TÓM TẮT
- 1 Lời mở đầu
- 2 1. Tổng quan về tính năng vẽ trong Excel 2026
- 3 2. Chuẩn bị dữ liệu trước khi vẽ
- 4 3. Hướng dẫn tạo biểu đồ cơ bản
- 5 4. Tùy chỉnh biểu đồ nâng cao
- 6 5. Vẽ hình dạng (Shapes) và SmartArt
- 7 6. Tự động hoá việc tạo biểu đồ bằng VBA
- 8 7. Xuất biểu đồ và chia sẻ
- 9 8. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
- 10 9. Mẹo nâng cao để làm biểu đồ “đẹp mắt”
- 11 10. Ví dụ thực tế: Báo cáo doanh thu bán hàng hàng tháng
- 12 11. Tổng kết
Lời mở đầu
Microsoft Excel 2026 không chỉ là một công cụ tính toán và quản lý dữ liệu mạnh mẽ, mà còn là một nền tảng tuyệt vời để tạo ra các biểu đồ, đồ thị và hình ảnh trực quan giúp người dùng truyền tải thông tin một cách sinh động và dễ hiểu. Nhiều người dùng vẫn còn bỡ ngỡ khi muốn “vẽ” trong Excel, dù họ đã quen thuộc với việc nhập công thức hay tạo bảng tính. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từ những bước cơ bản nhất cho tới các kỹ thuật nâng cao, giúp bạn tự tin tạo ra các biểu đồ đẹp mắt, chuyên nghiệp trong Excel 2026.
Lưu ý: Bài viết này được chia thành nhiều phần, mỗi phần tập trung vào một khía cạnh cụ thể của việc vẽ trong Excel 2026. Bạn có thể đọc toàn bộ để nắm vững toàn bộ kiến thức, hoặc chỉ cần tập trung vào những phần bạn đang quan tâm.
1. Tổng quan về tính năng vẽ trong Excel 2026
1.1. Excel 2026 và các loại biểu đồ
Excel 2026 cung cấp hơn 40 loại biểu đồ khác nhau, bao gồm:
| Loại biểu đồ | Mô tả ngắn gọn | Khi nào nên dùng |
|---|---|---|
| Column (Cột) | So sánh dữ liệu theo nhóm | So sánh doanh thu các tháng |
| Bar (Thanh) | So sánh dữ liệu theo hàng | So sánh mức độ hài lòng của các bộ phận |
| Line (Đường) | Hiển thị xu hướng theo thời gian | Theo dõi tăng trưởng doanh số |
| Pie (Tròn) | Thể hiện tỷ lệ phần trăm | Phân bổ chi phí |
| Area (Miền) | Tập trung vào tổng thể | Tổng hợp nguồn lực |
| Scatter (Tán sắc) | Phân tích mối quan hệ | Đánh giá tương quan giữa hai biến |
| Combo (Kết hợp) | Kết hợp nhiều loại biểu đồ | So sánh doanh thu và lợi nhuận |
| Radar (Mạng) | So sánh nhiều yếu tố | Đánh giá năng lực nhân viên |
| Stock (Chứng khoán) | Thị trường tài chính | Giá mở/đóng, cao/thấp |
| Surface (Bề mặt) | Dữ liệu ba chiều | Phân tích địa hình |
1.2. Các công cụ vẽ phụ trợ
- Shapes (Hình dạng): Cho phép vẽ các hình cơ bản như hình chữ nhật, elip, mũi tên, v.v.
- SmartArt: Tạo sơ đồ, quy trình, và các biểu tượng trực quan.
- WordArt: Thêm tiêu đề nghệ thuật, nhấn mạnh nội dung.
- Drawing Tools (Công cụ vẽ): Định dạng màu, viền, độ trong suốt, hiệu ứng 3D.
1.3. Lợi ích khi biết vẽ trong Excel
- Trình bày dữ liệu chuyên nghiệp: Biểu đồ đẹp giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt thông tin.
- Tiết kiệm thời gian: Tự động cập nhật biểu đồ khi dữ liệu thay đổi.
- Tăng tính thuyết phục: Đồ thị trực quan hỗ trợ quyết định kinh doanh, báo cáo.
- Tích hợp đa nền tảng: Biểu đồ có thể chèn vào PowerPoint, Word, hoặc xuất ra PDF.
2. Chuẩn bị dữ liệu trước khi vẽ
2.1. Định dạng dữ liệu chuẩn

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Excel 2007: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Bảng dữ liệu: Đặt tiêu đề cột ở hàng đầu tiên, không để khoảng trống.
- Định dạng số: Sử dụng kiểu số phù hợp (tiền tệ, phần trăm, ngày tháng).
- Loại bỏ dữ liệu thừa: Xóa các dòng/ cột trống để tránh lỗi khi tạo biểu đồ.
2.2. Sắp xếp và lọc dữ liệu
- Sắp xếp: Sử dụng “Sort” để sắp xếp dữ liệu tăng/giảm.
- Lọc: Dùng “Filter” để chỉ hiển thị dữ liệu cần thiết, giúp biểu đồ tập trung vào điểm quan trọng.
2.3. Tạo bảng dữ liệu (Table)
Bảng dữ liệu (Insert → Table) giúp:
- Tự động mở rộng: Khi nhập dữ liệu mới, biểu đồ sẽ tự động cập nhật.
- Định danh tên cột: Dễ dàng tham chiếu trong công thức và biểu đồ.
Cách tạo:
- Chọn vùng dữ liệu → Insert → Table.
- Đánh dấu “My table has headers”.
- Đặt tên cho bảng (ví dụ:
SalesData) trong tab “Design”.
3. Hướng dẫn tạo biểu đồ cơ bản
3.1. Vẽ biểu đồ cột (Column Chart)
Bước 1: Chọn dữ liệu (cột tiêu đề + giá trị).
Bước 2: Vào “Insert” → “Column” → Chọn “Clustered Column”.
Bước 3: Điều chỉnh tiêu đề, trục X/Y, màu sắc.
Mẹo: Để hiển thị giá trị trên mỗi cột, click chuột phải vào cột → “Add Data Labels”.
3.2. Vẽ biểu đồ đường (Line Chart)
Bước 1: Chọn dữ liệu thời gian (cột ngày) + giá trị.
Bước 2: Insert → Line → “Line with Markers”.
Bước 3: Định dạng trục ngày (Right-click → Format Axis → Axis Options → Base unit: Days).
Mẹo: Đặt “Trendline” để hiển thị xu hướng: Chart Tools → Layout → Trendline → Linear.
3.3. Vẽ biểu đồ tròn (Pie Chart)
Bước 1: Chọn dữ liệu danh mục + giá trị.
Bước 2: Insert → Pie → “Pie”.
Bước 3: Thêm “Data Labels” → “Percentage”.
Mẹo: Khi danh mục quá nhiều, chuyển sang “Doughnut” để có không gian cho nhãn.
3.4. Vẽ biểu đồ thanh (Bar Chart)

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Excel 2003: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Bước 1: Chọn dữ liệu.
Bước 2: Insert → Bar → “Clustered Bar”.
Bước 3: Đảo trục nếu cần (Chart Tools → Design → Switch Row/Column).
3.5. Vẽ biểu đồ tán sắc (Scatter Chart)
Bước 1: Dữ liệu phải có 2 cột số (X và Y).
Bước 2: Insert → Scatter → “Scatter with Straight Lines and Markers”.
Bước 3: Thêm “Trendline” để xem mối quan hệ.
4. Tùy chỉnh biểu đồ nâng cao
4.1. Định dạng trục (Axis)
- Định dạng số: Right-click trục → Format Axis → Number → Chọn “Currency” hoặc “Percentage”.
- Đặt giới hạn: Minimum, Maximum, Major unit, Minor unit.
- Đổi vị trí: Đặt trục X ở trên hoặc dưới, trục Y ở trái hoặc phải.
4.2. Thêm và tùy chỉnh legend (chú giải)
- Vị trí: Top, Bottom, Right, Left, hoặc “Overlay”.
- Định dạng: Font, màu, khung viền.
4.3. Đổi màu và kiểu dáng (Chart Styles)
- Quick Layout: Tab “Design” → “Quick Layout” để chọn bố cục nhanh.
- Chart Styles: Chọn một trong các mẫu có sẵn (có nền màu, màu sắc đồng bộ).
- Fill & Border: Vào “Format Chart Area” → Fill → Gradient, Pattern hoặc Picture.
4.4. Thêm các yếu tố phụ trợ
- Data Labels: Hiển thị giá trị, phần trăm, hoặc tùy chỉnh nội dung.
- Error Bars: Insert → Error Bars → Custom để hiển thị sai số.
- Gridlines: Thêm hoặc ẩn lưới để tăng độ rõ ràng.
4.5. Tạo biểu đồ kết hợp (Combo Chart)

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Coreldraw X6: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Kịch bản: So sánh doanh thu (cột) và lợi nhuận (đường).
Cách thực hiện:
- Chọn toàn bộ dữ liệu (cả doanh thu và lợi nhuận).
- Insert → Combo → “Create Custom Combo Chart”.
- Đặt “Sales” là Column, “Profit” là Line.
- Đánh dấu “Secondary Axis” cho “Profit” nếu cần.
4.6. Sử dụng biểu đồ động (Dynamic Chart)
- Tên dải dữ liệu động: Vào Formulas → Name Manager → New → Đặt công thức
=OFFSET(Sheet1!$A$2,0,0,COUNTA(Sheet1!$A:$A)-1,1). - Áp dụng vào biểu đồ: Trong “Select Data Source”, thay đổi dải dữ liệu thành tên đã tạo.
5. Vẽ hình dạng (Shapes) và SmartArt
5.1. Thêm Shapes
- Vào “Insert” → “Shapes”.
- Chọn hình dạng (Rectangle, Oval, Arrow, etc.).
- Kéo thả vào vị trí mong muốn.
Định dạng nhanh: Khi chọn shape, tab “Format” xuất hiện → thay đổi màu, viền, hiệu ứng 3D.
5.2. Sử dụng SmartArt
- Insert → SmartArt.
- Chọn loại sơ đồ (Process, Cycle, Hierarchy, Relationship, Matrix, Pyramid).
- Nhập nội dung vào các khung.
Lợi ích: Tạo sơ đồ quy trình, mô tả cấu trúc công ty, hoặc trình bày các bước thực hiện dự án.
5.3. Kết hợp Shapes/SmartArt với biểu đồ
- Chèn hình ảnh minh hoạ: Vào biểu đồ → Insert → Pictures → Chọn ảnh.
- Thêm chú thích: Dùng Text Box (Insert → Text Box) để viết lời giải thích.
- Đánh dấu điểm quan trọng: Dùng Arrow hoặc Callout để chỉ ra giá trị cao nhất, thấp nhất.
6. Tự động hoá việc tạo biểu đồ bằng VBA
6.1. Khi nào cần VBA?

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Coreldraw X5: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Khi phải tạo nhiều biểu đồ tương tự cho các tháng, khu vực.
- Khi muốn biểu đồ cập nhật tự động khi dữ liệu thay đổi mà không cần thao tác thủ công.
6.2. Ví dụ: Tạo biểu đồ cột tự động cho mỗi khu vực
Sub CreateRegionCharts() Dim ws As Worksheet Dim rng As Range, cell As Range Dim chartObj As ChartObject Dim lastRow As Long Set ws = ThisWorkbook.Sheets("SalesData") lastRow = ws.Cells(ws.Rows.Count, "A").End(xlUp).Row Set rng = ws.Range("A1:B" & lastRow) 'Giả sử A=Region, B=Sales Dim dict As Object Set dict = CreateObject("Scripting.Dictionary") 'Tập hợp các khu vực duy nhất For Each cell In ws.Range("A2:A" & lastRow) If Not dict.Exists(cell.Value) Then dict.Add cell.Value, Nothing Next cell Dim i As Integer: i = 1 For Each key In dict.Keys 'Lọc dữ liệu cho khu vực hiện tại ws.Range("A1:B" & lastRow).AutoFilter Field:=1, Criteria1:=key 'Tạo biểu đồ Set chartObj = ws.ChartObjects.Add(Left:=300 i, Top:=10, Width:=280, Height:=200) With chartObj.Chart .SetSourceData Source:=ws.Range("B2:B" & lastRow).SpecialCells(xlCellTypeVisible) .ChartType = xlColumnClustered .HasTitle = True .ChartTitle.Text = "Doanh thu khu vực " & key End With i = i + 1 Next key ws.AutoFilterMode = False
End Sub
Giải thích:
- Dùng
AutoFilterđể lọc dữ liệu theo khu vực. ChartObjects.Addtạo biểu đồ mới.SpecialCells(xlCellTypeVisible)lấy dữ liệu đã lọc.
6.3. Gán macro cho nút
- Insert → Shapes → Chọn nút (Rectangle).
- Click chuột phải → Assign Macro → Chọn
CreateRegionCharts.
Như vậy, một lần click, hệ thống sẽ tạo hết các biểu đồ cho từng khu vực.
7. Xuất biểu đồ và chia sẻ
7.1. Lưu biểu đồ dưới dạng ảnh
- Click chuột phải vào biểu đồ → “Save as Picture…”.
- Định dạng: PNG, JPEG, GIF, BMP, EMF.
- Lưu vào thư mục tài liệu, chèn vào PowerPoint hoặc báo cáo.
7.2. Sao chép biểu đồ sang Word hoặc PowerPoint
- Chọn biểu đồ → Ctrl + C → Mở tài liệu Word/PowerPoint → Ctrl + V.
- Lựa chọn “Use Destination Theme” hoặc “Keep Source Formatting” tùy nhu cầu.
7.3. Xuất toàn bộ workbook thành PDF
- File → Export → Create PDF/XPS Document → Chọn “Options” → “Entire workbook”.
- Đảm bảo các biểu đồ được hiển thị đầy đủ trên các trang.
- Lưu file .xlsx lên OneDrive.
- Mở trong Excel Online, người dùng khác có thể xem và tương tác với biểu đồ (nếu được cấp quyền chỉnh sửa).
8. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Biểu đồ không cập nhật khi dữ liệu thay đổi | Dải dữ liệu cố định | Sử dụng Table hoặc Named Range động |
| Trục X hiển thị ngày tháng không đúng | Định dạng ngày không đồng nhất | Định dạng cột ngày thành “Date” và thiết lập “Axis Type = Date axis” |
| Nhãn dữ liệu bị che lấp | Quá nhiều nhãn | Giảm số lượng nhãn, hoặc dùng “Data Callout” |
| Biểu đồ bị tràn sang trang tiếp theo khi in | Kích thước biểu đồ quá lớn | Thu nhỏ biểu đồ hoặc thay đổi “Page Layout → Size” |
| VBA chạy chậm | Vòng lặp không tối ưu | Tắt ScreenUpdating (Application.ScreenUpdating = False) và tính toán lại (Application.Calculation = xlCalculationManual) trong quá trình chạy macro, sau đó bật lại. |
9. Mẹo nâng cao để làm biểu đồ “đẹp mắt”

- Sử dụng màu thương hiệu: Định nghĩa palette màu công ty trong “Fill → More Colors → Custom”.
- Hiệu ứng 3D nhẹ: Chart Tools → Format → Shape Effects → 3‑D Rotation → Chọn góc nhẹ.
- Đặt nền trong suốt: Format Chart Area → Fill → No Fill → Khi chèn vào slide PowerPoint, nền sẽ hòa cùng màu nền slide.
- Thêm hình ảnh nền: Format Chart Area → Fill → Picture or texture fill → Chọn hình ảnh.
- Sử dụng Font đặc biệt: WordArt → Font → Bold, Italic, hoặc chọn font công ty.
- Đánh dấu giá trị quan trọng: Thêm “Data Callout” → Chọn “Add Data Callout” → Đánh dấu giá trị cao nhất/ thấp nhất.
10. Ví dụ thực tế: Báo cáo doanh thu bán hàng hàng tháng
10.1. Dữ liệu mẫu
| Tháng | Doanh thu (triệu VND) | Lợi nhuận (triệu VND) |
|---|---|---|
| Jan | 120 | 30 |
| Feb | 135 | 35 |
| Mar | 150 | 40 |
| Apr | 160 | 45 |
| May | 170 | 50 |
| Jun | 180 | 55 |
| Jul | 190 | 60 |
| Aug | 200 | 65 |
| Sep | 210 | 70 |
| Oct | 220 | 75 |
| Nov | 230 | 80 |
| Dec | 240 | 85 |
10.2. Các bước thực hiện
- Tạo Table: Chọn vùng A1:C13 → Insert → Table → Đánh dấu “My table has headers”. Đặt tên
Sales2023. - Biểu đồ Combo:
- Chọn toàn bộ bảng → Insert → Combo → “Create Custom Combo Chart”.
- Đặt “Doanh thu” là Column, “Lợi nhuận” là Line, đánh dấu “Secondary Axis” cho Lợi nhuận.
- Thêm Trendline cho Lợi nhuận: Click vào đường lợi nhuận → Chart Tools → Layout → Trendline → Linear.
- Thêm Data Labels: Click vào cột doanh thu → Add Data Labels → Định dạng hiển thị “Currency”.
- Định dạng màu: Column màu xanh dương nhạt, Line màu đỏ tươi.
- Thêm tiêu đề và chú thích: Chart Title: “Báo cáo Doanh thu và Lợi nhuận 2026”. Legend ở phía dưới.
- Lưu biểu đồ dưới dạng PNG: Click chuột phải → Save as Picture → Đặt tên
Sales2023.png.
10.3. Kết quả
Bạn sẽ có một biểu đồ combo đẹp mắt, thể hiện rõ mối quan hệ giữa doanh thu và lợi nhuận, đồng thời xu hướng tăng trưởng qua các tháng. Khi cập nhật dữ liệu (ví dụ, thêm dữ liệu cho năm 2026), biểu đồ sẽ tự động mở rộng vì sử dụng Table.
11. Tổng kết
Việc vẽ trong Excel 2026 không chỉ dừng lại ở việc tạo các biểu đồ cơ bản, mà còn mở ra một thế giới rộng lớn của các công cụ trực quan, tùy chỉnh sâu và tự động hoá. Từ việc chuẩn bị dữ liệu, chọn loại biểu đồ phù hợp, tới việc tinh chỉnh màu sắc, thêm các yếu tố phụ trợ và thậm chí viết VBA để tự động hoá, bạn đều có thể làm chủ toàn bộ quy trình.
Những điểm quan trọng cần nhớ:
- Luôn chuẩn bị dữ liệu sạch và có cấu trúc (bảng, tiêu đề, định dạng số).
- Chọn loại biểu đồ phù hợp với mục tiêu truyền tải (so sánh, xu hướng, tỷ lệ, mối quan hệ).
- Tận dụng các tính năng tùy chỉnh (trục, legend, data labels, màu sắc) để biểu đồ trở nên chuyên nghiệp.
- Sử dụng Table và Named Ranges để biểu đồ cập nhật tự động.
- Kết hợp Shapes, SmartArt và VBA để tạo ra báo cáo đa dạng, tự động và ấn tượng.
- Lưu và chia sẻ biểu đồ dưới dạng ảnh, PDF, hoặc tích hợp vào PowerPoint/Word để truyền tải thông tin hiệu quả.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách vẽ trong Excel 2026 từ cơ bản đến nâng cao. Hãy thực hành ngay trên tập dữ liệu của mình, khám phá những cách thể hiện sáng tạo và biến Excel thành một công cụ truyền thông dữ liệu mạnh mẽ!
Chúc bạn thành công và luôn tạo ra những biểu đồ “đẹp như tranh” trong Excel 2026!
