TÓM TẮT
- 1 Mở Đầu
- 2 1. Kiến Thức Cơ Bản Về Đối Tượng Địa Lý (Feature) và Định Dạng Dữ Liệu
- 3 2. Chuẩn Bị Môi Trường Làm Việc
- 4 3. Vẽ Vùng Cơ Bản (Polygon) Bằng Công Cụ Editing
- 5 4. Tính Diện Tích và Thuộc Tính Địa Hình
- 6 5. Kỹ Thuật Vẽ Vùng Nâng Cao
- 7 6. Kiểm Tra và Sửa Lỗi Khi Vẽ Vùng
- 8 7. Xuất Dữ Liệu và Chia Sẻ
- 9 8. Các Mẹo và Thủ Thuật Hữu Ích
- 10 9. Ví Dụ Thực Tế: Vẽ Vùng Bảo Tồn Động Thực
- 11 10. Tổng Kết
Mở Đầu
ArcGIS là một trong những phần mềm GIS (Geographic Information System) mạnh mẽ và phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên, môi trường, nông nghiệp, và nhiều ngành công nghiệp khác. Một trong những thao tác cơ bản và quan trọng nhất trong ArcGIS chính là vẽ vùng (polygon) – tức là tạo ra các đối tượng hình đa giác để biểu diễn các khu vực địa lý như khu bảo tồn, vùng đất canh tác, khu vực nguy hiểm, v.v.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từ những kiến thức cơ bản nhất cho người mới bắt đầu, đến các kỹ thuật nâng cao cho người dùng có kinh nghiệm. Chúng tôi sẽ trình bày từng bước một, kèm theo các lưu ý, mẹo và các công cụ hỗ trợ để bạn có thể vẽ vùng trong ArcGIS một cách nhanh chóng, chính xác và hiệu quả.
Lưu ý: Nội dung này được viết cho phiên bản ArcGIS Desktop (ArcMap) và ArcGIS Pro, hai nền tảng chính hiện nay. Bạn có thể áp dụng các bước tương tự cho các phiên bản khác, nhưng một số giao diện và công cụ có thể hơi khác nhau.
1. Kiến Thức Cơ Bản Về Đối Tượng Địa Lý (Feature) và Định Dạng Dữ Liệu
1.1. Feature Class và Shapefile
- Feature Class: Là tập hợp các đối tượng có cùng kiểu (điểm, đường, đa giác) và cùng hệ tọa độ, lưu trữ trong cơ sở dữ liệu (geodatabase). Khi làm việc trong ArcGIS, bạn nên tạo feature class trong File Geodatabase vì nó hỗ trợ các tính năng nâng cao như versioning, topology, và quy tắc dữ liệu.
- Shapefile: Định dạng dữ liệu GIS truyền thống, gồm ba file chính (.shp, .shx, .dbf). Dễ dàng chia sẻ, nhưng có hạn chế về kích thước file (2GB) và không hỗ trợ các tính năng nâng cao.
1.2. Hệ Tọa Độ (Coordinate System)
Trước khi vẽ vùng, bạn cần xác định hệ tọa độ của dữ liệu. Hai loại chính:
- Projected Coordinate System (PCS): Thích hợp cho các tính toán diện tích và khoảng cách (ví dụ: UTM, TM).
- Geographic Coordinate System (GCS): Dùng cho dữ liệu toàn cầu, nhưng tính toán diện tích sẽ không chính xác.
Khuyến nghị: Khi vẽ vùng để tính diện tích, luôn sử dụng PCS.
1.3. Các Thuộc Tính (Attributes)

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Vùng Nhìn Thấy: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Mỗi vùng bạn vẽ sẽ có một bản ghi trong bảng thuộc tính (attribute table), chứa các trường dữ liệu như tên, loại, diện tích, mật độ dân số, v.v. Việc thiết kế bảng thuộc tính hợp lý từ đầu sẽ giúp việc phân tích sau này dễ dàng hơn.
2. Chuẩn Bị Môi Trường Làm Việc
2.1. Cài Đặt ArcGIS
- ArcMap (ArcGIS Desktop 10.x): Đối với người dùng đã quen với giao diện truyền thống.
- ArcGIS Pro (phiên bản 2.x trở lên): Giao diện hiện đại, hỗ trợ đa nền tảng và tích hợp tốt với ArcGIS Online.
2.2. Tạo Workspace và Geodatabase
- Mở ArcMap/ArcGIS Pro → Catalog → Nhấn chuột phải vào thư mục muốn lưu → New → File Geodatabase.
- Đặt tên cho geodatabase (ví dụ:
VungGIS.gdb).
2.3. Tạo Feature Class Đa Giác
Trong ArcMap:
- ArcCatalog → Chuột phải vào geodatabase → New → Feature Class.
- Đặt tên (ví dụ:
VungKhuBaoTon), chọn Polygon Features. - Chọn hệ tọa độ (Projected) → Finish.
Trong ArcGIS Pro:
- Catalog Pane → Chuột phải vào geodatabase → New → Feature Class.
- Điền tên, chọn Polygon → Next.
- Đặt hệ tọa độ → Run.
3. Vẽ Vùng Cơ Bản (Polygon) Bằng Công Cụ Editing
3.1. Bật Toolbar Editing
- ArcMap: Editor → Start Editing.
- ArcGIS Pro: Edit Tab → Create.
3.2. Chọn Công Cụ Vẽ Đa Giác

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Vùng Hội Âm: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- ArcMap: Editor Toolbar → Create Features → Chọn feature class → Chọn Polygon.
- ArcGIS Pro: Create Features Pane → Chọn feature class → Polygon.
3.3. Các Cách Vẽ Đa Giác
| Phương Pháp | Mô Tả | Khi Nào Dùng |
|---|---|---|
| Click‑Click‑Click | Nhấp chuột để tạo các đỉnh, nhấp đúp để kết thúc. | Vẽ đa giác đơn giản, ít góc. |
| Trace (theo dõi) | Sử dụng công cụ Trace để vẽ theo đường viền của đối tượng đã có. | Khi muốn sao chép chính xác biên giới của lớp khác. |
| Freehand (vẽ tay tự do) | Nhấn giữ chuột và kéo để vẽ tự do. | Khi cần vẽ nhanh các khu vực phức tạp, không yêu cầu độ chính xác cao. |
| Snapping | Kích hoạt Snapping để các đỉnh tự động khớp với các đối tượng khác (điểm, đường, đa giác). | Đảm bảo không có khoảng trống hoặc chồng lấn giữa các vùng. |
Bật Snapping (Rất Quan Trọng)
- ArcMap: Editor → Snapping → bật Snapping và cấu hình các lớp (point, line, polygon) và tolerance (pixel hoặc map units).
- ArcGIS Pro: Edit Tab → Snapping → bật Snapping → chọn Snapping Settings để thiết lập.
3.4. Hoàn Thành Vẽ
- Nhấp đúp chuột hoặc nhấn F2 (ArcMap) / Right‑Click → Finish Sketch (Pro) để kết thúc.
- Lưu (Save Edits) → Stop Editing.
4. Tính Diện Tích và Thuộc Tính Địa Hình
4.1. Thêm Trường Diện Tích
- Mở Attribute Table của feature class.
- Add Field → Đặt tên
DienTich→ KiểuDouble. - Calculate Geometry → Chọn Area → Đơn vị (m², ha, km² tùy nhu cầu).
4.2. Tính Các Thuộc Tính Khác
- Perimeter (chu vi)
- Centroid (điểm trung tâm)
- Slope, Aspect (đối với DEM – Digital Elevation Model)
Mẹo: Sử dụng Field Calculator với hàm Python hoặc VBScript để tính toán phức tạp, ví dụ:
!DienTich! 0.0001để chuyển m² sang ha.
5. Kỹ Thuật Vẽ Vùng Nâng Cao
5.1. Vẽ Vùng Dựa Trên Raster (Kỹ Thuật Digitizing)

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Vòng Đời Rắn: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
- Reclassify Raster → Raster to Polygon: Chuyển đổi lớp raster (ví dụ: NDVI, đất đai) thành các đa giác.
- Contour → Polygonize: Tạo đa giác từ các đường contour.
5.2. Sử Dụng Topology Để Đảm Bảo Độ Chính Xác
- Create Topology trong geodatabase → Thêm rule như Must Not Overlap, Must Not Have Gaps.
- Chạy Validate Topology → Sửa lỗi bằng công cụ Error Inspector.
5.3. Vẽ Vùng Với Công Cụ Cut Polygons (Cắt Đa Giác)
- Khi cần tách một đa giác lớn thành các khu vực nhỏ hơn:
- Edit → Cut Polygons → Vẽ đường cắt → Xác nhận.
5.4. Dùng Geoprocessing Tools Để Tự Động Hóa
- Create Fishnet: Tạo lưới đa giác đều (ví dụ: 1km x 1km) để phân vùng.
- Spatial Join: Gán thuộc tính từ lớp điểm/dòng sang lớp đa giác.
- Intersect / Union: Kết hợp nhiều lớp đa giác để tạo ra các vùng giao nhau hoặc hợp nhất.
5.5. Vẽ Vùng Dựa Trên Dữ Liệu GPS (Track)
- Nhập GPX/KML → Convert GPX To Features → Chuyển đổi track thành polyline → Feature To Polygon.
6. Kiểm Tra và Sửa Lỗi Khi Vẽ Vùng
6.1. Kiểm Tra Độ Đóng (Closed Polygon)
- Đảm bảo các đỉnh cuối cùng khép kín với đỉnh đầu tiên. Nếu không, công cụ Repair Geometry sẽ báo lỗi.
6.2. Kiểm Tra Overlap và Gaps
- Sử dụng Topology hoặc Geoprocessing → Overlap để phát hiện và sửa.
6.3. Kiểm Tra Self‑Intersection

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Vòng Xoắn Ốc: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Edit → Validate Geometry → Chọn Self‑Intersecting → Sửa bằng Edit Vertices.
7. Xuất Dữ Liệu và Chia Sẻ
7.1. Export Feature Class
- Right‑Click → Data → Export → To Shapefile/Feature Class.
- Chọn định dạng, đường dẫn, và hệ tọa độ mong muốn.
7.2. Xuất Bản Đồ (Map Layout)
- Layout View → Thêm Data Frame, Legend, Scale Bar, North Arrow.
- Export Map → PDF, PNG, hoặc JPEG.
7.3. Đăng Lên ArcGIS Online / Portal
- Share → Publish Web Layer (ArcGIS Pro) → Chọn Feature Layer → Cấu hình chia sẻ (public, organization).
8. Các Mẹo và Thủ Thuật Hữu Ích
| Mẹo | Mô Tả |
|---|---|
| Shift + Click | Khi vẽ đa giác, giữ Shift để tạo góc vuông (90°). |
| Ctrl + Z | Hoàn tác nhanh khi sai sót. |
| Snapping Tolerance | Tăng tolerance (pixel) nếu gặp khó khăn trong việc bắt điểm. |
| Use Templates | Tạo Template trong Create Features để tự động điền các trường thuộc tính mặc định. |
| Batch Editing | Sử dụng Attribute Assistant (add‑in) để tự động điền giá trị khi tạo mới. |
| Keyboard Shortcuts | F2 (finish sketch), F3 (undo sketch), F4 (redo sketch). |
| ModelBuilder | Tự động hoá quy trình tạo raster → polygon → calculate area. |
| Python Scripting (ArcPy) | Viết script để tạo, tính toán và xuất dữ liệu hàng loạt. |
9. Ví Dụ Thực Tế: Vẽ Vùng Bảo Tồn Động Thực
Bước 1: Thu Thập Dữ Liệu
- Satellite Imagery (Sentinel‑2) → Lớp NDVI.
- GPS Track của khu bảo tồn.
Bước 2: Chuyển Đổi Raster → Polygon

- Reclassify NDVI → Phân lớp: >0.5 = Rừng, <0.3 = Thảo nguyên.
- Raster to Polygon → Lấy lớp rừng.
- Clip bằng GPS Track → Đảm bảo chỉ lấy phần trong khu bảo tồn.
Bước 3: Sửa Lỗi Topology
- Tạo topology → Rule Must Not Overlap → Validate → Sửa.
Bước 4: Tính Diện Tích và Gán Thuộc Tính
- Thêm trường
LoaiDat(Rừng) vàDienTich(ha). - Calculate Geometry → Đơn vị ha.
Bước 5: Xuất Bản
- Xuất sang Feature Service lên ArcGIS Online → Chia sẻ với cộng đồng.
10. Tổng Kết
Vẽ vùng trong ArcGIS không chỉ là một thao tác đồ họa đơn thuần mà còn là nền tảng cho mọi phân tích không gian sau này. Việc hiểu rõ quy trình, chọn đúng công cụ, đảm bảo độ chính xác và tận dụng các tính năng nâng cao sẽ giúp bạn tạo ra các lớp đa giác chất lượng cao, sẵn sàng cho các bước phân tích, báo cáo và chia sẻ.
Các Điểm Chính Nhắc Lại
- Chuẩn bị dữ liệu: Geodatabase, hệ tọa độ, bảng thuộc tính.
- Bật Editing và Snapping: Đảm bảo các đỉnh khớp chính xác.
- Vẽ đa giác: Click, Trace, Freehand – tùy thuộc vào độ phức tạp.
- Tính toán và lưu trữ thuộc tính: Diện tích, chu vi, các chỉ số địa lý.
- Kiểm tra topology: Loại bỏ overlap, gaps, self‑intersection.
- Tự động hoá: ModelBuilder, Python (ArcPy) cho quy trình lặp lại.
- Xuất và chia sẻ: Shapefile, Feature Service, bản đồ PDF.
Với kiến thức và kỹ năng đã được trình bày chi tiết ở trên, bạn hoàn toàn có thể tự tin vẽ vùng trong ArcGIS cho bất kỳ dự án GIS nào, dù là quy mô nhỏ lẻ hay dự án quy mô lớn, phức tạp. Hãy thực hành thường xuyên, khám phá các công cụ mới và không ngừng cải thiện quy trình làm việc để đạt được kết quả tối ưu nhất.
Chúc bạn thành công!
