TÓM TẮT
- 1 Giới thiệu chung
- 2 1. Chuẩn bị môi trường làm việc
- 3 2. Vẽ các hình dạng cơ bản (Shapes)
- 4 3. Vẽ biểu đồ (Charts) trong Excel 2007
- 5 4. Sử dụng SmartArt để tạo sơ đồ tổ chức và quy trình
- 6 5. Thêm và định dạng Text Box
- 7 6. Vẽ hình ảnh (Pictures) và chỉnh sửa
- 8 7. Kỹ thuật nâng cao: Vẽ biểu đồ động và tương tác
- 9 8. Mẹo tối ưu hoá công việc vẽ trong Excel 2007
- 10 9. Lưu và chia sẻ công việc vẽ
- 11 10. Tổng kết
Giới thiệu chung
Microsoft Excel 2007 là một trong những phiên bản phần mềm bảng tính mạnh mẽ và phổ biến nhất trong môi trường doanh nghiệp và giáo dục. Ngoài các chức năng tính toán, phân tích dữ liệu, Excel còn cung cấp một loạt các công cụ vẽ đồ họa giúp người dùng trực quan hoá thông tin, tạo báo cáo, biểu đồ, sơ đồ quy trình, hay thậm chí là thiết kế các bản vẽ kỹ thuật đơn giản. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách vẽ trong Excel 2007 từ những thao tác cơ bản nhất cho người mới bắt đầu, tới các kỹ thuật nâng cao giúp bạn tạo ra những hình ảnh chuyên nghiệp, đáp ứng nhu cầu công việc và thuyết trình.
1. Chuẩn bị môi trường làm việc
1.1. Mở Excel 2007 và tạo workbook mới
- Khởi động Excel 2007 bằng cách nhấn vào biểu tượng trên desktop hoặc trong menu Start.
- Chọn File → New → Blank Workbook để tạo một sổ làm việc trống.
1.2. Kích hoạt tab “Insert” (Chèn)
Tab Insert (Chèn) là nơi tập trung các công cụ vẽ: Shapes (Hình dạng), SmartArt, Charts (Biểu đồ), Picture (Hình ảnh) và Text Box (Ô văn bản). Đảm bảo rằng bạn đang ở trong tab này trước khi bắt đầu.
1.3. Tùy chỉnh thanh Ribbon (Nếu cần)
Bạn có thể tùy chỉnh Ribbon để hiển thị luôn các công cụ vẽ bằng cách:
– Click Office Button → Excel Options → Customize.
– Kéo các lệnh “Shapes”, “SmartArt”, “Chart” vào một tab tùy chỉnh hoặc giữ nguyên.
2. Vẽ các hình dạng cơ bản (Shapes)

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Excel 2003: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2.1. Chọn và chèn Shape
- Trên tab Insert, click vào Shapes.
- Danh sách hiện ra gồm các nhóm: Lines, Rectangles, Basic Shapes, Block Arrows, Flowchart, Callouts, Stars and Banners.
- Chọn hình dạng mong muốn (ví dụ: Rectangle cho ô chứa tiêu đề, hoặc Arrow để chỉ dẫn).
2.2. Vẽ trên sheet
- Di chuyển con trỏ tới vị trí muốn vẽ, nhấn giữ chuột trái và kéo thả để tạo kích thước hình.
- Khi thả chuột, hình sẽ xuất hiện trên sheet.
2.3. Định dạng Shape
- Click chuột phải vào shape → Format Shape.
- Fill: Chọn màu nền (Solid, Gradient, Picture, Pattern). Đối với biểu đồ, thường dùng màu sắc nhẹ để không làm mất tập trung.
- Line: Đặt màu viền, độ dày, kiểu dash. Đối với mũi tên, có thể chọn Arrow style (đầu mũi tên).
- Size & Properties: Đặt kích thước chính xác (Width, Height), hoặc khóa tỷ lệ (Lock aspect ratio) để tránh biến dạng khi kéo.
- Text Box: Đánh dấu “Wrap text in shape” để cho phép nhập văn bản bên trong shape.
2.4. Thao tác căn chỉnh và phân phối
- Chọn nhiều shape bằng cách giữ Ctrl và click vào các shape.
- Trên tab Format (xuất hiện khi shape được chọn), sử dụng Align → Align Left/Center/Right, Align Top/Middle/Bottom để căn chỉnh.
- Distribute Horizontally/Vertically giúp các shape cách đều nhau, rất hữu ích khi tạo sơ đồ quy trình.
2.5. Nhóm và gộp shape
- Khi cần di chuyển nhiều shape cùng lúc, chọn chúng → Group → Group. Để tách nhóm, chọn Ungroup.
- Đối với các hình dạng phức tạp (ví dụ: biểu tượng tùy chỉnh), có thể Merge Shapes (Union, Combine, Fragment, Intersect) để tạo hình mới. Tùy chọn này nằm trong Drawing Tools → Format → Merge Shapes.
3. Vẽ biểu đồ (Charts) trong Excel 2007
3.1. Khi nào nên dùng biểu đồ
Biểu đồ là công cụ mạnh mẽ để thể hiện xu hướng, so sánh, phân phối dữ liệu. Excel 2007 hỗ trợ nhiều loại biểu đồ: Column, Line, Pie, Bar, Area, Scatter, Radar, Surface, Stock, và các biểu đồ kết hợp.

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Coreldraw X6: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
3.2. Chuẩn bị dữ liệu
- Đặt dữ liệu trong bảng: Cột A là danh mục (ví dụ: tháng), Cột B là giá trị (doanh thu), Cột C có thể là chi phí, v.v.
- Đảm bảo không có ô trống trong dải dữ liệu nếu không muốn biểu đồ hiển thị khoảng trống.
3.3. Tạo biểu đồ
- Chọn dải dữ liệu (bao gồm tiêu đề cột).
- Vào Insert → Chart.
- Hộp thoại Insert Chart hiện ra, chọn Chart Type (ví dụ: Column → Clustered Column).
- Nhấn Next, chọn Data range và Series nếu muốn chỉnh sửa.
- Nhấn Finish. Biểu đồ sẽ xuất hiện trên sheet.
3.4. Định dạng biểu đồ
- Chart Tools xuất hiện gồm Design, Layout, Format.
- Design: Thay đổi kiểu biểu đồ, màu sắc nhanh (Chart Styles), hoặc chuyển đổi Chart Type.
- Layout: Thêm tiêu đề, chú giải (Legend), nhãn dữ liệu (Data Labels), trục (Axes), và các yếu tố phụ (Gridlines).
- Format: Định dạng từng thành phần (Series, Plot Area, Chart Area). Sử dụng Shape Fill, Shape Outline, Shape Effects cho các thành phần.
3.5. Biểu đồ kết hợp (Combo Chart)
- Đối với dữ liệu có hai loại đơn vị (ví dụ: doanh thu (đơn vị tiền) và số lượng bán (đơn vị sản phẩm)), bạn có thể tạo Combo Chart.
- Chọn biểu đồ → Design → Change Chart Type → Combo.
- Gán mỗi series vào Primary Axis hoặc Secondary Axis, và chọn kiểu (Column, Line).
3.6. Thêm Trendline và Error Bars
- Click vào series → Layout → Trendline → chọn Linear, Exponential, hoặc Moving Average.
- Error Bars giúp hiển thị độ lệch chuẩn hoặc khoảng tin cậy.
4. Sử dụng SmartArt để tạo sơ đồ tổ chức và quy trình
4.1. Khi nào dùng SmartSmartArt
SmartArt là công cụ tạo sơ đồ nhanh, đẹp mắt cho:
– Sơ đồ tổ chức (Organizational Chart)
– Quy trình làm việc (Process Diagram)
– Danh sách (List)
– Mối quan hệ (Relationship)
4.2. Chèn SmartArt

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Coreldraw X5: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Insert → SmartArt.
- Cửa sổ Choose a SmartArt Graphic hiển thị các danh mục: List, Process, Cycle, Hierarchy, Relationship, Matrix, Pyramid.
- Chọn một mẫu (ví dụ: Process → Basic Process) và nhấn OK.
4.3. Nhập nội dung
- Click vào các ô placeholder và gõ nội dung.
- Hoặc trong Text Pane (bên trái), nhập dữ liệu dạng danh sách, mỗi dòng một mục.
4.4. Định dạng SmartArt
- Khi SmartArt được chọn, SmartArt Tools bao gồm Design và Format.
- Design: Thay đổi Layout, Style, Colors. Màu sắc có thể đồng bộ với bảng màu công ty.
- Format: Định dạng từng shape trong SmartArt, thay đổi Shape Fill, Shape Outline, Shape Effects.
4.5. Chuyển đổi SmartArt sang Shapes
Nếu muốn tùy chỉnh chi tiết hơn:
– Click Design → Convert → Convert to Shapes. SmartArt sẽ biến thành các shape độc lập, cho phép chỉnh sửa chi tiết.
5. Thêm và định dạng Text Box
5.1. Khi nào dùng Text Box
- Đặt chú thích, tiêu đề phụ, hoặc mô tả chi tiết.
- Khi cần viết văn bản không gắn liền với ô dữ liệu.
5.2. Tạo Text Box
- Insert → Text Box.
- Kéo thả trên sheet, sau đó nhập nội dung.
5.3. Định dạng Text Box

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Trong Blog Card: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Format Shape → Text Options: Đặt Text Box → Internal Margin, Text Direction, AutoFit (shrink text to fit).
- Thay đổi Font, Size, Color, Bold/Italic.
- Thêm Shadow, Reflection nếu muốn tạo hiệu ứng.
6. Vẽ hình ảnh (Pictures) và chỉnh sửa
6.1. Chèn hình ảnh
- Insert → Picture → From File (hoặc Clip Art).
- Chọn ảnh, nhấn Insert.
6.2. Định dạng ảnh
- Picture Tools → Format.
- Corrections: Adjust brightness/contrast.
- Color: Apply recolor (grayscale, sepia).
- Artistic Effects: Blur, Glow, etc.
- Crop: Cắt ảnh.
- Size: Đặt kích thước chính xác.
6.3. Đặt ảnh làm nền cho shape
- Chọn shape → Format Shape → Fill → Picture or texture fill → Insert from File.
- Điều chỉnh Tile picture as texture nếu muốn lặp.
7. Kỹ thuật nâng cao: Vẽ biểu đồ động và tương tác
7.1. Sử dụng Form Controls (Nút, Combo Box)
- Developer Tab → Insert → Form Controls.
- Thêm Combo Box để người dùng chọn năm, tháng → liên kết với Dynamic Named Range → Biểu đồ tự động cập nhật.
7.2. Tạo Dynamic Chart với OFFSET và COUNTA
=OFFSET(Sheet1!$B$1,0,0,COUNTA(Sheet1!$A:$A),1)
- Đặt công thức này vào Name Manager → Tạo tên DataSeries.
- Khi dữ liệu thay đổi, biểu đồ sử dụng DataSeries sẽ tự động mở rộng/thu hẹp.
7.3. Thêm Hyperlink để chuyển tới slide khác

- Chọn shape → Insert → Hyperlink → Place in This Document → chọn sheet hoặc ô đích.
8. Mẹo tối ưu hoá công việc vẽ trong Excel 2007
| Mẹo | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Sử dụng Ctrl + G để di chuyển nhanh tới ô | Nhập địa chỉ ô (VD: A1) | Tiết kiệm thời gian |
| Alt + N, S để mở nhanh menu Shapes | Không cần chuột | Nhanh hơn |
| Ctrl + Shift + F9 để gỡ công thức trong chart | Khi muốn chuyển chart sang hình ảnh tĩnh | Dễ chia sẻ |
| Format Painter (Home → Clipboard) để sao chép định dạng shape | Đảm bảo đồng nhất | Tiết kiệm công sức |
| Snap to Grid và Snap to Shape (Drawing Tools → Align) | Căn chỉnh chính xác | Tránh lỗi bố cục |
9. Lưu và chia sẻ công việc vẽ
9.1. Lưu dưới dạng Excel Workbook (.xlsx)
- Đảm bảo giữ nguyên tính năng tương tác (chart, macro).
9.2. Xuất ra PDF hoặc hình ảnh
- File → Save As → PDF để tạo tài liệu không chỉnh sửa.
- Copy → Paste Special → Picture (Enhanced Metafile) để dán hình vẽ vào PowerPoint hoặc Word.
9.3. In ấn
- Tùy chỉnh Page Layout: Margins, Orientation (Portrait/Landscape), Print Area.
- Kiểm tra Print Preview để đảm bảo các shape không bị cắt.
10. Tổng kết
Việc vẽ trong Excel 2007 không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các biểu đồ đơn thuần mà còn mở ra một thế giới sáng tạo với Shapes, SmartArt, Text Box, và hình ảnh. Khi kết hợp các công cụ này một cách linh hoạt, bạn có thể:
- Trực quan hoá dữ liệu phức tạp thành các biểu đồ, sơ đồ quy trình.
- Tạo báo cáo, bản trình bày đẹp mắt mà không cần rời khỏi môi trường Excel.
- Tự động hoá biểu đồ bằng các công cụ dynamic range và form controls, nâng cao tính tương tác.
Bằng cách nắm vững các bước cơ bản và áp dụng các kỹ thuật nâng cao được trình bày ở trên, bạn sẽ trở thành một “nghệ sĩ” vẽ trong Excel 2007, giúp công việc phân tích và truyền đạt thông tin trở nên hiệu quả và ấn tượng hơn. Hãy thực hành ngay, thử nghiệm các mẫu shape, biểu đồ, và SmartArt khác nhau, và dần dần phát triển phong cách riêng cho mình. Chúc bạn thành công!
