý: Bài viết này hướng tới người dùng có kiến thức cơ bản về Excel, nhưng không yêu cầu bạn phải là một chuyên gia. Nếu bạn chưa từng vẽ biểu đồ trong Excel, hãy bắt đầu từ phần “Cơ Bản về Vẽ Biểu Đồ” và dần dần tiến tới các mục nâng cao.
1. Tổng Quan Về Các Loại Biểu Đồ Trong Excel 2026
Trước khi thực hiện vẽ, bạn cần nắm rõ các loại biểu đồ mà Excel hỗ trợ:
| Loại biểu đồ | Mô tả ngắn gọn | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| Cột (Column) | Thể hiện dữ liệu theo chiều dọc, so sánh các mục | Doanh thu hàng tháng |
| Thanh (Bar) | Tương tự cột nhưng hiển thị ngang | So sánh năng suất của các phòng ban |
| Đường (Line) | Thể hiện xu hướng theo thời gian | Giá cổ phiếu, nhiệt độ |
| Vòng (Pie) | Phân chia tỉ lệ phần trăm | Thị phần các hãng |
| Khu vực (Area) | Kết hợp giữa line và area, thể hiện tích lũy | Lượng tiêu thụ năng lượng |
| Scatter (điểm) | Phân tán dữ liệu, tìm mối quan hệ giữa 2 biến | Phân tích hồi quy |
| Bubble | Scatter có kích thước bóng thể hiện biến thứ ba | Phân tích thị trường |
| Combo | Kết hợp 2 loại biểu đồ (cột + đường) | Doanh thu và lợi nhuận cùng lúc |
| Waterfall | Hiển thị các bước thay đổi giá trị | Phân tích lợi nhuận |
| Funnel | Quá trình chuyển đổi các giai đoạn | Phễu bán hàng |
| Treemap, Sunburst | Phân cấp dữ liệu hierarchial | Cấu trúc chi phí |
Hiểu rõ đặc điểm và mục đích sử dụng của mỗi loại biểu đồ sẽ giúp bạn lựa chọn đúng công cụ cho dữ liệu của mình.
2. Chuẩn Bị Dữ Liệu Trước Khi Vẽ
2.1. Định Dạng Dữ Liệu
- Tiêu đề cột: Đặt tiêu đề rõ ràng cho mỗi cột, ví dụ “Tháng”, “Doanh thu (triệu VND)”. Excel sẽ tự động sử dụng tiêu đề này làm nhãn trục.
- Không để ô trống: Nếu một ô trong dải dữ liệu trống, Excel sẽ bỏ qua hoặc đưa giá trị 0, tùy vào loại biểu đồ.
- Kiểu dữ liệu thống nhất: Đảm bảo cột chứa số liệu thực sự là kiểu số (Number), không phải Text. Bạn có thể kiểm tra bằng cách chọn cột → Format Cells → Number.
2.2. Sắp Xếp Dữ Liệu

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Excel 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Sắp xếp tăng/giảm: Đối với biểu đồ cột hoặc thanh, việc sắp xếp dữ liệu từ lớn tới nhỏ (hoặc ngược lại) giúp biểu đồ trông gọn gàng và dễ đọc.
- Nhóm dữ liệu: Nếu bạn muốn so sánh các nhóm (ví dụ: doanh thu theo khu vực), hãy tạo một cột “Khu vực” và sắp xếp dữ liệu theo khu vực trước khi vẽ.
2.3. Tạo Bảng (Table) Trong Excel
Sử dụng tính năng Table giúp dữ liệu linh hoạt hơn khi thêm, xóa hay thay đổi. Để tạo bảng:
- Chọn dải dữ liệu.
- Nhấn Ctrl + T (hoặc vào Insert → Table).
- Đánh dấu “My table has headers” nếu có tiêu đề.
- Bây giờ, khi bạn thêm dữ liệu mới, biểu đồ sẽ tự động cập nhật nếu được thiết lập đúng.
3. Các Bước Cơ Bản Để Vẽ Biểu Đồ
3.1. Chọn Dải Dữ Liệu
- Kéo chuột để chọn toàn bộ dải dữ liệu (bao gồm tiêu đề) cần biểu diễn.
- Nếu dữ liệu không liên tục, giữ Ctrl và nhấp vào các vùng cần chọn.
3.2. Mở Tab “Insert”
- Trên thanh công cụ, chọn Insert → Charts.
- Bạn sẽ thấy các nhóm biểu đồ: Column, Bar, Line, Pie, Area, Scatter, etc.
3.3. Lựa Chọn Loại Biểu Đồ
- Di chuột lên từng biểu tượng để xem mẫu biểu đồ mẫu (preview).
- Click vào loại biểu đồ bạn muốn. Excel sẽ chèn biểu đồ ngay trên sheet hiện tại.
3.4. Định Dạng Biểu Đồ
Sau khi biểu đồ được tạo, một Chart Tools sẽ xuất hiện với hai tab: Design và Format.
3.4.1. Tab Design
- Change Chart Type: Thay đổi loại biểu đồ.
- Select Data: Thêm, bớt hoặc chỉnh sửa dải dữ liệu và series.
- Switch Row/Column: Đổi trục X và Y (thường dùng cho biểu đồ cột/bar).
- Chart Layouts: Chọn bố cục nhanh (tiêu đề, chú giải, nhãn dữ liệu…).
3.4.2. Tab Format
- Shape Fill/Outline: Đổi màu nền, viền.
- WordArt Styles: Áp dụng hiệu ứng cho tiêu đề.
- Arrange: Đặt lớp, bring to front, send to back.
- Size: Thay đổi kích thước chính xác.
3.5. Thêm Tiêu Đề và Nhãn

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Excel 2007: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Click vào Chart Title → nhập tiêu đề mô tả nội dung biểu đồ.
- Đối với trục X và Y, vào Chart Elements (nút dấu cộng) → Axis Titles → nhập nhãn.
- Đánh dấu Data Labels nếu muốn hiển thị giá trị trên mỗi cột/điểm.
3.6. Lưu và Chia Sẻ
- Để lưu biểu đồ dưới dạng hình ảnh, click chuột phải vào biểu đồ → Save as Picture… → chọn định dạng (PNG, JPEG, SVG…).
- Bạn có thể copy và paste biểu đồ vào PowerPoint, Word hay email.
4. Kỹ Thuật Nâng Cao – Tùy Chỉnh Biểu Đồ Để Tối Ưu Hóa Thông Điệp
4.1. Tạo Biểu Đồ Combo (Kết Hợp Nhiều Loại)
Ví dụ: Vẽ doanh thu (cột) và tỷ suất lợi nhuận (đường) trên cùng một biểu đồ.
- Tạo biểu đồ cột với dữ liệu doanh thu.
- Click chuột phải vào series lợi nhuận → Change Series Chart Type….
- Chọn Line cho series lợi nhuận.
- Đánh dấu Secondary Axis để lợi nhuận hiển thị trên trục Y phụ.
4.2. Sử Dụng Định Dạng Có Điều Kiện (Conditional Formatting) Cho Biểu Đồ
Bạn có thể thay đổi màu sắc cột dựa trên giá trị:
- Click vào một cột → Format Data Series.
- Vào Fill → Gradient Fill hoặc Solid Fill.
- Chọn Fill Color → More Colors → Custom → nhập công thức (sử dụng VBA hoặc Power Query cho tự động).
Hoặc dùng Data Bars trong Conditional Formatting (trên ô dữ liệu) rồi tạo biểu đồ từ ô đã định dạng.
4.3. Thêm Đường Xu Hướng (Trendline)
- Click vào series dữ liệu → Add Trendline.
- Chọn loại: Linear, Exponential, Polynomial, Moving Average…
- Tick Display Equation on chart và Display R-squared value để hiển thị công thức và độ phù hợp.
4.4. Tạo Biểu Đồ Động (Dynamic Chart) Với Slicer
Nếu dữ liệu được đặt trong Table hoặc PivotTable, bạn có thể chèn Slicer để người dùng lọc dữ liệu ngay trên biểu đồ.
- Chọn Table → Insert → Slicer.
- Chọn trường muốn filter (ví dụ: “Khu vực”).
- Khi người dùng click vào Slicer, biểu đồ sẽ tự động cập nhật.
4.5. Thiết Kế Biểu Đồ Đáp Ứng (Responsive) Cho Dashboard

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Excel 2003: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Đặt biểu đồ vào Dashboard Sheet.
- Sử dụng Named Ranges và OFFSET/ COUNTA để tạo dải dữ liệu tự động mở rộng khi thêm hàng mới.
- Đảm bảo tỷ lệ chiều rộng/chiều cao biểu đồ phù hợp với kích thước màn hình.
4.6. Sử Dụng Power Query Để Làm Sạch Dữ Liệu Trước Khi Vẽ
Power Query (Get & Transform) giúp:
- Gộp nhiều file dữ liệu.
- Xử lý giá trị thiếu (fill, replace).
- Tính toán cột mới (ví dụ: lợi nhuận = doanh thu – chi phí).
Sau khi xử lý, tải dữ liệu vào Table và vẽ biểu đồ.
4.7. Tạo Biểu Đồ Waterfall và Funnel
Waterfall (Thác)
- Chuẩn bị cột “Bắt đầu”, “Thay đổi”, “Kết thúc”.
- Chọn dữ liệu → Insert → Waterfall Chart.
- Đánh dấu “Set as total” cho các hàng tổng (bắt đầu và kết thúc).
Funnel (Phễu)
- Dữ liệu sắp xếp giảm dần (từ trên xuống dưới).
- Insert → Funnel Chart.
- Sử dụng Data Labels để hiển thị tỷ lệ chuyển đổi.
4.8. Định Dạng Đồ Thị Đa Dạng (Multi-Axis Chart)
Bạn có thể có tới 3 trục Y (trục phụ) trong một biểu đồ, nhưng cần cẩn thận tránh gây nhầm lẫn.
- Thêm series → Format Data Series → Series Options → Plot Series on Secondary Axis.
- Đối với trục thứ ba, tạo một Combo Chart và sử dụng VBA để tạo trục tùy chỉnh.
4.9. Sử Dụng VBA Để Tự Động Hóa Việc Vẽ
Sub TaoBieuDoCauHoi() Dim ws As Worksheet Set ws = ThisWorkbook.Sheets("Data") Dim cht As ChartObject Set cht = ws.ChartObjects.Add(Left:=300, Top:=50, Width:=500, Height:=300) With cht.Chart .ChartType = xlColumnClustered .SetSourceData Source:=ws.Range("A1:B12") .HasTitle = True .ChartTitle.Text = "Doanh thu tháng 2026" .Axes(xlCategory, xlPrimary).HasTitle = True .Axes(xlCategory, xlPrimary).AxisTitle.Text = "Tháng" .Axes(xlValue, xlPrimary).HasTitle = True .Axes(xlValue, xlPrimary).AxisTitle.Text = "Doanh thu (triệu VND)" End With
End Sub
Mã trên tạo nhanh một biểu đồ cột từ dữ liệu A1:B12, đặt tiêu đề và nhãn trục. Bạn có thể mở rộng để thêm trendline, định dạng màu sắc tự động dựa trên giá trị.
5. Thực Hành: Tạo Dashboard Bán Hàng Năm 2026

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Coreldraw X6: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Để củng cố kiến thức, chúng ta sẽ thực hiện một dự án mẫu: Dashboard bán hàng bao gồm:
- Biểu đồ cột: Doanh thu theo tháng.
- Biểu đồ đường: Tỷ suất lợi nhuận.
- Biểu đồ pie: Thị phần theo khu vực.
- Biểu đồ waterfall: Phân tích lợi nhuận ròng.
- Slicer: Lọc theo năm và khu vực.
Bước 1: Chuẩn Bị Dữ Liệu
| Năm | Tháng | Khu vực | Doanh thu (triệu) | Chi phí (triệu) |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1 | Bắc | 120 | 80 |
| 2026 | 1 | Trung | 95 | 60 |
| … | … | … | … | … |
| 2026 | 12 | Nam | 150 | 95 |
- Thêm cột Lợi nhuận = Doanh thu – Chi phí.
- Thêm cột Tỷ suất lợi nhuận = Lợi nhuận / Doanh thu.
Bước 2: Chuyển Dữ Liệu Thành Table
- Chọn toàn bộ bảng → Ctrl + T → Đánh dấu “My table has headers”.
- Đặt tên Table là tblSales.
Bước 3: Tạo PivotTable
- Insert → PivotTable → From Table/Range → Chọn tblSales.
- Đặt PivotTable ở sheet “Dashboard”.
Pivot 1: Doanh thu theo tháng
- Rows: Tháng.
- Values: Sum of Doanh thu.
- Đặt tên “Pivot_DoanhThu”.
Pivot 2: Lợi nhuận theo tháng
- Rows: Tháng.
- Values: Sum of Lợi nhuận.
- Đặt tên “Pivot_LoiNhuan”.
Pivot 3: Thị phần khu vực
- Rows: Khu vực.
- Values: Sum of Doanh thu.
- Đặt tên “Pivot_ThuongHieu”.
Bước 4: Vẽ Các Biểu Đồ
4.1. Biểu đồ Cột Doanh Thu
- Chọn Pivot_DoanhThu → Insert → Column → Clustered Column.
- Đặt tiêu đề “Doanh thu tháng 2026”.
- Thêm Data Labels.
4.2. Biểu đồ Đường Tỷ suất Lợi Nhuận
- Tạo Pivot mới: Rows = Tháng, Values = Average of Tỷ suất lợi nhuận.
- Insert → Line → Line with Markers.
- Đặt tiêu đề “Tỷ suất lợi nhuận (%)”.
4.3. Biểu đồ Pie Thị phần Khu vực
- Chọn Pivot_ThuongHieu → Insert → Pie → 2-D Pie.
- Đánh dấu “Data Labels” → “Percentage”.
4.4. Biểu đồ Waterfall Lợi Nhuận
- Tạo bảng tóm tắt: Bắt đầu = 0, Tháng 1…12 = lợi nhuận tháng, Kết thúc = Tổng lợi nhuận.
- Chọn bảng → Insert → Waterfall.
- Đánh dấu “Set as total” cho hàng “Kết thúc”.
Bước 5: Thêm Slicer
- Chọn bất kỳ PivotTable nào → Insert → Slicer.
- Chọn “Khu vực” và “Năm”.
- Đặt Slicer ở góc phải Dashboard.
Bước 6: Định Dạng Tổng Thể
- Đặt nền Dashboard màu trắng, font “Calibri” size 11.
- Đảm bảo khoảng cách giữa các biểu đồ đồng đều.
- Thêm tiêu đề lớn “BÁO CÁO BÁN HÀNG NĂM 2026” ở trên cùng, căn giữa.
Bước 7: Kiểm Tra Tương Tác

- Khi chọn một khu vực trong Slicer, tất cả các biểu đồ và Pivot tự động cập nhật, cho phép bạn so sánh nhanh.
- Kiểm tra tính chính xác bằng cách thay đổi dữ liệu gốc và quan sát biểu đồ cập nhật.
Bước 8: Lưu và Xuất Dashboard
- Lưu file dưới định dạng .xlsx.
- Để chia sẻ với người không có Excel, xuất sang PDF (File → Export → Create PDF/XPS Document).
- Hoặc copy Dashboard vào PowerPoint: Home → Copy → Paste Special → Picture (Enhanced Metafile).
6. Những Lỗi Thường Gặp Khi Vẽ Biểu Đồ Và Cách Khắc Phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Biểu đồ hiển thị dữ liệu sai | Dải dữ liệu không đúng, tiêu đề bị lẫn lộn | Kiểm tra lại Select Data → chỉnh sửa Series |
| Trục X hiển thị ngày tháng không đúng | Excel tự động nhận dạng ngày | Định dạng cột ngày thành Text hoặc sử dụng Axis Type → Text Axis |
| Biểu đồ quá chật, nhãn trùng lặp | Quá nhiều mục trên trục X | Xoay nhãn (45°) hoặc dùng Category Axis → Interval between labels |
| Màu sắc không đồng nhất | Thêm series mới mà không áp dụng style | Sử dụng Chart Styles hoặc định dạng bằng Format Data Series |
| Biểu đồ không tự động cập nhật khi thêm dữ liệu | Dải dữ liệu cố định | Chuyển dữ liệu thành Table hoặc sử dụng Dynamic Named Ranges |
| Không hiển thị giá trị âm trong Waterfall | Cài đặt “Show negative values” chưa bật | Click series → Format Data Series → bật “Show negative values” |
7. Tối Ưu Hóa Hiệu Năng Khi Làm Việc Với Biểu Đồ Lớn
- Giảm kích thước file: Xóa các chart objects không cần thiết, giảm độ phân giải hình ảnh nếu lưu dưới dạng PNG.
- Sử dụng Calculation Options: Nếu workbook có công thức phức tạp, chuyển sang Manual Calculation (Formulas → Calculation Options → Manual) khi thiết kế biểu đồ, rồi bật lại Automatic khi hoàn tất.
- Tắt AutoRecover tạm thời khi làm việc với file lớn để tránh lag.
- Sử dụng Power Pivot: Khi dữ liệu > 1 triệu dòng, Power Pivot giúp xử lý nhanh hơn và tạo biểu đồ từ Data Model.
8. Kết Luận
Việc vẽ trong Excel 2026 không chỉ là thao tác kéo thả đơn giản mà còn là quá trình thiết kế thông tin sao cho người xem có thể nắm bắt nhanh chóng và chính xác. Từ việc chuẩn bị dữ liệu, lựa chọn loại biểu đồ phù hợp, đến các kỹ thuật nâng cao như biểu đồ combo, waterfall, slicer và VBA, bạn sẽ có một bộ công cụ mạnh mẽ để biến những con số thô thành câu chuyện trực quan.
Hãy thực hành thường xuyên, thử nghiệm các kiểu biểu đồ khác nhau và không ngừng tối ưu hoá để tạo ra những bản báo cáo, dashboard chuyên nghiệp. Khi bạn đã thành thạo, Excel sẽ trở thành “cây bút” vẽ đồ họa dữ liệu không thể thiếu trong công việc và quyết định kinh doanh.
Chúc bạn thành công và sáng tạo!
